wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

(Việt) từ vựng

Total questions: 95

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

know

a)

biết

b)

hiểu biết

c)

bạn có hiểu không

d)

tôi không hiểu

2.

behind

a)

phía trước

b)

phía sau

c)

ở trên

d)

ở dưới

3.

phía sau

a)

before

b)

behind

c)

in front of

d)

on

4.

opposite

a)

đối diên

b)

bên trên

c)

bên dưới

d)

bên trong

5.

đối diên

a)

behind

b)

in front of

c)

opposite

d)

under

6.

next to

a)

bên cạnh

b)

đằng trước

c)

bên hông

d)

bên dưới

7.

bên cạnh

a)

in front of

b)

near

c)

next to

d)

behind

8.

cross the street

a)

băng qua phố

b)

đi xe đạp trên phố

c)

phóng xe máy trên phố

d)

đi trượt patin trên phố

9.

băng qua phố

a)

cross the tree

b)

cross the house

c)

cross the street

d)

cross the road

10.

in

a)

bên phải

b)

bên trái

c)

bên trong

d)

bên trên

11.

bên trong

a)

an

b)

in

c)

on

d)

of

12.

on

a)

ở trên

b)

ở dưới

c)

bên trong

d)

bên ngoài

13.

ở trên

a)

on

b)

in

c)

of

d)

an

14.

under

a)

bên dưới

b)

bên trong

c)

bên ngoài

d)

bên trên

15.

bên dưới

a)

above

b)

under

c)

in front of

d)

next to

16.

know

a)

biết, hiểu biết

b)

không biết

c)

biết được

d)

biết đến

17.

biết, hiểu biết

a)

see

b)

know

c)

knew

d)

known

18.

hide

a)

trốn, ẩn, nấp

b)

hiện, tìm, kiếm

c)

ăn, ngủ, nghỉ

d)

chơi, ngủ, nghỉ

19.

trốn, ẩn, nấp

a)

know

b)

see

c)

hide

d)

stand up

20.

sentence

a)

câu

b)

c)

danh từ

d)

chủ ngữ

21.

câu

a)

clause

b)

sentence

c)

verb

d)

subject

22.

tell

a)

nói, kể

b)

nghe, nhìn

c)

ăn, uống

d)

chơi, ngủ

23.

nói, kể

a)

tell

b)

talk

c)

tall

d)

tag

24.

story

a)

câu chuyện

b)

quyển sách

c)

hộp bút

d)

khăn quàng đỏ

25.

câu chuyện

a)

book

b)

story

c)

in front of

d)

under

26.

public library

a)

nhà hát

b)

nhà chơi game

c)

thư viện công cộng

d)

rạp chiếu phim

27.

thư viện công cộng

a)

cinema

b)

theatre

c)

public library

d)

zoo

28.

similar with

a)

khác với, khác nhau

b)

tương tự với, giống với

c)

cùng nhau

d)

khác biệt

29.

tương tự với, giống với

a)

similar with

b)

different with

c)

in front of

d)

under

30.

building

a)

tòa nhà

b)

căn hộ

c)

vườn

d)

cây cối

31.

tòa nhà

a)

house

b)

building

c)

small

d)

tall

32.

inside

a)

bên ngoài

b)

bên trong

c)

bên trên

d)

bên dưới

33.

bên trong

a)

in

b)

inside

c)

on

d)

under

34.

visit

a)

thăm

b)

nhìn

c)

cho

d)

tặng

35.

thăm

a)

write

b)

in front of

c)

visit

d)

run

36.

really

a)

cần thiết

b)

thực sự

c)

cái bút

d)

học đi

37.

thực sự

a)

often

b)

really

c)

usually

d)

hardly

38.

enjoy

a)

buồn bã

b)

thích thú

c)

chán nản

d)

không vui

39.

thích thú

a)

swim

b)

run

c)

learn

d)

enjoy

40.

spend

a)

lãng phí

b)

sử dụng, dùng

c)

tiêu xài

d)

hoang tàn

41.

sử dụng, dùng

a)

in front of

b)

book

c)

spend

d)

swim

42.

history

a)

lịch sử

b)

địa lý

c)

văn học

d)

toán học

43.

lịch sử

a)

match

b)

clean

c)

history

d)

run

44.

shelves

a)

tủ sách

b)

kệ sách

c)

hòm sách

d)

hộp sách

45.

kệ sách

a)

run

b)

shelves

c)

book

d)

toilet

46.

at the moment

a)

tại thời điểm ngày kia

b)

tại thời điểm hiện tại

c)

tại thời điểm quá khứ

d)

tại thời điểm tương lai

47.

tại thời điểm hiện tại

a)

last year

b)

at the moment

c)

yesterday

d)

next year

48.

interesting

a)

không thích

b)

thích thú

c)

cực thích

d)

thú thích

49.

thích thú

a)

clean

b)

interesting

c)

love

d)

like

50.

although

a)

bởi vì

b)

mặc dù

c)

tuy mà

d)

vậy nên

51.

mặc dù

a)

but

b)

although

c)

because

d)

however

52.

