wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

성격,,,

Total questions: 21

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

BÌNH DỊ, MỘC MẠC

(a)  

2.

KIÊN TRÌ

(a)  

3.

XA XỈ, LÃNG PHÍ

(a)  

4.

ĐIỀM ĐẠM, THÙY MỊ

KHÉO LÉO, GỌN GÀNG

(a)  

5.

THU HÚT

NGÂY THƠ, TRẺ CON

(a)  

6.

THẬN TRỌNG

(a)  

7.

THÔNG MINH

(a)  

8.

명랑하다

(a)  

9.

산만하다

(a)  

10.

GIÀ DẶN

(a)  

11.

HÀ TIỆN

(a)  

12.

BÌNH TĨNH, ĐIỀM TĨNH

(a)  

13.

KHÓ TÍNH, CẦU KỲ

(a)  

14.

ĐƠN GIẢN

(a)  

15.

THÔ LỖ

(a)  

16.

RỘNG LƯỢNG, HÀO PHÓNG

(a)  

17.

THẤT THƯỜNG

(a)  

18.

TỬ TẾ, LỊCH LÃM, CHỮNG CHẠC

(a)  

19.

HẤP TẤP

(a)  

20.

NĂNG NỔ

(a)  

21.

CỞI MỞ

(a)