Font size
S
M
L
XL
WorksheetsKotoba L3&4
Total questions: 100
Worksheet time: 39mins
Name
Class
Date
1.
Các đọc của ミャンマー
a)
Myanmaa
b)
Miyanmaa
c)
Myanmar
2.
かんこく
a)
Hàn Quốc
b)
Trung Quốc
c)
Thái Lan
d)
Ấn Độ
3.
Thái Lan
a)
タイ
b)
タイラン
c)
タイレン
d)
タイレンド
4.
Brazil
a)
ブラジル
b)
バルジル
c)
バージル
5.
Tôi (đã) đến từ~
a)
~からきました
b)
~きました
c)
~からきます
d)
~からきまして
6.
Thể từ điển của 「きました」
a)
くる
b)
きた
c)
きます
d)
きる
7.
私
a)
わたし
b)
あなた
c)
おくに
d)
なまえ
8.
Xin chào (lần đầu tiên gặp mặt)
a)
はじめまして
b)
おはようございます
c)
はじめました
d)
よろしくおねがいします。
9.
Hân hạnh được làm quen
a)
どうぞよろしくおねがいします
b)
よろしくおねがいします
c)
よろしく
d)
どうぞ
10.
ĐÚNG hay SAI?
Indonesia = インドネツア
a)
ĐÚNG
b)
SAI
11.
しゅっしん
a)
Nơi xuất thân
b)
Quốc tịch
c)
Tên
d)
Đất nước
12.
ご出身
a)
ごしゅっしん
b)
ごなまえ
c)
ごくに
13.
ご出身
a)
goshusshin
b)
oshusshin
c)
onamae
d)
gonamae
14.
Lịch sự của なまえ
a)
おなまえ
b)
ごなまえ
15.
お名前
a)
Tên
b)
Nơi xuất thân
c)
Quốc tịch
d)
Đất nước
16.
Bạn tên gì?
a)
お名前は?
b)
お名前は何ですか
c)
ご名前は?
d)
ご出身は?
17.
どちら
a)
Ở đâu?
b)
Cái gì?
c)
Ai?
d)
Làm sao?
18.
どちら=?
a)
どこ
b)
なに
c)
だれ
d)
ここ
19.
Việt Nam
(a)
20.
Hà Nội
(a)
21.
Các đọc của カンボジア
a)
Kanbojia
b)
Kanbodia
c)
Campuchia
d)
Cambodia
22.
Mọi người
a)
みなさん
b)
ともだち
c)
わたし
d)
おなじ
23.
ともだち
a)
Bạn bè
b)
Mọi người
c)
Đất nước
d)
Công ty
24.
Bạn đến từ đâu/ xuất thân của bạn ở đâu?
a)
ご出身は?
b)
お国は?
c)
ベトナムからですか?
d)
ベトナムから来ました
25.
フエ nghĩa là gì?
a)
Huế
b)
Fue
c)
Food
d)
Fork
26.
私
(a)
27.
名前
(a)
28.
お国
(a)
29.
Công ty
a)
かいしゃ
b)
ともだち
c)
おなじ
d)
おくに
30.
Vậy à (hiểu câu chuyện của đối phương)
a)
そうですか
b)
そうですよ
c)
そうですね
d)
そうですが
31.
どちらからですか
a)
Bạn đến từ đâu?
b)
Bạn chọn cái nào?
c)
Tôi đến từ~
d)
Bạn đến từ ~ phải không?
32.
Bạn đến từ đâu?
a)
どちらからですか
b)
どこからですか
c)
どこからきましたか
d)
~からですか
33.
~からですか
a)
Bạn đến từ ~ phải không?
b)
Bạn đến từ đâu?
c)
Bạn chọn cái nào?
d)
Tôi đến từ~
34.
もうしこみしょ
a)
Đơn đăng ký
b)
Công ty
c)
Bạn bè
d)
Sinh nhật
35.
こくせき
a)
Quốc tịch
b)
Quốc gia
c)
Đất nước
d)
Nhà nước
36.
おくに
a)
Đất nước
b)
Quốc tịch
c)
Tên
d)
Xuất thân
37.
生年月日
a)
せいねんがっぴ
b)
せいねんがっび
c)
せいねんがつぴ
d)
せいねんげつび
38.
Ngày tháng năm sinh
a)
せいねんがっぴ
b)
生年月日
39.
せいれき
a)
lịch dương
b)
ngày sinh
c)
giới tính
d)
quốc tịch
40.
ĐÚNG hay SAI?
せいれき >< きゅうれき
a)
ĐÚNG
b)
SAI
41.
じゅうしょ
a)
Địa chỉ
b)
Quốc tịch
c)
Đơn đăng ký
d)
Lịch dương
42.
Số điện thoại
a)
でんわばんご
b)
てんわばんご
c)
でんわはんご
d)
てんわばんこ
43.
email
a)
メール
b)
エメル
c)
エマイル
d)
エメール
44.
Định dạng đúng khi viết ngày trong tiếng Nhật là?
a)
~年~月~日
b)
~日~月~年
c)
~月~日~年
45.
~年
(a)
46.
Năm nay
a)
ことし
b)
こんねん
c)
いまねん
47.
Tháng 4
a)
しがつ
b)
よがつ
c)
よんげつ
d)
よげつ
48.
