wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第8課ー言葉

Total questions: 10

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

1. Sắp sếp tranh phù hợp với từ vựng đã cho.

a)
1.

ハンサム

b)
2.

ゆうめい

c)
3.

さむい

d)
4.

あつい

e)
5.

にぎやか

2.

きのう、_____をたべましたか。

(a)  

3.

Cô ấy rất xinh đẹp.

a)

かのじょ

b)

c)

とても

d)

きれい

e)

です

1)
2)
3)
4)
5)
4.

Trưa nay tôi đã không ăn gì cả.

a)

きょうのひる

b)

なに

c)

d)

たべません

e)

でした

1)
2)
3)
4)
5)
5.

あした、きっさてん___いきます。

(a)  

6.

あなたの先生は____人ですか?

ハンサムです。そして、しんせつな人です。

(a)  

7.

Hãy ghép tranh đúng với câu dưới đây.

a)
1.

ビールをのみます。

b)
2.

でんしゃでしんぶんをよみます。

c)
3.

はをみがきます。

d)
4.

かいものします

e)
5.

べんきょうします。

8.

Hôm qua tôi học cùng với bạn Nam từ 6h đến 10h.

a)

きのう、

b)

ナムさんと

c)

6じから10じまで

d)

べんきょうしました

1)
2)
3)
4)
9.

いつも、このみせ___ひるごはん___ばんごはんをたべます。

(a)  

10.

あした、なにをしますか。

4 lines