wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mina bài 14

Total questions: 18

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Địa chỉ ?

(a)  

2.

Chậm, thong thả ?

a)

すぐ

b)

ゆっくり

c)

また

d)

あとで

3.

Ngay lập tức

a)

すぐ

b)

また

c)

もう

d)

ゆっくり

4.

Đợi chờ ?

(a)  

5.

あめ__ふります

a)

b)

c)

d)

6.

Máy điều hoà ?

(a)  

7.

Đường ( gia vị )

(a)  

8.

Muối ( gia vị ) ?

(a)  

9.

Bản đồ ?

(a)  

10.

Tên ?

(a)  

11.

Bât ( điện ) ?

a)

けします

b)

つけます

c)

しめます

d)

あけます

12.

Đóng ( cửa ) ?

a)

けします

b)

あけます

c)

しめます

d)

つけます

13.

Dừng lại ?

(a)  

14.

Vội vàng, gấp ? (v)

a)

いそぎます

b)

ふります

c)

とります

d)

まがります

15.

Mang, cầm

(a)  

16.

Bắt đầu ?(v)

(a)  

17.

Gọi (v) ?

a)

てつだいます

b)

よびます

c)

みせます

d)

はなします

18.

Dạy, chỉ bảo, chỉ cho biết ?

(a)