Worksheets现在几点儿?
Total questions: 16
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
这(zhè)是(shì)什(shén)么(me)?
a)
晚上 wăn shàng
b)
下午 xià wŭ
c)
早上 zăo shàng
d)
上午 shàng wŭ
2.
这(zhè)是(shì)什(shén)么(me)?
a)
晚上 wăn shàng
b)
下午 xià wŭ
c)
早上 zăo shàng
d)
上午 shàng wŭ
3.
你多大?
a)
你21岁
b)
你叫陈俊健
c)
我 21 岁
d)
你是泰国人
4.
你是哪国人?
a)
他是中国人
b)
我是泰国人
c)
她是日本人
d)
你是泰国人
5.
A : 现在几点?
B : 现在......( 08:55)
a)
八点三刻
b)
八点一刻
c)
八点半
d)
差五分九点
6.
Chọn phần dịch đúng cho câu:
"Bạn tên là gì?"
a)
你叫什么名字?
b)
你是谁?
c)
你是李月吗?
d)
你叫谁?
7.
A:“你儿子多大了?”
B:“ 。。。”
a)
“她 3 岁了”
b)
“他今年 30 岁了”
c)
“她今年 30 岁了”
d)
“我 30 岁了”
8.
Chọn phần dịch đúng cho câu: "Tôi biết nấu món Trung."
我 ___ 做中国菜
a)
能
b)
想
c)
会
d)
有
9.
A: “ 喂,李老师在家吗?”
B: “ 。。。他去学校了”
a)
他去商店了
b)
他不在家。
c)
他在家
d)
他在看书
10.
Chọn phần dịch đúng cho câu sau:
“他们不爱吃鱼”
a)
Chúng tôi không thích ăn cá.
b)
Anh ấy không thích ăn cá.
c)
Tôi không thích ăn cá.
d)
Họ không thích ăn cá.
11.
__六点十三分。
a)
玑在
b)
现代
c)
现在
d)
见在
12.
buổi trưa
a)
史午
b)
中干
c)
中牛
d)
中午
13.
ăn cơm
a)
吃饭
b)
乞饭
c)
吃返
d)
吃反
14.
điện ảnh, phim, chiếu bóng
a)
电累
b)
申影
c)
电景
d)
电影
15.
10 giờ 15 phút
a)
十点十五分
b)
差一刻十点
c)
十点一刻
d)
十点半
16.
你想在北京__几天 ?
a)
任
b)
往
c)
住
d)
玍
100 %
