wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập 33-35

Total questions: 52

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

thay đổi

a)

つける

b)

かわる

c)

つく

d)

うれる

2.

Kèm theo

a)

つける

b)

かわる

c)

つく

d)

うれる

3.

bán chạy

a)

つける

b)

かわる

c)

つく

d)

うれる

4.

đánh dấu,vẽ

a)

つける

b)

かわる

c)

つく

d)

うれる

5.

予約する

a)

giao hàng

b)

bán chạy

c)

đặt trước

d)

gắn vào,kèm theo

6.

はいたつする

a)

giao hàng

b)

bán chạy

c)

đặt trước

d)

gắn vào,kèm theo

7.

らく

a)

nhàn hạ,thoải mái

b)

đúng,chính xác

c)

hiếm có

d)

niềm vui,điều vui

8.

たのしみ

a)

nhàn hạ,thoải mái

b)

đúng,chính xác

c)

hiếm có

d)

niềm vui,điều vui

9.

ただしい

a)

nhàn hạ,thoải mái

b)

đúng,chính xác

c)

hiếm có

d)

niềm vui,điều vui

10.

めずらしい

a)

nhàn hạ,thoải mái

b)

đúng,chính xác

c)

hiếm có

d)

niềm vui,điều vui

11.

hòn đảo

a)

みなと

b)

しま

c)

むら

d)

きんじょ

12.

làng,thôn

a)

みなと

b)

しま

c)

むら

d)

きんじょ

13.

hàng xóm

a)

みなと

b)

しま

c)

むら

d)

きんじょ

14.

bến cảng

a)

みなと

b)

しま

c)

むら

d)

きんじょ

15.

きかい

a)

cho phép,phép

b)

cơ hội

c)

thao tác

d)

sân thượng,nóc nhà

16.

きょか

a)

cho phép,phép

b)

cơ hội

c)

thao tác

d)

sân thượng,nóc nhà

17.

そうさ

a)

cho phép,phép

b)

cơ hội

c)

thao tác

d)

sân thượng,nóc nhà

18.

おくじょう

a)

cho phép,phép

b)

cơ hội

c)

thao tác

d)

sân thượng,nóc nhà

19.

きょく

a)

bài hát,bản nhạc

b)

hơn nữa

c)

đầu tiên

d)

phương pháp

20.

もっと

a)

bài hát,bản nhạc

b)

hơn nữa

c)

đầu tiên

d)

phương pháp

21.

ほうほう

a)

bài hát,bản nhạc

b)

hơn nữa

c)

đầu tiên

d)

phương pháp

22.

はじめに

a)

bài hát,bản nhạc

b)

hơn nữa

c)

đầu tiên

d)

phương pháp

23.

cái nắp

a)

しゅるい

b)

つまみ

c)

ふた

d)

むり

24.

loại,kiểu

a)

しゅるい

b)

つまみ

c)

ふた

d)

むり

25.

かしこまりました

a)

không sao,không vấn đề

b)

không rẻ hơn được ah?

c)

nhờ giao hàng

d)

vâng tôi hiểu rồi

26.

Ném ?

a)

にげます

b)

あきらめます

c)

なげます

d)

さげます

27.

Ký hiệu (n ) ?

a)

マク

b)

ファイト

c)

マーク

d)

ボール

28.

はずします?

a)

chú ý

b)

Rời

c)

Hạ

d)

Bảo vệ

29.

Cấm sử dụng (n) ?

a)

しようきんし

b)

しよきんし

c)

ひよきんき

d)

しろきんし

30.

Cửa thoát hiểm (n) ?

a)

ひじょうぐち

b)

ひじょくち

c)

ひじょうくち

d)

ひじょぐち

31.

たちいりきんし

a)

Cấm sử dụng

b)

Cấm vào

c)

Đang mở cửa

d)

Đang sử dụng

32.

ばっきん?

a)

Đỗ xe trái phép

b)

Tiền phạt

c)

Điện báo

d)

Cảnh sát

33.

Từ bỏ (v) ?

a)

あきらめます

b)

あきめます

c)

きめます

d)

あきめらます

34.

Đang mở cửa (n) ?

a)

えいぎょうちゅう

b)

えぎょちゅう

c)

えいぎょちゅう

d)

えいぎょうちゅ

35.

ほんじつきゅうぎょう ?

a)

Hôm nay nghỉ

b)

Đang sử dụng

c)

Cấm sử dụng

d)

Tiền cước điện báo

36.

しようします

a)

Sử dụng

b)

Truyền đạt

c)

Làm ồn

d)

Nâng lên

37.

Việc gấp

a)

きゅうよ

b)

きゅよう

c)

きゅうよう

d)

きゅよ

38.

văng nhà (n) ?

a)

あす

b)

るす

c)

いわい

d)

るすばん

39.

Quy tắc, kỷ luật ?

a)

きそく

b)

むりょう

c)

きこく

d)

でぐち

40.

Máy giặt

a)

せたくき

b)

せんたく

c)

せんたくき

d)

せいたくき

41.

Lắp ráp, lắp đặt (v) ?

a)

くみたちます

b)

くみたてます

c)

たてます

d)

くみあわせます

42.

シートベルト?

a)

cà vạt

b)

dây an toàn

c)

câu lạc bộ thể thao

d)

chìa khóa

43.

Dấu mũi tên (n) ?

a)

やじるし

b)

やりるし

c)

やるじし

d)

やしるじ

44.

Nhận thấy, phát hiện (v) ?

a)

きがつけます

b)

きがつきます

c)

きをつけます

d)

きをつきます

45.

Mài, đánh ( răng) (v) ?

a)

みがきます

b)

おります

c)

つけます

d)

しつもんします

46.

Màu vàng (n) ?

a)

きいろ

b)

ちゃいろ

c)

あお

d)

ほそい

47.

Sơ đồ, hình vẽ (n) ?

a)

b)

せん

c)

かぐ

d)

ふとい

48.

Trà đạo (n) ?

a)

さどう

b)

けんどう

c)

しょどう

d)

ほうどう

49.

Pha trà (n) ?

a)

おちゃをつくります

b)

おちゃをたてます

c)

おちゃをそそぎます

d)

おちゃをのみます

50.

ざいりょう ?

a)

Nguyên liệu

b)

Tài liệu

c)

Gia vị

d)

Miễn phí

51.

たまねぎ

a)

Hành củ

b)

Hành lá

c)

Cà rốt

d)

Khoai lang

52.

1/4 ( một phần tư ) (n) ?

a)

4分1

b)

4分の1

c)

1分の4

d)

1分4