wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第1課 - Kiểm tra từ vựng

Total questions: 14

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Hãy sắp sếp ảnh vào từ vựng thích hợp.

せんせい

ぎんこういん

いしゃ

エンジニア

けんきゅうしゃ

2.

Tôi là nhân viên công ty JCK

a)

わたし

b)

c)

JCKの

d)

かいしゃいん

e)

です

1)
2)
3)
4)
5)
3.

あなた(  )きょうしですか。

(a)  

4.
4 lines
5.

Trung さん(  )エンジニアですか。

(a)  

6.

Binh さんはAgribankの________です。

(a)  

7.

Hãy sắp sếp tranh phù hợp với từ thích hợp dưới đây.

にほん

かいしゃいん

びょういん

みなさん

でんき

8.

わたし は ____からきました。

(a)  

9.

Đây là gì?

4 lines
10.
4 lines
11.

Hãy trả lời câu hỏi sau.

4 lines
12.

Bạn Linh là bác sĩ.

(a)  

13.

Tôi không phải nhà nghiên cứu.

a)

わたし

b)

c)

けんきゅうしゃ

d)

じゃ

e)

ありません

1)
2)
3)
4)
5)
14.

マイさんはきょうしじゃありません

a)

Chị Mai

b)

không phải

c)

d)

giáo viên

1)
2)
3)
4)