Worksheets第6-7課 単語 2
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
a)
みます
b)
のみます
c)
かきます
2.
a)
きくます
b)
ききます
c)
かいます
3.
a)
よみます
b)
とりにくます
c)
とります
4.
a)
かいます
b)
かきます
c)
かいいます
5.
a)
あいます
b)
あうます
c)
ございます
6.
a)
サッカー
b)
バドミントン
c)
テニス
7.
a)
ケーキ
b)
デザート
c)
パン
8.
a)
ニュース
b)
ジュース
c)
ジューズ
9.
a)
ビール
b)
ワイン
c)
さけ
10.
a)
にく
b)
くに
c)
ぎゅうにゅう
11.
a)
えいが
b)
マンガ
c)
CD
12.
a)
うち
b)
コンビニ
c)
レストラン
13.
かけます
a)
Gọi (điện thoại)
b)
Rút
c)
Mở, bật
d)
Giặt giũ
14.
かみ
a)
Vở
b)
Sách
c)
Giấy
d)
Cục gôm
15.
プレゼント
a)
Bình hoa
b)
Bạn bè
c)
Cái hộp
d)
Quà tặng
16.
これから
a)
Từ bây giờ
b)
Từ khi
c)
Từ đó đến nay
d)
Từ lúc
17.
はし
a)
Cái hộp
b)
Muỗng lớn
c)
Đũa
d)
Cái chén
18.
ナイフ
a)
Dao
b)
Búa
c)
Đinh
d)
Cái kẹp
19.
Cho mượn
a)
かけます
b)
かちます
c)
かします
d)
かきます
20.
Gửi
a)
おちます
b)
おきます
c)
おります
d)
おくります
21.
Nhận
a)
もけます
b)
もらいます
c)
もちます
d)
もうします
22.
Giáng sinh
a)
クリンスマス
b)
クリスマス
c)
クリスマッス
d)
クリースマス
23.
Vé
a)
きつぶ
b)
きっぷ
c)
きつぷ
d)
きっぶ
24.
Mượn
a)
とります
b)
がります
c)
かみます
d)
かります
25.
Áo sơ mi
a)
ジャツ
b)
シャツ
c)
シャシ
d)
ジャシ
100 %
