wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Indoor

Total questions: 24

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

"window" nghĩa là:

a)

cửa sổ

b)

cửa chính

c)

bút

d)

nhà tắm

2.

"phòng ngủ" tiếng Anh là:

a)

bedroom

b)

bathroom

c)

kitchen

d)

Đáp án khác.

3.

ti vi

a)

television

b)

table

c)

cửa sổ

d)

bóng đèn

4.

ghế tựa lưng

(a)  

5.

bồn cầu

a)

bed

b)

mirror

c)

toilet

d)

blanket

6.

muỗng

a)

cup

b)

fork

c)

pillow

d)

spoon

7.

mền

(a)  

8.

bóng đèn

(a)  

9.

máy điều hòa

(a)  

10.

tuýp kem đánh răng

(a)  

11.

bàn chải đánh răng

(a)  

12.

giường

(a)  

13.

đồng hồ

(a)  

14.

từ nào dưới đây nghĩa là "cặp sách"

a)

schol bag

b)

schul bag

c)

school baf

d)

school bag

15.

từ nào dưới đây nghĩa là "thước kẻ"

a)

ruler

b)

ruller

c)

runner

d)

rule

16.

từ nào dưới đây nghĩa là "quyển vở"

a)

notebuk

b)

book

c)

notbook

d)

notebook

17.

từ nào dưới đây nghĩa là "cục tẩy"

a)

erazer

b)

ruber

c)

rubber

d)

erasor

18.

từ nào dưới đây nghĩa là "hộp bút"

a)

pencil case

b)

pen case

c)

pencil care

d)

pencil cace

19.

what is it?

a)

pencil case

b)

pencil sharpener

c)

pencil

d)

sharpener

20.

Chọn câu trả lời đúng

a)

crayon

b)

pen

c)

pencil

d)

ruler

21.

Chọn câu trả lời đúng

a)

pen

b)

book

c)

eraser

d)

pencil

22.

Chọn câu trả lời đúng

a)

pen

b)

book

c)

marker

d)

crayon

23.
a)

monkey

b)

zebra

c)

lion

d)

juice

24.

Chọn câu trả lời đúng

a)

umbrella

b)

lion

c)

van

d)

watch