NEW
Font size
WorksheetsÔn tập 33-35
Total questions: 52
Worksheet time: 26mins
thay đổi
つける
かわる
つく
うれる
Kèm theo
つける
かわる
つく
うれる
bán chạy
つける
かわる
つく
うれる
đánh dấu,vẽ
つける
かわる
つく
うれる
予約する
giao hàng
bán chạy
đặt trước
gắn vào,kèm theo
はいたつする
giao hàng
bán chạy
đặt trước
gắn vào,kèm theo
らく
nhàn hạ,thoải mái
đúng,chính xác
hiếm có
niềm vui,điều vui
たのしみ
nhàn hạ,thoải mái
đúng,chính xác
hiếm có
niềm vui,điều vui
ただしい
nhàn hạ,thoải mái
đúng,chính xác
hiếm có
niềm vui,điều vui
めずらしい
nhàn hạ,thoải mái
đúng,chính xác
hiếm có
niềm vui,điều vui
hòn đảo
みなと
しま
むら
きんじょ
làng,thôn
みなと
しま
むら
きんじょ
hàng xóm
みなと
しま
むら
きんじょ
bến cảng
みなと
しま
むら
きんじょ
きかい
cho phép,phép
cơ hội
thao tác
sân thượng,nóc nhà
きょか
cho phép,phép
cơ hội
thao tác
sân thượng,nóc nhà
そうさ
cho phép,phép
cơ hội
thao tác
sân thượng,nóc nhà
おくじょう
cho phép,phép
cơ hội
thao tác
sân thượng,nóc nhà
きょく
bài hát,bản nhạc
hơn nữa
đầu tiên
phương pháp
もっと
bài hát,bản nhạc
hơn nữa
đầu tiên
phương pháp
ほうほう
bài hát,bản nhạc
hơn nữa
đầu tiên
phương pháp
はじめに
bài hát,bản nhạc
hơn nữa
đầu tiên
phương pháp
cái nắp
しゅるい
つまみ
ふた
むり
loại,kiểu
しゅるい
つまみ
ふた
むり
かしこまりました
không sao,không vấn đề
không rẻ hơn được ah?
nhờ giao hàng
vâng tôi hiểu rồi
Ném ?
にげます
あきらめます
なげます
さげます
Ký hiệu (n ) ?
マク
ファイト
マーク
ボール
はずします?
chú ý
Rời
Hạ
Bảo vệ
Cấm sử dụng (n) ?
しようきんし
しよきんし
ひよきんき
しろきんし
Cửa thoát hiểm (n) ?
ひじょうぐち
ひじょくち
ひじょうくち
ひじょぐち
たちいりきんし
Cấm sử dụng
Cấm vào
Đang mở cửa
Đang sử dụng
ばっきん?
Đỗ xe trái phép
Tiền phạt
Điện báo
Cảnh sát
Từ bỏ (v) ?
あきらめます
あきめます
きめます
あきめらます
Đang mở cửa (n) ?
えいぎょうちゅう
えぎょちゅう
えいぎょちゅう
えいぎょうちゅ
ほんじつきゅうぎょう ?
Hôm nay nghỉ
Đang sử dụng
Cấm sử dụng
Tiền cước điện báo
しようします
Sử dụng
Truyền đạt
Làm ồn
Nâng lên
Việc gấp
きゅうよ
きゅよう
きゅうよう
きゅよ
văng nhà (n) ?
あす
るす
いわい
るすばん
Quy tắc, kỷ luật ?
きそく
むりょう
きこく
でぐち
Máy giặt
せたくき
せんたく
せんたくき
せいたくき
Lắp ráp, lắp đặt (v) ?
くみたちます
くみたてます
たてます
くみあわせます
シートベルト?
cà vạt
dây an toàn
câu lạc bộ thể thao
chìa khóa
Dấu mũi tên (n) ?
やじるし
やりるし
やるじし
やしるじ
Nhận thấy, phát hiện (v) ?
きがつけます
きがつきます
きをつけます
きをつきます
Mài, đánh ( răng) (v) ?
みがきます
おります
つけます
しつもんします
Màu vàng (n) ?
きいろ
ちゃいろ
あお
ほそい
Sơ đồ, hình vẽ (n) ?
ず
せん
かぐ
ふとい
Trà đạo (n) ?
さどう
けんどう
しょどう
ほうどう
Pha trà (n) ?
おちゃをつくります
おちゃをたてます
おちゃをそそぎます
おちゃをのみます
ざいりょう ?
Nguyên liệu
Tài liệu
Gia vị
Miễn phí
たまねぎ
Hành củ
Hành lá
Cà rốt
Khoai lang
1/4 ( một phần tư ) (n) ?
4分1
4分の1
1分の4
1分4
