wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

I LEARN SMART WORD 6 UNIT 1 LESSON1

Total questions: 13

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

What does it mean in Vietnamese?


pool

a)

nhà để xe, ga-ra

b)

ban công

c)

phòng tập

d)

hồ bơi

2.

What does it mean in Vietnamese?


yard

a)

phòng tâp

b)

cái sân

c)

hồ bơi

d)

ban công

3.

What does it mean in Vietnamese?


balcony

a)

cái sân

b)

hồ bơi

c)

ban công

d)

phòng tập thể dục

4.

What does it mean in Vietnamese?


gym

a)

cái giường

b)

cái sân

c)

chung cư

d)

phòng tập thể dục

5.

What does it mean in Vietnamese?


apartment

a)

chung cư

b)

ban công

c)

tần hầm

d)

nhà để xe

6.

What does it mean in Vietnamese?


bed

a)

cái sân

b)

cái giường

c)

cái nhà

d)

chung cư

7.

What does it mean in Vietnamese?


shopping

a)

dọn dẹp

b)

việc giặt ủi

c)

việc mua sắm

d)

nhà bếp

8.

What does it mean in Vietnamese?


clean

a)

cái sân

b)

dọn dẹp, rửa

c)

nhà bếp

d)

bữa tối

9.

What does it mean in Vietnamese?


laundry

a)

cái giường

b)

bữa tối

c)

việc giặt ủi

d)

việc mua sắm

10.

What does it mean in Vietnamese?


dinner

a)

bữa tối

b)

căn hộ

c)

dọn dẹp

d)

cái đĩa

11.

What does it mean in Vietnamese?


Kitchen

a)

con gà

b)

con mèo

c)

nhà để xe

d)

nhà bếp

12.

What does it mean in Vietnamese?


dish

a)

cái đĩa

b)

nhà bếp

c)

nhà ga

d)

bữa tối

13.

What does it mean in Vietnamese?


basement

a)

chung cư

b)

nhà xe

c)

phòng tập thể dục

d)

tầng hầm