NEW
Font size
WorksheetsÔn tập từ vựng 38-40
Total questions: 51
Worksheet time: 25mins
そだてます
nuôi,trồng
vận chuyển
mất,qua đời
nhập viện
はこびます。
nuôi,trồng
vận chuyển
mất,qua đời
nhập viện
なくなります
nuôi,trồng
vận chuyển
mất,qua đời
nhập viện
にゅういんします
nuôi,trồng
vận chuyển
xuất viện
nhập viện
たいいんします
nuôi,trồng
vận chuyển
xuất viện
nhập viện
bật( công tắc,nguồn điện)
きれます
いれます
きります
かけます
tắt (công tắc,nguồn điện)
あれます
いれます
きります
かけます
dễ chịu,thoải mái
きもちがいい
きもちがわるい
あかちゃん
き を つける
khó chịu
きもちがいい
きもちがわるい
あかちゃん
き を つける
em bé
きもちがいい
きもちがわるい
あかちゃん
き を つける
しょうがっこう
trường trung họcq
trường tiểu học
bờ biển
trường cấp 3
ちゅうがっこう
trường trung họcq
trường tiểu học
bờ biển
trường cấp 3
こうこう
trường trung họcq
trường tiểu học
bờ biển
trường cấp 3
かいがん
trường trung họcq
trường tiểu học
bờ biển
trường cấp 3
nói dối,lời nói dối
しょるい
でんげん
うそ
たいそう
tài liệu,giấy tờ
しょるい
でんげん
うそ
たいそう
nguồn điện
しょるい
でんげん
うそ
たいそう
きちんと
con dấu
sinh đôi
sắp xếp
nghiêm chỉnh
ふたご
con dấu
sinh đôi
sắp xếp
nghiêm chỉnh
はんこ
con dấu
sinh đôi
sắp xếp
nghiêm chỉnh
しまい
chị em
sinh đôi
sắp xếp
nghiêm chỉnh
tính cách
おとなしい
だいすき
けんかします
せいかく
hiền lành,trầm tính
おとなしい
だいすき
けんかします
せいかく
rất thích
おとなしい
だいすき
けんかします
せいかく
cãi nhau
おとなしい
だいすき
けんかします
せいかく
Thủ tướng
しゅうしょ
しゅうしょう
しゅしょ
しゅしょう
Xấu hổ
めずらしい
はずかしい
うれしい
なつかしい
Yên tâm
あんしんします
しんぱいします
けんかします
ふとります
Cãi nhau
けんかします
さんかします
けんきゅうします
りこんします
Cứng
たかい
かたい
いたい
みまい
Đi qua (đường )
どおります
とおります
おります
のります
Phức tạp
ふくざつ「な」
じゃま「な」
やせます
しにます
Động đất
じしん
あんしん
じこ
かじ
Hội trường
かいじょ
かいじょう
がいじょ
がいじょう
Thất vọng
がっかりします
びっくりします
けんかします
あんしんします
Phù hợp (với)
あいます
かいます
いいます
みます
Hơn nữa, và
まだ
また
しかし
もう
Xà phòng
せっけん
タオル
フロント
ごうしつ
Sóng thần
みなみ
つなみ
かみなり
たいふう
Xem mặt (để kết hôn )
「お」みまい
「お」みあい
きかい
ちかい
Thao tác
そうさ
ちょうさ
しょうさ
そうしゃ
Trả lời ( câu hỏi)
こたえます
きこえます
たおれます
みえます
Xe tải
トラック
ドラック
タオル
ナイフ
かぞえます
Đếm
Cân
Về
Đổi
Cân, đo
はります
はかいます
はかります
はくります
xuất phát, khởi hành, đi
しゅっぱいします
しゅっぱつします
しっぱいします
しっぱつします
サイズ。。。あいます
に
を
は
が
Đến, đến nơi
とうちゃくします
とちゃくします
とうちやくします
とちやくします
Chọn từ đồng nghĩa với từ あぶない
おかしい
むずかしい
きけん
きげん
Chọn từ trái nghĩa với ぼうねんかい
しねんかい
しんねんかい
しんねかい
しんねんか
せいせき
Sai, lỗi
Lớp học
Bài kiểm tra
Thành tích
