Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bai1-6 tuvung

Total questions: 147

Worksheet time: 1hrs 14mins

Name
Class
Date
1.
先生
a)
せんさい
b)
せんせい
c)
せいせい
d)
せんせん
2.
Giáo viên
a)
きょし
b)
ぎょうし
c)
きょうし
d)
いしゃ
3.
Kĩ sư
a)
エンジニア
b)
ぎんこういん
c)
しゃいん
d)
かいしゃいん
4.
Bác sĩ
a)
しゃいん
b)
いしゃ
c)
かいしゃ
d)
かいしゃいん
5.
Bệnh viện
a)
ぎんこう
b)
ぎんこういん
c)
びょういん
d)
びよういん
6.
Đèn điện
a)
だいがく
b)
でんき
c)
てんき
d)
てんこう
7.
Trường đại học
a)
だいがく
b)
でんき
c)
てんき
d)
てんこう
8.
Bao nhiêu tuổi
a)
なんさい
b)
なん
c)
なんねん
d)
だれ
9.
Ai?
a)
なんさい
b)
なん
c)
なんねん
d)
だれ
10.
Nhà nghiên cứu
a)
けんぎょう
b)
けんきゅう
c)
げんきゅう
d)
けんきゅうしゃ
11.
Sinh viên
a)
だいがく
b)
けんきゅう
c)
がくせい
d)
びよういん
12.
日本
a)
にほんご
b)
にはん
c)
にほん
d)
たほん
13.
Việt Nam
a)
イギリス
b)
ベトナム
c)
にほん
d)
アメリカ
14.
Người Việt Nam
a)
ベトナムじん
b)
ベトナム
c)
ちゅうごく
d)
かんこく
15.
Trung Quốc
a)
ベトナムじん
b)
ベトナム
c)
ちゅうごく
d)
かんこく
16.

てちょう

a)

vở

b)

bảng kế hoạch

c)

sổ tay

d)

nhật ký

17.

bút chì bấm

a)

シャープペンシル

b)

シャーブペンシル

c)

ボールペン

d)

ポールペン

18.
a)

テレピ

b)

テレビ

c)

デレビ

d)

デレピ

19.

ほん

a)

quyển vở

b)

từ điển

c)

cuốn sách

d)

tạp chí

20.

máy vi tính

a)

コンピューター

b)

コンビューター

c)

コンビュータ

d)

コンピュータ

21.

カメラ

a)

máy in

b)

máy đánh chữ

c)

máy tính

d)

máy ảnh

22.
a)

ざっし

b)

しんぷん

c)

ざし

d)

しんぶん

23.

かぎ

a)

cây dù

b)

chìa khóa

c)

ổ khóa

d)

cửa

24.

máy ghi âm

a)

テープレコーダー

b)

テープレコダー

c)

テーブレコーダー

d)

レコダー

25.

ざっし

a)

báo

b)

tạp chí

c)

sách

d)

vở

26.

めいし

a)

từ điển

b)

danh thiếp

c)

sổ tay

d)

báo

27.

túi xách

a)

かぎ

b)

かみ

c)

かばん

d)

かさ

28.

thẻ điện thoại

a)

テレホーカード

b)

ノトー

c)

ノート

d)

テレホンカード

29.

đồng hồ

a)

どけい

b)

とけい

c)

えんぴつ

d)

えんびつ

30.
a)

テープ

b)

じどうしゃ

c)

カード

d)