~年~月~日
a)
~ねん~がつ~にち
b)
~ねん~げつ~にち
c)
~ねん~げつ~か
d)
~ねん~がつ~か
49.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
こくせき
b)
こっせき
c)
こつせき
d)
こうせき
50.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
じゅうしょ
b)
もうしこみしょ
c)
ちゅうしょ
d)
じゅしょう
51.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
どちらからですか
b)
どこからですか
c)
からきましたか
d)
どちらですか
52.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
~からですか
b)
~からきましたか
c)
どちらからですか
d)
どこからですか
53.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
せいねんがっぴ
b)
せいねんがっび
c)
せいねんがつぴ
d)
せいねんげつび
54.
Mẹ (của tôi)
a)
はは
b)
ちち
c)
まま
d)
おかあさん
55.
Mẹ (của người khác)
a)
おかあさん
b)
はは
c)
ちち
d)
おばあさん
56.
Anh trai (của tôi)
(a)
57.
Em gái (của tôi)
(a)
58.
Trẻ con
(a)
59.
Vợ (của tôi)
(a)
60.
Anh trai (của người khác)
a)
おにいさん
b)
あにいさん
c)
あに
d)
あね
61.
Chồng (của tôi)
a)
おっと
b)
おとうと
c)
おとうさん
d)
おと
62.
Con gái (của tôi)
a)
むすめ
b)
むすこ
c)
こども
d)
いもうと
63.
Con trai (của tôi)
a)
むすこ
b)
むすめ
c)
おとうと
d)
おっと
64.
ĐÚNG hay SAI?
こちら = đây là
a)
ĐÚNG
b)
SAI
65.
ĐÚNG hay SAI?
Vợ (của người khác) = おくさん
a)
ĐÚNG
b)
SAI
66.
ĐÚNG hay SAI?
しょかいします = Tôi xin giới thiệu
a)
ĐÚNG
b)
SAI
67.
ĐÚNG hay SAI?
たんじょび = sinh nhật
a)
ĐÚNG
b)
SAI
68.
gia đình
a)
かぞく
b)
うちの
c)
しょうかい
d)
たんじょうび
69.
Em trai (của người khác)
a)
おとうとさん
b)
おとうと
c)
おとうさん
d)
おっと
70.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
あね
b)
あに
c)
おにい
d)
おねえ
71.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
すんでいます
b)
しょうかいします
c)
おねがいします
d)
わかります
72.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
しょうかいします
b)
しょうかいする
c)
しょかいします
d)
すんでいます
73.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ろくじゅう
b)
ろっじゅう
c)
ろっくじゅう
d)
ろうじゅう
74.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
20 tuổi
b)
20 ngày
c)
8 ngày
d)
8 tuổi
75.
Lịch sự của "gia đình" trong tiếng Nhật?
a)
ごかぞく
b)
かぞく
c)
おかぞく
76.
家族
a)
かぞく
b)
なまえ
c)
しゅっしん
d)
しょうかい
77.
~tuổi
a)
~歳
b)
~才
c)
~私
d)
~名
78.
tiếp theo
a)
それから
b)
これから
c)
いまから
79.
bao nhiêu tuổi?
a)
なんさい
b)
おいくつ
c)
~さい
d)
なんいくつ
80.
18 tuổi
a)
じゅうはっさい
b)
じゅうはちさい
c)
じゅうはちいくつ
d)
じゅはっさい
81.
ở đâu?
a)
どこ
b)
そこ
c)
ここ
d)
あそこ
82.
tôi đang sống ở~
a)
~にすんでいます
b)
~すんでいます
c)
~にすむ
d)
~にすみます
83.
住んでいます
a)
すんでいます
b)
しんでいます
c)
そんでいます
d)
つんでいます
84.
Cách đọc của フィリピン
a)
Firipin
b)
Philippines
c)
Fuiripin
d)
Fyuirippin
85.
そう = ?
a)
そうですか
b)
そうそう
c)
そんな
d)
そうですね
86.
80 tuổi
a)
はちじゅっさい
b)
はっじゅっさい
c)
はちじゅうさい
d)
はっじゅうさい
87.
Người yêu
a)
こいびと
b)
こいひと
c)
れんあい
d)
あいびと
88.
Con chó
a)
いぬ
b)
ねこ
c)
とら
d)
うし
89.
Ông
a)
おじいさん
b)
おじさん
c)
おばあさん
d)
おばさん
90.
Tokyo - Nhật Bản
a)
日本の東京
b)
日本の京東
c)
京東の日本
d)
東京の日本
91.
Đáng yêu quá!
a)
かわいいですね
b)
かわいいですよ
c)
かわいいです
d)
かわいですね
92.
Sinh nhật
a)
たんじょうび
b)
たんじょび
c)
たんじょうぴ
d)
たんじょぴ
93.
うみ
a)
biển
b)
thời tiết
c)
người yêu
d)
của tôi
94.
Thời tiết
a)
てんき
b)
うみ
c)
こいびと
d)
それから
95.
Cách nói lịch sự của "thời tiết"
a)
おてんき
b)
ごてんき
c)
てんき
96.
さいこう
a)
Tuyệt vời
b)
Giới thệu
c)
Thời tiết
d)
Quốc tịch
97.
Bức ảnh chụp hai người
a)
ツーショット
b)
シーツョット
c)
ツーショト
98.
ĐÚNG hay SAI?
ベット = Thú cưng
a)
ĐÚNG
b)
SAI
99.
父と母です
a)
Bố và mẹ tôi
b)
Mẹ và bố tôi
c)
Anh và chị tôi
d)
Em trai và chị tôi
100.
Khi muốn từ chối nói tuổi thật của mình, có thể nói như thế nào?
a)
ひみつです
b)
すっと18歳です
c)
何歳にみえますか?
d)
35歳です
Reset
