wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1 Lớp 6 (Không 3)

Total questions: 59

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

boarding school

a)

trường học

b)

bảng trường học

c)

trường nội trú

d)

trường ngoại trú

2.

calculator

a)

máy tính bỏ túi

b)

máy ảnh

c)

máy rửa bát

d)

máy giặt

3.

compass

a)

thước kẻ

b)

compa/ la bàn

c)

hộp bút

d)

bìa sách

4.

international school

a)

trường quốc gia

b)

trường quốc tế

c)

trường nội trú

d)

trường ngoại trú

5.

What is "always"?

a)

thường thường

b)

đôi khi, thỉnh thoảng

c)

không bao giờ

d)

luôn luôn

6.

What is "have new subjects"?

a)

có nhiều bạn mới

b)

có nhiều thầy cô mới

c)

có nhiều môn học mới

d)

có nhiều trò chơi mới

7.

What is "wear new uniform"?

a)

mua đồng phục mới

b)

ăn mặc đồng phục mới

c)

mặc đồng phục mới vào

d)

chọn đồng phục mới

8.

What is "have lessons"?

a)

có nhiều bài học

b)

có nhiều bài tập

c)

có nhiều dụng cụ học tập

d)

có nhiều bạn học

9.
Every day I ........... to work.
a)
goes
b)
going
c)
gone
d)
go
10.

Always, often, usually, twice a week,... là dấu hiệu thì .............

a)

Hiện tại đơn

b)

Hiện tại tiếp diễn

c)

Quá khứ đơn

11.
We ......................... our teeth everyday
a)
clean
b)
cleans
c)
do
d)
does
12.



(a)  

13.

do..........

a)

history

b)

music

c)

English

d)

exercise

14.

study.............

a)

school lunch

b)

football

c)

homework

d)

English

15.

I have a red (a)  

16.

My new (a)   is short.

17.

SMART

a)

xấu hổ

b)

bảnh bao

c)

tốt bụng

d)

hào phóng

18.

Students................. their uniforms on Monday.

a)

go

b)

play

c)

wear

d)

do

19.

What.................do you like to study?

I like to study English and history.

a)

uniforms

b)

subjects

c)

sports

d)

schools

20.

study............

a)

new words

b)

lunch

c)

a uniform

d)

exercise

21.

Every day, he (have)....................... breakfast at 6 o'clock.

a)

has

b)

have

c)

having

d)

is have

22.

Hoang (like).................... his new school.

a)

doesn't like

b)

likes

c)

like

d)

don't like

23.

Do you learn Russian?

No, I (not do)................

a)

doesn't

b)

do

c)

does

d)

don't

24.

What is "the same school"?

a)

cùng trường học

b)

cùng lớp học

c)

cùng quê hương

d)

cùng phòng học

25.

What is "ready"?

a)

cặp học sinh

b)

sẵn sàng

c)

ăn trưa

d)

tập thể dục

26.

What is "heavy"?

a)

nhẹ nhàng

b)

bài học

c)

nặng nề

d)

thước kẻ

27.

What is "wear new uniform"?

a)

mua đồng phục mới

b)

ăn mặc đồng phục mới

c)

mặc đồng phục mới vào

d)

chọn đồng phục mới

28.

What is "live near here"?

a)

về nhà gần đây

b)

sống gần đây

c)

đi học gần đây

d)

chơi bóng đá gần đây

29.

What is "just a minute"?

a)

làm bài tập về nhà

b)

đồng phục mới

c)

chờ một chút

d)

đạp xe đến trường

30.

"boarding school" nghiã là gì?

a)

trường nội trú

b)

trường dành cho nữ sinh

c)

trường giáo dục thường xuyên

d)

trường dạy trượt ván

31.

Tính từ " Quốc tế" là gì trong tiếng anh

a)

Nation

b)

International

c)

Internal

d)

Internationally

32.

Translate into English: tham gia

a)

around

b)

paint

c)

join

d)

interesting

33.

Translate into English: tô, sơn

a)

around

b)

paint

c)

join

d)

interesting

34.

Translate into English: Xung quanh

a)

around

b)

paint

c)

join

d)

interesting

35.

Translate into English: Thú vị

a)

around

b)

paint

c)

join

d)

interesting

36.

Choose the best answer:

What is it?

a)

Mountain

b)

Field

c)

Library

d)

Computer room

e)

School Garden

37.

Translate into Vietnamese: School garden

a)

Núi

b)

Cánh đồng

c)

Thư viện

d)

Phòng máy tính

e)

Vườn trường

38.

Choose the best answer:

What is it?

a)

Mountain

b)

Field

c)

Library

d)

Computer room

e)

School Garden

39.

What is it?

a)

international school

b)

Secondary school

c)

Boarding school

d)

High school

40.

What is it?

a)

Primary school

b)

Secondary school

c)

Boarding school

d)

High school

41.

Translate into English: Trường học nội trú

a)

Primary school

b)

Secondary school

c)

Boarding school

d)

High school

42.

school lunch

a)

bữa ăn trưa ở trường

b)

trường học

c)

bữa trưa

d)

bài học

43.

science

a)

môn khoa học

b)

môn toán

c)

môn tiếng anh

d)

môn nhạc

44.

English

a)

môn văn

b)

môn tiếng anh

c)

môn lịch sử

d)

môn khoa học

45.

pencil case

a)

hộp bút

b)

máy tính

c)

com pa

d)

cục gôm

46.

calculator

a)

máy tính

b)

cục gôm

c)

com pa

d)

hộp bút

47.

pencil sharpener

a)

gọt bút chì

b)

com pa

c)

máy tính

d)

quyển sách

48.

Label the picture.

(a)  

49.

"gọt bút" tiếng Anh là gì?

a)

pencil case

b)

pencil sharpener

c)

pencil sharperner

50.

school things

a)

Đồ vật ở nhà

b)

Đồ vật ở đường phố

c)

Đồ vật trong phòng

d)

Đồ vật ở trường

51.

pencil sharpener

a)
b)
c)
d)
52.

pencil case

a)
b)
c)
d)
53.

calculator

a)
b)
c)
d)
54.

uniform

a)

quần áo

b)

váy

c)

áo thể thao

d)

đồng phục

55.

Students _______ their uniforms on Monday.

a)

wear

b)

go

c)

subject

d)

has

56.

What _________ do you like to study?

a)

subjects

b)

has

c)

uniforms

d)

wear

57.

pool

a)

con sông

b)

bể cá

c)

hồ bơi

58.

apartment

a)

Nhà xe

b)

nhà xác

c)

căn hộ

59.

Have/has

a)

còn

b)

c)

không có