wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mina bài 15

Total questions: 15

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Độc thân ?

(a)  

2.

Quần áo ?

(a)  

3.

ここ_すわります。

a)

b)

c)

d)

4.

わたしはハノイ__すんでいます。

a)

b)

c)

d)

5.

Linhせんせい__しっていますか。

a)

b)

c)

d)

6.

Tài liệu ?

(a)  

7.

Nghiên cứu (v)

(a)  

8.

Đặt, để (v ) ?

a)

おきます

b)

つかいます

c)

つくります

d)

すみます

9.

Bán (v) ?

(a)  

10.

Chuyên môn (n) ?

(a)  

11.

Nha sĩ ?

(a)  

12.

Hiệu cắt tóc ?

(a)  

13.

Phần mềm ?

(a)  

14.

Bảng giờ tàu xe chạy ?

a)

じこくひょう

b)

じこくびょう

c)

しこくびょう

d)

じこうびょう

e)

しこくひょう

15.

Sản phẩm ?

(a)