wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Minna bài 35

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

không

a)

こ ま り ま す

b)

か わ り ま す

c)

さ き ま す

d)

付 け ま す

2.

変 わ り ま す

a)

không

b)

thay đổi

c)

rắc rối

d)

vẽ, đánh dấu

3.

rắc rối, có vấn đề

a)

さ き ま す

b)

変 わ り ま す

c)

困 り ま す

d)

付 け ま す

4.

付 け ま す

a)

vẽ, đánh dấu

b)

giá trị

c)

có điện thoại

d)

rắc rối

5.

thoải mái, nhàn hạ

a)

正 し い

b)

ら く (な)

c)

め ず ら し い

d)

向 こ う

6.

正 し い

a)

bên kia

b)

position, people

c)

hiếm có

d)

chính xác

7.

hiếm

a)

ら く (な)

b)

正 し い

c)

め ず ら し い

d)

し ま

8.

向 こ う

a)

đúng

b)

hiếm có

c)

position, people

d)

bên kia, bên kia, đằng kia

9.

đảo, hòn đảo

a)

向 こ う

b)

し ま

c)

む ら

d)

み な と

10.

み な と

a)

hòn đảo

b)

làng

c)

cảng, tàu thuyền

d)

mái nhà

11.

hàng xóm

a)

む ら

b)

き ん じ ょ

c)

み な と

d)

お く じ ょ う

12.

お く じ ょ う

a)

mái nhà

b)

hàng xóm

c)

đảo, hòn đảo

d)

nước ngoài

13.

nước ngoài

a)

か い が い

b)

や ま の ぼ り

c)

ハ イ キ ン グ

d)

き か い

14.

や ま の ぼ り

a)

mái nhà

b)

nước ngoài

c)

leo núi

d)

cơ hội

15.

cơ hội

a)

き ょ か

b)

き か い

c)

ま る

d)

そ う さ

16.

き ょ か

a)

round round

b)

cơ hội

c)

giấy phép

d)

tác giả

17.

thao tác

a)

ま る

b)

ほ う ほ う

c)

そ う さ

d)

き か い

18.

ほ う ほ う

a)

cơ hội

b)

tròn

c)

thao tác

d)

phương pháp

19.

thiết bị

a)

せ つ び

b)

カ ー テ ン

c)

ひ も

d)

ふ た

20.

カ ー テ ン

a)

cái nắp

b)

thiết bị

c)

cáo cáo

d)

dây cáp

21.

dây cáp

a)

ひ も

b)

せ つ び

c)

ふ た

d)

22.

き ょ く

a)

bản nhạc

b)

cái nắp

c)

cái lá

d)

niềm vui

23.

hơn nữa

a)

た の し み

b)

c)

き ょ く

d)

も っ と

24.

た の し み

a)

b)

niềm vui

c)

bản nhạc

d)

hơn nữa

25.

ngạn ngữ, tục ngữ

a)

た の し み

b)

も っ と

c)

こ と わ ざ

d)

き ょ く