じしょ

31.
ワイン
a)
Rượu
b)
Bánh kem
c)
Giầy
d)
Thuốc lá
32.
うけつけ
a)
Nhà ăn
b)
Tiếp tân
c)
Phòng học
d)
Nhà vệ sinh
33.
でんわ
a)
Điện thoại
b)
Bút chì
c)
Cầu thang
d)
Công ty
34.
きょうしつ
a)
Đại sảnh
b)
Ngân hàng
c)
Phòng học
d)
Nhà
35.
うりば
a)
Tầng hầm
b)
Cà-vạt
c)
Thang máy
d)
Quầy bán
36.
ひゃく
a)
Yên
b)
Vạn
c)
Trăm
d)
Nghìn
37.
ぎんこう    
a)
Trường học
b)
Nhà vệ sinh
c)
Ngân hàng
d)
Siêu thị
38.
かいだん
a)
Chỗ này
b)
Cầu thang
c)
Văn phòng
d)
Điện thoại
39.
ネクタイ
a)
Chỗ kia
b)
Cà-vạt
c)
Cái đó
d)
Bút bi
40.
かいしゃ
a)
Hành lang
b)
Bệnh viện
c)
Công ty
d)
Thang cuốn
41.
うち
a)
Nhà
b)
Đất nước
c)
Căn phòng
d)
Tầng hầm
42.
あそこ
a)
Chỗ kia
b)
Cái này
c)
Chỗ đó
d)
Chỗ nào
43.
トイレ
a)
Máy ảnh
b)
Nhà vệ sinh
c)
Nhà ăn
d)
Chỗ này
44.
こちら
a)
Cà phê
b)
Bưu điện
c)
Thang cuốn   
d)
Chỗ này
45.
どこ
a)
Ai đó
b)
Đằng kia
c)
Phía đó
d)
Ở đâu
46.
Thang máy 
a)
エレベーター 
b)
エーレベター
c)
エレペーダー
d)
エレへーター
47.
Chỗ đó
a)
そちら
b)
ここ
c)
あちら
d)
どちら
48.
Văn phòng 
a)
しむしょ
b)
じむしょう
c)
じむしょ
d)
しむじょ
49.
Đại sảnh
a)
ロピー
b)
ロービー
c)
ロビー
d)
ロヒー
50.
Căn phòng 
a)
べじゃ
b)
へじゃ
c)
べや
d)
へや
51.
Thang cuốn 
a)
ウスカレター
b)
エスカレーター
c)
ウスカレーター
d)
エスカレーダー
52.
Chỗ này
a)
あそこ
b)
どちら
c)
そこ
d)
こちら
53.
Phòng họp 
a)
かいぎしつ
b)
がいきしつ
c)
かんぎしつ
d)
がいぎしつ
54.
Đất nước
a)
くうに
b)
ぐに
c)
くに
d)
ぐうに
55.
Mười nghìn  
a)
ぜん
b)
せん
c)
めん
d)
まん
56.
Đằng nào 
a)
とちら
b)
どちら
c)
とぢら
d)
どぢら
57.
Tầng hầm 
a)
ちが
b)
ぢか
c)
ちかい
d)
ちか
58.
Giáo viên
a)
きょし
b)
ぎょうし
c)
きょうし
d)
きょうじ
59.
Danh thiếp 
a)
めいじ
b)
めんし
c)
めいし
d)
めんじ
60.
Tầng mấy 
a)
なんがい
b)
なんさい
c)
なんかい
d)
なんざい
61.
べんきょうします  
a)
Kết thúc
b)
Vận động  
c)
Học
d)
Chơi
62.
なんぷん
a)
Mấy giây
b)
Mấy phút
c)
Mấy giờ
d)
Mấy tuổi
63.
ゆうびんきょく 
a)
Công ty
b)
Bưu điện
c)
Lớp học
d)
Ngân hàng
64.
ごぜん
a)
Tối
b)
Chiều
c)
Sáng
d)
Ban đêm
65.
あさって
a)
Hôm nay
b)
Hôm kia
c)
Ngày mai
d)
Ngày kia
66.
やすみ
a)
Ngày nghỉ
b)
Nghỉ trưa
c)
Tối nay
d)
Buổi sáng
67.
はたらきます
a)
Ăn
b)
Đi đến
c)
Kết thúc
d)
Làm việc
68.
ばんごう
a)
Số
b)
Cơm tối
c)
Bây giờ
d)
Số mấy
69.
