wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập từ vựng 38-40

Total questions: 51

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

そだてます

a)

nuôi,trồng

b)

vận chuyển

c)

mất,qua đời

d)

nhập viện

2.

はこびます。

a)

nuôi,trồng

b)

vận chuyển

c)

mất,qua đời

d)

nhập viện

3.

なくなります

a)

nuôi,trồng

b)

vận chuyển

c)

mất,qua đời

d)

nhập viện

4.

にゅういんします

a)

nuôi,trồng

b)

vận chuyển

c)

xuất viện

d)

nhập viện

5.

たいいんします

a)

nuôi,trồng

b)

vận chuyển

c)

xuất viện

d)

nhập viện

6.

bật( công tắc,nguồn điện)

a)

きれます

b)

いれます

c)

きります

d)

かけます

7.

tắt (công tắc,nguồn điện)

a)

あれます

b)

いれます

c)

きります

d)

かけます

8.

dễ chịu,thoải mái

a)

きもちがいい

b)

きもちがわるい

c)

あかちゃん

d)

き を つける

9.

khó chịu

a)

きもちがいい

b)

きもちがわるい

c)

あかちゃん

d)

き を つける

10.

em bé

a)

きもちがいい

b)

きもちがわるい

c)

あかちゃん

d)

き を つける

11.

しょうがっこう

a)

trường trung họcq

b)

trường tiểu học

c)

bờ biển

d)

trường cấp 3

12.

ちゅうがっこう

a)

trường trung họcq

b)

trường tiểu học

c)

bờ biển

d)

trường cấp 3

13.

こうこう

a)

trường trung họcq

b)

trường tiểu học

c)

bờ biển

d)

trường cấp 3

14.

かいがん

a)

trường trung họcq

b)

trường tiểu học

c)

bờ biển

d)

trường cấp 3

15.

nói dối,lời nói dối

a)

しょるい

b)

でんげん

c)

うそ

d)

たいそう

16.

tài liệu,giấy tờ

a)

しょるい

b)

でんげん

c)

うそ

d)

たいそう

17.

nguồn điện

a)

しょるい

b)

でんげん

c)

うそ

d)

たいそう

18.

きちんと

a)

con dấu

b)

sinh đôi

c)

sắp xếp

d)

nghiêm chỉnh

19.

ふたご

a)

con dấu

b)

sinh đôi

c)

sắp xếp

d)

nghiêm chỉnh

20.

はんこ

a)

con dấu

b)

sinh đôi

c)

sắp xếp

d)

nghiêm chỉnh

21.

しまい

a)

chị em

b)

sinh đôi

c)

sắp xếp

d)

nghiêm chỉnh

22.

tính cách

a)

おとなしい

b)

だいすき

c)

けんかします

d)

せいかく

23.

hiền lành,trầm tính

a)

おとなしい

b)

だいすき

c)

けんかします

d)

せいかく

24.

rất thích

a)

おとなしい

b)

だいすき

c)

けんかします

d)

せいかく

25.

cãi nhau

a)

おとなしい

b)

だいすき

c)

けんかします

d)

せいかく

26.

Thủ tướng

a)

しゅうしょ

b)

しゅうしょう

c)

しゅしょ

d)

しゅしょう

27.

Xấu hổ

a)

めずらしい

b)

はずかしい

c)

うれしい

d)

なつかしい

28.

Yên tâm

a)

あんしんします

b)

しんぱいします

c)

けんかします

d)

ふとります

29.

Cãi nhau

a)

けんかします

b)

さんかします

c)

けんきゅうします

d)

りこんします

30.

Cứng

a)

たかい

b)

かたい

c)

いたい

d)

みまい

31.

Đi qua (đường )

a)

どおります

b)

とおります

c)

おります

d)

のります

32.

Phức tạp

a)

ふくざつ「な」

b)

じゃま「な」

c)

やせます

d)

しにます

33.

Động đất

a)

じしん

b)

あんしん

c)

じこ

d)

かじ

34.

Hội trường

a)

かいじょ

b)

かいじょう

c)

がいじょ

d)

がいじょう

35.

Thất vọng

a)

がっかりします

b)

びっくりします

c)

けんかします

d)

あんしんします

36.

Phù hợp (với)

a)

あいます

b)

かいます

c)

いいます

d)

みます

37.

Hơn nữa, và

a)

まだ

b)

また

c)

しかし

d)

もう

38.

Xà phòng

a)

せっけん

b)

タオル

c)

フロント

d)

ごうしつ

39.

Sóng thần

a)

みなみ

b)

つなみ

c)

かみなり

d)

たいふう

40.

Xem mặt (để kết hôn )

a)

「お」みまい

b)

「お」みあい

c)

きかい

d)

ちかい

41.

Thao tác

a)

そうさ

b)

ちょうさ

c)

しょうさ

d)

そうしゃ

42.

Trả lời ( câu hỏi)

a)

こたえます

b)

きこえます

c)

たおれます

d)

みえます

43.

Xe tải

a)

トラック

b)

ドラック

c)

タオル

d)

ナイフ

44.

かぞえます

a)

Đếm

b)

Cân

c)

Về

d)

Đổi

45.

Cân, đo

a)

はります

b)

はかいます

c)

はかります

d)

はくります

46.

xuất phát, khởi hành, đi

a)

しゅっぱいします

b)

しゅっぱつします

c)

しっぱいします

d)

しっぱつします

47.

サイズ。。。あいます

a)

b)

c)

d)

48.

Đến, đến nơi

a)

とうちゃくします

b)

とちゃくします

c)

とうちやくします

d)

とちやくします

49.

Chọn từ đồng nghĩa với từ あぶない

a)

おかしい

b)

むずかしい

c)

きけん

d)

きげん

50.

Chọn từ trái nghĩa với ぼうねんかい

a)

しねんかい

b)

しんねんかい

c)

しんねかい

d)

しんねんか

51.

せいせき

a)

Sai, lỗi

b)

Lớp học

c)

Bài kiểm tra

d)

Thành tích