Font size
S
M
L
XL
WorksheetsMina bài 16
Total questions: 25
Worksheet time: 19mins
Name
Class
Date
1.
Cơ thể người ?
(a)
2.
でんしゃ__のります。
a)
で
b)
を
c)
に
d)
へ
3.
でんしゃ__おります
a)
に
b)
を
c)
で
d)
へ
4.
あびます
=> Chia về thể て ?
(a)
5.
だいがく__でます。
a)
に
b)
で
c)
を
d)
へ
6.
だいがく__はいります。
a)
に
b)
で
c)
を
d)
へ
7.
Lấy ra ?
a)
だします
b)
いれます
c)
おします
d)
でます
8.
Từ bỏ, thôi việc ?
(a)
9.
Chuyển, đổi ( tàu xe)
(a)
10.
口 ?
Đọc kanji
(a)
11.
せ__たかい
a)
に
b)
で
c)
を
d)
が
12.
あたま__いいです
a)
に
b)
が
c)
を
d)
で
13.
足?
Đọc kanji ?
(a)
14.
目?
Đọc kanji
(a)
15.
Trẻ ?
a)
わかい
b)
くらい
c)
みじかい
d)
ながい
16.
Tối (adj) ?
a)
くらい
b)
あかるい
c)
みじかい
d)
ながい
17.
Sáng (adji) ?
(a)
18.
Đầu ?
a)
あたま
b)
かみ
c)
かお
d)
おなか
19.
耳 ?
Đọc kanji ?
(a)
20.
Tóc
a)
あたま
b)
おなか
c)
かみ
d)
かお
e)
は
21.
Du học sinh ?
(a)
22.
Dịch vụ ?
a)
サビース
b)
サービス
c)
ジョッギング
d)
シャワー
e)
ジョギング
23.
màu xanh lá cây ?
(a)
24.
Chùa (n) ?
(a)
25.
Đền thờ (n) ?
(a)
Reset