まいあさ
a)
Hàng ngày
b)
Mỗi sang
c)
Mỗi tối
d)
Hàng tuần
70.
けさ
a)
Buổi sang
b)
Sáng nay
c)
Tối nay
d)
Nghỉ trưa
71.
デパート
a)
Cửa hàng
b)
Đất nước
c)
Bách hóa
d)
Ngân hàng
72.
ねます
a)
Kết thúc
b)
Uống
c)
Trở về
d)
Ngủ
73.
びじゅつかん 
a)
Bảo tàng mỹ thuật
b)
Nhà ga
c)
Thẩm mỹ viện
d)
Khách sạn
74.
はん
a)
Buổi tối
b)
Phút
c)
Rưỡi, nửa
d)
Giờ
75.
あさ
a)
Buổi chiều
b)
Buổi sang
c)
Đêm khuya
d)
Buổi trưa
76.
Nghỉ ngơi
a)
やすみます
b)
やみます
c)
やきます
d)
すみます
77.
Thư viện
a)
どしょかん
b)
とじょかん
c)
とうしょかん
d)
としょかん
78.
Buổi trưa
a)
ひる
b)
ひんる
c)
ひろ
d)
ひんろ
79.
Mỗi tối
a)
まんばん
b)
まんはん
c)
まいばん
d)
まいはん
80.
Kết thúc
a)
おります
b)
おわります
c)
わります
d)
おわれます
81.
Mấy giờ
a)
なんにち
b)
なんし
c)
なんじ
d)
なんかい
82.
Hôm nay
a)
ぎょう
b)
きょ
c)
きょう
d)
ぎょ
83.
Thứ mấy
a)
なんよぴ
b)
なんよび
c)
なんようぴ
d)
なんようび
84.
Thức dậy
a)
おきます
b)
あきます
c)
おぎます
d)
あぎます
85.
Nghỉ trưa
a)
ひろやすみ
b)
ひるやすみ
c)
びるやすみ
d)
びろやすみ
86.
Tối nay
a)
こんはん
b)
ごんばい
c)
こんばん
d)
こんばい
87.
Bây giờ
a)
うま
b)
いま
c)
えま
d)
あま
88.
Thứ sáu
a)
きんようび
b)
ぎんよび
c)
きんようぴ
d)
ぎんようび
89.
Phòng học 
a)
ぎょしつ
b)
ぎょうしつ
c)
きょしつ
d)
きょうしつ
90.
Buổi tối
a)
はん
b)
ばい
c)
ばん
d)
はい
91.
ちかてつ
a)
Tàu điện ngầm 
b)
Xe máy
c)
Xe hơi
d)
Đi bộ
92.
らいげつ
a)
Ngày hôm sau 
b)
Tháng sau
c)
Tuần sau
d)
Lát sau
93.
なんにち
a)
Ngày mấy
b)
Thứ mấy
c)
Mấy giờ
d)
Tầng mấy
94.
かえります
a)
Kết thúc
b)
Học
c)
Trở về
d)
Làm việc
95.
ひこうき
a)
Xe đạp
b)
Tàu điện
c)
Máy bay
d)
Xe máy
96.
せんしゅう
a)
Hôm qua
b)
Tháng này
c)
Ngày mai
d)
Tuần trước
97.
きゅうこう 
a)
Tàu thủy
b)
Tàu bay 
c)
Tàu lửa
d)
Tàu tốc hành
98.
ともだち
a)
Bạn gái
b)
Bạn bè
c)
Bạn trai
d)
Bạn thân
99.
バス
a)
Xe máy
b)
Xe tải
c)
Xe buýt
d)
Xe đạp
100.
がっこう
a)
Nhà ga
b)
Trường học
c)
Thư viện
d)
Khách sạn
101.
かぞく
a)
Gia đình
b)
Họ hàng
c)
Một mình
d)
Người thân
102.
ひとりで
a)
Anh ấy
b)
Một đôi
c)
Mọi người
d)
Một mình
103.
なんがつ
a)
Tháng mấy
b)
Ngày mấy
c)
Thứ mấy
d)
Năm mấy
104.
はつか
a)
8 tuổi
b)
20 tuổi
c)
Ngày 20
d)
Ngày 8
105.
ひと
a)
Bạn trai
b)
Người
c)
Họ hàng
d)
Người quen
106.
Xe đạp
a)
じてんしゃ
b)
しでんしゃ
c)
