wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng + np bài 4

Total questions: 14

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

요일

a)

Ngày

b)

Thứ

c)

Tháng

d)

Năm

2.

Tìm số điện thoại đúng

공일이- 일팔구- 사육칠삼

a)

021-189-3674

b)

012-289-4673

c)

012-189-4673

d)

012-189-3674

3.

수요일

a)

Thứ 4

b)

Thứ 3

c)

Thứ 5

d)

Thứ 6

4.

Tháng 10

a)

시월

b)

십월

5.

그저께

a)

Ngày kia

b)

Hôm qua

c)

Hôm kia

d)

Ngày mai

6.

Sắp xếp trình tự thời gian từ tương lai về quá khứ

a)

오늘-내일-그저께-어제

b)

모레-오늘-어제-그저께

c)

내일-모레-오늘-어제

d)

그저께-어제-오늘-내일

7.

Năm nay

a)

올해

b)

작년

c)

금년

d)

다음 해

8.

이번 주

a)

Tuần sau

b)

Tuần trước

c)

Tuần này

9.

지난 달

a)

Tháng trước

b)

Tháng này

c)

Tuần trước

d)

Tháng sau

10.

Tìm từ đồng nghĩa

다음 해

a)

다음 년

b)

내년

c)

내해

11.

Chọn câu đúng

a)

일요일 엄마와 같이 공원에 갑니다

b)

내일에 연인과 같이 여행을 합니다

c)

주말에 떡과 김밥을 먹습니다

d)

2022년에 박서준와 결혼합니다

12.

Tìm từ đồng nghĩa

평일

a)

주말

b)

주중

c)

주충

d)

추중

13.

Đâu là đơn vị thời gian nhỏ nhất

a)

b)

c)

d)

14.

Trung thu

a)

추석

b)

한가위

c)

주석

d)

추썩