Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

360 irregular verb for Kids

Total questions: 42

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Match the following

đổi các động từ nguyên thể sang quá khứ tương ứng

a)

eat

1.

ate

b)

drink

2.

drunk

c)

sleep

3.

slept

d)

swim

4.

swam

e)

run

5.

ran

2.

Match the following

đổi các động từ nguyên thể sang quá khứ tương ứng

a)

sing

1.

sang

b)

take

2.

took

c)

buy

3.

bought

d)

give

4.

gave

e)

write

5.

wrote

3.

Match the following

đổi các động từ nguyên thể sang quá khứ tương ứng

a)

have

1.

had

b)

do

2.

did

c)

be

3.

was/were

d)

say

4.

said

4.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc"

"Go"

(a)  

5.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc"

"Run"

(a)  

6.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc"

"eat"

(a)  

7.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc"

"drink"

(a)  

8.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc"

"sleep"

(a)  

9.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc"

"say" (nói)

(a)  

10.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc"

"write" (viết)

(a)  

11.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc"

"swim"

(a)  

12.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc"

"take"

(a)  

13.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc"

"have"

(a)  

14.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc"

"do"

(a)  

15.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc"

"sing"

(a)  

16.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc)

"buy" (mua)

(a)  

17.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc)

"give"

(a)  

18.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc"

"Run"

(a)  

19.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc"

"eat"

(a)  

20.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc"

"drink"

(a)  

21.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc"

"sleep"

(a)  

22.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc"

"sleep"

(a)  

23.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc"

"say" (nói)

(a)  

24.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc"

"say" (nói)

(a)  

25.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc"

"write" (viết)

(a)  

26.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc"

"write" (viết)

(a)  

27.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc"

"swim"

(a)  

28.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc"

"swim"

(a)  

29.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc"

"take"

(a)  

30.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc"

"take"

(a)  

31.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc"

"do"

(a)  

32.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc"

"do"

(a)  

33.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc"

"sing"

(a)  

34.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc"

"sing"

(a)  

35.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc)

"buy" (mua)

(a)  

36.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc)

"buy" (mua)

(a)  

37.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc)

"give"

(a)  

38.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc)

"give"

(a)  

39.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc)

"give"

(a)  

40.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc"

"drink"

(a)  

41.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc"

"eat"

(a)  

42.

chuyển từ sau sang quá khứ (cột thứ 2 bảng động từ bất quy tắc"

"Run"

(a)