じでんしゃ
d)
してんじゃ
107.
Siêu thị
a)
ズーバー
b)
スーパー
c)
スパー
d)
スパ
108.
Tàu thủy
a)
ふね
b)
ぶね
c)
ふうね
d)
ぶうね
109.
Đi bộ
a)
あろいて
b)
あるい
c)
あるいて
d)
あろい
110.
Năm ngoái 
a)
きょうねん
b)
ぎょねん
c)
きょねん
d)
ぎょうねん
111.
Tàu thường 
a)
ぶうつ
b)
ふうつ
c)
ぶつう
d)
ふつう
112.
Tàu siêu tốc 
a)
しんがんせん 
b)
しかんせん
c)
しがんせん
d)
しんかんせん
113.
Đi
a)
きます
b)
いぎます
c)
いきます
d)
きります
114.
Taxi
a)
タッシー
b)
タクシー
c)
タークシ
d)
タクシ
115.
Ngày 10
a)
とおか
b)
とうか    
c)
どおか
d)
どうか
116.
Khi nào
a)
だれ
b)
いつ
c)
どこ
d)
なんで
117.
Tiếp theo
a)
つうぎの
b)
つきの
c)
つぎの
d)
つうきの
118.
Nhà ga
a)
えいき
b)
えきん
c)
えぎ
d)
えき
119.
Sinh nhật
a)
たんじょうび
b)
だんじょうひ
c)
たんじょうひ
d)
たんじょび
120.
Bạn trai
a)
かれ
b)
がれい
c)
かれい
d)
がれ
121.
よみます
a)
Làm
b)
Hát
c)
Nói
d)
Đọc
122.
のみます
a)
Học
b)
Nghe
c)
Uống
d)
Viết
123.
ジュース
a)
Nước cất
b)
Nước ngọt
c)
Nước hoa quả
d)
Rượu
124.
てがみ
a)
Giấy vẽ
b)
Tranh vẽ
c)
Bức ảnh
d)
Bức thư
125.
しゅくだい 
a)
Bài tập về nhà 
b)
Bài kiểm tra 
c)
Bài thi
d)
Bài văn
126.
あさごはん
a)
Cơm sáng
b)
Cơm phần
c)
Bữa ăn, cơm
d)
Cơm chiều
127.
たまご
a)
Thuốc lá
b)
Cá
c)
Trứng
d)
Thịt bò
128.
おちゃ
a)
Nước ép
b)
Trà
c)
Cà phê
d)
Socola
129.
みせ
a)
Sân bay
b)
Cửa tiệm
c)
Nhà sách
d)
Thư viện
130.
たべます 
a)
Kết thúc
b)
Ngủ
c)
Thức dậy
d)
Ăn
131.
テニス
a)
Quần vợt
b)
Bóng chày
c)
Bóng rổ
d)
Cầu lông
132.
パン
a)
Bánh kẹo
b)
Bánh bông lan
c)
Bánh kem
d)
Bánh mì
133.
あいます
a)
Chụp
b)
Bơi
c)
Gặp
d)
Đến
134.
Thịt
a)
にんぐ
b)
にぐ
c)
にんく
d)
にく
135.
Xem, nhìn
a)
ねます
b)
やすみます
c)
みます
d)
みせます
136.
Sữa bò
a)
きゅうにゅ
b)
きゅうにゅう
c)
ぎゅにゅう
d)
ぎゅうにゅう
137.
Báo cáo
a)
レーポト
b)
レポトー
c)
レポート
d)
レボート
138.
Thỉnh thoảng 
a)
ときどき
b)
とぎどき
c)
どきどき
d)
ときどぎ
139.
Bia
a)
ビール
b)
ビル
c)
ビーレ
d)
ビルー
140.
Mua
a)
がいます
b)
かいます
c)
ちがいます
d)
くいます
141.
Hút
a)
おちます
b)
すいます
c)
ききます
d)
います
142.
Tấm ảnh
a)
じゃしん
b)
しゃじん
c)
しゃしん
d)
さしん
143.
Rau
a)
じゃさい
b)
やさい
c)
やしゃい
d)
やさ
144.
Bóng đá
a)
サクカ
b)
サッカ
c)
サカー
d)
サッカー
145.
Chụp
a)
とります
b)
のります
c)
うります
d)
かります
146.
Một chút
a)
ちょっど
b)
ちょっと
c)
ちょと
d)
ちょうと
147.
Sau đó, tiếp theo
a)
いまから
b)
これから
c)
それから
d)
あれから