wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng 13 + 13.1

Total questions: 25

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

卓 (しょくたく)

a)

ăn kiêng

b)

ăn uống

c)

bàn ăn

d)

ăn đầy đủ

2.

略 称(りゃくしょう)

a)

tên thường gọi

b)

họ

c)

tên đầy đủ

d)

tên gọi tắt

3.

食 堂 (しょくどう)

a)

nhà bếp

b)

nhà ăn

c)

nhà khách

d)

nhà chung

4.

健 康 的 (けんこうてき)(な)

a)

cơm suất ở trường học

b)

tính sức khỏe/có lợi cho sức khỏe

c)

tổ chức phi lợi nhuận

d)

bệnh do thói quen cuộc sống

5.

提 供 (ていきょう) する

a)

cung cấp

b)

thu hồi

c)

chia sẻ

d)

béo phì

6.

当 (あ) たる

a)

đói

b)

ứng với

c)

không gian

d)

cống hiến

7.

上乗 (うわの) せ-する

a)

giảm lại

b)

tăng thêm/tính thêm

c)

trung bình

d)

lên

8.

NPO

a)

tổ chức cấp cao

b)

tổ chức phi lợi nhuận

c)

tổ chức cuộc thi

d)

tổ chức lễ hội

9.

給 食 (きゅうしょく)

a)

cơm suất ở trường học

b)

bữa cơm

c)

bữa ăn sáng

d)

bữa ăn trưa

10.

仕組(しく)

a)

chương trình

b)

chia sẻ

c)

cơ cấu/cơ chế

d)

chia sẻ

11.

空間 (くうかん)

a)

không không

b)

trên không

c)

không khí

d)

không gian

12.

分け合う

a)

cung cấp

b)

tóm lại

c)

chia sẻ

d)

nâng cấp

13.

先 進 国 (せんしんこく)

a)

nước tiên phong

b)

nước tiên tiến

c)

nước đã phát triển

d)

nước đang phát triển

14.

生活習慣病 (せいかつしゅうかんびょう)

a)

bệnh vặt

b)

bệnh do thói quen cuộc sống

c)

bệnh trầm cảm

d)

bệnh nặng

15.

発展途上国(はってんとじょうこく)

a)

nước đã phát triển

b)

nước đang phát triển

c)

nước tiên tiến

d)

nước tiến bộ

16.

飢 (う)

(a)  

17.

肥満 (ひまん)

(a)  

18.

予 防 (よぼう) -する

a)

đề phòng/dự phòng

b)

tìm kiếm

c)

điều tra

d)

chống

19.

貢 献 (こうけん) -する

a)

cống hiến

b)

thực hiện

c)

điều hành

d)

xuất bản

20.

一 般 (いっぱん)

a)

thông thường

b)

hiếm khi

c)

khẩn cấp

d)

bất ổn

21.

出版 (しゅっぱん) -する

a)

sáng tác

b)

lưu hành

c)

xuất bản

d)

đăng bài

22.

役立 (やくだ)つ

a)

có ích/có lợi

b)

bất lợi

c)

thu hoạch

d)

lập trường

23.

ファミリーレストラ ン

a)

nhà hàng gia đình

b)

nhà hàng

c)

cửa hàng

d)

shop

24.

協働 (きょうどう) -する

a)

trợ giúp

b)

tham gia

c)

cùng tham gia hợp tác

d)

nỗ lực

25.

企画 (きかく) -する

a)

kế hoạch

b)

thời gian

c)

công ty

d)

tranh vẽ