But

a)

nhưng

b)

c)

cho nên

d)

dù cho

53.

nhưng

a)

run

b)

but

c)

although

d)

clear

54.

khác với

a)

different from

b)

far from

c)

where are you from

d)

close

55.

different from

a)

đi với

b)

khác với

c)

giống với

d)

cùng với

56.

from

a)

từ

b)

tới

c)

tôi

d)

tồi

57.

từ

a)

front

b)

from

c)

far

d)

fear

58.

listen

a)

nghe

b)

nói

c)

đọc

d)

viết

59.

nghe

a)

write

b)

listen

c)

read

d)

talk

60.

who

a)

tôi

b)

c)

mày

d)

ai

61.

ai

a)

when

b)

what

c)

how

d)

who

62.

complete

a)

hoàn thành

b)

thành công

c)

xuất sắc

d)

đi chơi

63.

hoàn thành

a)

complete

b)

in front of

c)

near

d)

under

64.

exam

a)

buổi học

b)

kỳ thi

c)

đi chơi

d)

đi ngủ

65.

kỳ thi

a)

exam

b)

outside

c)

clean

d)

cross

66.

hear

a)

nghe

b)

nói

c)

đọc

d)

viết

67.

nghe

a)

hear

b)

read

c)

write

d)

talk

68.

restaurant

a)

quán ăn

b)

nhà hàng

c)

bữa tiệc

d)

nhà hát

69.

nhà hàng

a)

theatre

b)

restaurant

c)

cinema

d)

zoo

70.

Open

a)

đóng

b)

mở

c)

tạo

d)

thành

71.

mở

a)

open

b)

close

c)

turn around

d)

stand up

72.

close

a)

đóng

b)

mở

c)

khép

d)

đấm

73.

đóng

a)

open

b)

close

c)

turn

d)

clean

74.

number

a)

tạo thành

b)

số, con số

c)

đếm

d)

tiền

75.

số, con số

a)

count

b)

number

c)

in front of

d)

next to

76.

group

a)

nhóm

b)

bạn

c)

d)

chơi

77.

nhóm

a)

group

b)

clear

c)

turn

d)

down

78.

listen again

a)

nghe lại

b)

nói lại

c)

làm lại

d)

đi lại

79.

nghe lại

a)

listen again

b)

talk again

c)

write again

d)

run again

80.

check

a)

kiểm tra

b)

đi lại

c)

làm lại

d)

nói lại

81.

kiểm tra

a)

check

b)

read

c)

write

d)

talk

82.

answer

a)

đáp án

b)

trả lời

c)

đi chơi

d)

đi ngủ

83.

trả lời

a)

answer

b)

question

c)

sentence

d)

verb

84.

correct form

a)

dạng đúng

b)

dạng sai

c)

dạng bét nhè

d)

dạng chân

85.

dạng đúng

a)

different from

b)

correct from

c)

far from

d)

under

86.

want

a)

muốn

b)

ngủ

c)

ăn

d)

chơi

87.

muốn

a)

want

b)

run

c)

fast

d)

slow

88.

visit

a)

thăm

b)

nuooi

c)

ăn cơm

d)

ăn cháo

89.

thăm

a)

visit

b)

go

c)

slow

d)

run

90.

castle

a)

tòa tháp

b)

tòa lâu đài

c)

tòa nhà

d)

con thuyền

91.

tòa lâu đài

a)

answer

b)

bicycle

c)

house

d)

castle

92.

meet

a)

đi chơi

b)

đi ngủ

c)

gặp

d)

chạy

93.

gặp

a)

run

b)

meet

c)

in

d)

inside

94.

train station

a)

ga xe máy

b)

bến ô tô

c)

ga tàu

d)

đường sắt

95.

ga tàu

a)

bus station

b)

train station

c)

ferry station

d)

bicycle station