wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Minna bài 43

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

tăng, tăng lên (xuất khẩu, ...)

a)

あ が り ま す

b)

へ り ま す

c)

ふ え ま す

d)

さ が り ま す

2.

giảm (export, ...)

a)

あ が り ま す

b)

ふ え ま す

c)

さ が り ま す

d)

へ り ま す

3.

上 が り ま す

a)

tăng

b)

giảm bớt

c)

đứt

d)

tuột

4.

down, down down

a)

下 が り ま す

b)

と れ ま す

c)

落 ち ま す

d)

無 く な り ま す

5.

切 れ ま す

a)

tuột

b)

đứt

c)

drop

d)

mất, hết

6.

tuột

a)

落 ち ま す

b)

と れ ま す

c)

な く な り ま す

d)

切 れ ま す

7.

落 ち ま す

a)

drop

b)

tuột

c)

chắc chắn,

d)

lạ, kỳ quặc

8.

mất, hết

a)

落 ち ま す

b)

と れ ま す

c)

な く な り ま す

d)

へ り ま す

9.

じ ょ う ぶ

a)

chắc chắn,

b)

kỳ quặc

c)

hạnh phúc

d)

ngon

10.

lạ, kỳ quặc

a)

し あ わ せ (な)

b)

じ ょ う ぶ

c)

へ ん (な)

d)

う ま い

11.

し あ わ せ (な)

a)

làm

b)

ngon

c)

hạnh phúc

d)

buồn tẻ

12.

ngon

a)

つ ま ら な い

b)

ま ず い

c)

う ま い

d)

ガ ソ リ ン

13.

ま ず い

a)

ngon

b)

làm

c)

kỳ quặc

d)

hạnh phúc

14.

buồn tẻ

a)

ま ず い

b)

う ま い

c)

つ ま ら な い

d)

ガ ソ リ ン

15.

ガ ソ リ ン

a)

điều hòa

b)

lò nướng

c)

lửa

d)

xiềng

16.

ấm thiết bị

a)

b)

れ い ぼ う

c)

だ ん ぼ う

d)

ガ ソ リ ン

17.

れ い ぼ う

a)

ấm thiết bị

b)

mát thiết bị

c)

xiềng

d)

lửa

18.

có gu, có khiếu

a)

だ ん ぼ う

b)

c)

セ ン ス

d)

れ い ぼ う

19.

会員

a)

hợp tác

b)

thành viên

c)

tuổi

d)

thu nhập

20.

thu nhập

a)

ね ん れ い

b)

か い い ん

c)

し ゅ う に ゅ う

d)

ぴ っ た り

21.

て き と う (な)

a)

thành viên

b)

thu nhập

c)

tuổi

d)

hợp tác

22.

Just, true

a)

ぴ っ た り

b)

そ の う え

c)

し ゅ う に ゅ う

d)

て き と う

23.

そ の う え

a)

thành viên

b)

thu nhập

c)

hợp tác

d)

add to that