wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ Vựng JVC ngày 18

Total questions: 29

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Có chứa(Hàm)

(a)  

2.

Bao gồm(Hàm)

(a)  

3.

Xuất hiện(HIỆN)

(a)  

4.

Xuất hiện(BIỂU)

(a)  

5.

Biểu hiện(BIỂU)

(a)  

6.

Biểu hiện(HIỆN)

(a)  

7.

Rơi rụng(TÁN)

(a)  

8.

Vứt lung tung(TÁN)

(a)  

9.

Hạnh phúc(HẠNH)

(a)  

10.

Nhiệt tình(NHIỆT TÂM)

(a)  

11.

Say mê(MỘNG TRUNG)

(a)  

12.

Khổ

(a)  

13.

Hối hận(HỐI)

(a)  

14.

chính trực

(a)  

15.

Tính tích cực(TÍCH CỰC ĐÍCH)

(a)  

16.

Thỏa mãn(MÃN TÚC)

(a)  

17.

BẤT MÃN

(a)  

18.

BẤT AN

(a)  

19.

KHÔNG CHÚ Ý

(a)  

20.

THOẢI MÁI

(a)  

21.

THẤT LỄ

(a)  

22.

ĐƯƠNG NHIÊN

(a)  

23.

Ngoài ra(DĨ NGOẠI)

(a)  

24.

Tiêu cực

(a)  

25.

Hoàn toàn

(a)  

26.

Thịnh hành(THỊNH)

(a)  

27.

Khả năng

(a)  

28.

tính cơ bản(CƠ BẢN ĐÍCH)

(a)  

29.

tính quốc tế (QUỐC TẾ ĐÍCH)

(a)