Font size
Worksheets(Việt) từ vựng
Total questions: 95
Worksheet time: 16mins
know
biết
hiểu biết
bạn có hiểu không
tôi không hiểu
behind
phía trước
phía sau
ở trên
ở dưới
phía sau
before
behind
in front of
on
opposite
đối diên
bên trên
bên dưới
bên trong
đối diên
behind
in front of
opposite
under
next to
bên cạnh
đằng trước
bên hông
bên dưới
bên cạnh
in front of
near
next to
behind
cross the street
băng qua phố
đi xe đạp trên phố
phóng xe máy trên phố
đi trượt patin trên phố
băng qua phố
cross the tree
cross the house
cross the street
cross the road
in
bên phải
bên trái
bên trong
bên trên
bên trong
an
in
on
of
on
ở trên
ở dưới
bên trong
bên ngoài
ở trên
on
in
of
an
under
bên dưới
bên trong
bên ngoài
bên trên
bên dưới
above
under
in front of
next to
know
biết, hiểu biết
không biết
biết được
biết đến
biết, hiểu biết
see
know
knew
known
hide
trốn, ẩn, nấp
hiện, tìm, kiếm
ăn, ngủ, nghỉ
chơi, ngủ, nghỉ
trốn, ẩn, nấp
know
see
hide
stand up
sentence
câu
cú
danh từ
chủ ngữ
câu
clause
sentence
verb
subject
tell
nói, kể
nghe, nhìn
ăn, uống
chơi, ngủ
nói, kể
tell
talk
tall
tag
story
câu chuyện
quyển sách
hộp bút
khăn quàng đỏ
câu chuyện
book
story
in front of
under
public library
nhà hát
nhà chơi game
thư viện công cộng
rạp chiếu phim
thư viện công cộng
cinema
theatre
public library
zoo
similar with
khác với, khác nhau
tương tự với, giống với
cùng nhau
khác biệt
tương tự với, giống với
similar with
different with
in front of
under
building
tòa nhà
căn hộ
vườn
cây cối
tòa nhà
house
building
small
tall
inside
bên ngoài
bên trong
bên trên
bên dưới
bên trong
in
inside
on
under
visit
thăm
nhìn
cho
tặng
thăm
write
in front of
visit
run
really
cần thiết
thực sự
cái bút
học đi
thực sự
often
really
usually
hardly
enjoy
buồn bã
thích thú
chán nản
không vui
thích thú
swim
run
learn
enjoy
spend
lãng phí
sử dụng, dùng
tiêu xài
hoang tàn
sử dụng, dùng
in front of
book
spend
swim
history
lịch sử
địa lý
văn học
toán học
lịch sử
match
clean
history
run
shelves
tủ sách
kệ sách
hòm sách
hộp sách
kệ sách
run
shelves
book
toilet
at the moment
tại thời điểm ngày kia
tại thời điểm hiện tại
tại thời điểm quá khứ
tại thời điểm tương lai
tại thời điểm hiện tại
last year
at the moment
yesterday
next year
interesting
không thích
thích thú
cực thích
thú thích
thích thú
clean
interesting
love
like
although
bởi vì
mặc dù
tuy mà
vậy nên
mặc dù
but
although
because
however
But
nhưng
mà
cho nên
dù cho
nhưng
run
but
although
clear
khác với
different from
far from
where are you from
close
different from
đi với
khác với
giống với
cùng với
from
từ
tới
tôi
tồi
từ
front
from
far
fear
listen
nghe
nói
đọc
viết
nghe
write
listen
read
talk
who
tôi
nó
mày
ai
ai
when
what
how
who
complete
hoàn thành
thành công
xuất sắc
đi chơi
hoàn thành
complete
in front of
near
under
exam
buổi học
kỳ thi
đi chơi
đi ngủ
kỳ thi
exam
outside
clean
cross
hear
nghe
nói
đọc
viết
nghe
hear
read
write
talk
restaurant
quán ăn
nhà hàng
bữa tiệc
nhà hát
nhà hàng
theatre
restaurant
cinema
zoo
Open
đóng
mở
tạo
thành
mở
open
close
turn around
stand up
close
đóng
mở
khép
đấm
đóng
open
close
turn
clean
number
tạo thành
số, con số
đếm
tiền
số, con số
count
number
in front of
next to
group
nhóm
bạn
bè
chơi
nhóm
group
clear
turn
down
listen again
nghe lại
nói lại
làm lại
đi lại
nghe lại
listen again
talk again
write again
run again
check
kiểm tra
đi lại
làm lại
nói lại
kiểm tra
check
read
write
talk
answer
đáp án
trả lời
đi chơi
đi ngủ
trả lời
answer
question
sentence
verb
correct form
dạng đúng
dạng sai
dạng bét nhè
dạng chân
dạng đúng
different from
correct from
far from
under
want
muốn
ngủ
ăn
chơi
muốn
want
run
fast
slow
visit
thăm
nuooi
ăn cơm
ăn cháo
thăm
visit
go
slow
run
castle
tòa tháp
tòa lâu đài
tòa nhà
con thuyền
tòa lâu đài
answer
bicycle
house
castle
meet
đi chơi
đi ngủ
gặp
chạy
gặp
run
meet
in
inside
train station
ga xe máy
bến ô tô
ga tàu
đường sắt
ga tàu
bus station
train station
ferry station
bicycle station
