Font size
WorksheetsVERB VÀ TOBE
Total questions: 20
Worksheet time: 13mins
Find the verb (Tìm động từ thường)
eat
is
am
could
Find the verb (Tìm động từ thường)
play
tobe
can
she
Chủ ngữ kí hiệu là gì?
(a)
Find tobe (Tìm động từ tobe)
must
I
am
look
Find modal verbs (Tìm động từ khuyết thiếu)
should
play
do
see
Liệt kê các chủ ngữ
I, HE, SHE, IT, YOU, WE, THEY
am, is, are
should,can,must
play,go,see,find
Có bao nhiêu động từ tobe ?
(a)
He ........ a student
am
are
is
tobe
Fill in the blank (Điền từ vào chỗ trống)
(a) it a pink car?
Yes, it is.
Fill in the blank (Điền vào chỗ trống)
(a) you a teacher?
No, I am not
How (a) you today?
Đâu là tính từ trong câu này :
He is young (Anh ta trẻ)
He
is
young
Đâu là tính từ trong câu này ?
Tuan Kiet is a good student
Tuan Kiet
is
good
student
They ............. bad
is
am
play
are
Find the verbs (Tìm động từ thường)
chicken
dog
run
am
Kí hiệu của động từ (verb) là gì?
(a)
Chọn câu trả lời đúng nhất
Vị trí đứng của tính từ ?
- Đứng trước danh từ
- Đứng sau động từ tobe
- Đứng trước danh từ
- Đứng sau động từ tobe
Find the verbs (Tìm động từ thường)
study
she
he
it
She ........... beautiful
am
can
is
are
Tính từ dùng để ?
miêu tả đặc điểm, tính chất của con người, sự vật
chỉ hành động
làm chủ ngữ
chỉ sự vật
