Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG MINI TEST 2

Total questions: 40

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Dân số ?

a)

Calculation

b)

Population

c)

Pollution

d)

association

2.

Against ___?

a)

thông qua

b)

nếu mà không

c)

dựa vào

d)

trong suốt

3.

Demand (n) _______

a)

khuyến mại

b)

chiến dịch

c)

kĩ năng

d)

nhu cầu

4.

Facility (n) ________

a)

cơ sở vật chất

b)

Công ty

c)

Tham gia

d)

Ấn tượng

5.

Release (v) _______

a)

Thuê, tuyển dụng

b)

Ra mắt, phát hành

c)

Rời bỏ

d)

Cất cánh

6.

Without + __________?

a)

Ving/ Ved

b)

Adv/ N

c)

Adj/ N

d)

Ving/ N

7.

Người đại diện (n) _______

a)

Presentation

b)

Representative

c)

Representation

8.

Cuộc thi (n) _____?

a)

Dedication

b)

Competitive

c)

Completion

d)

Competition

9.

Bao gồm (v) _______?

a)

Imply

b)

Include

c)

Indicate

d)

Improve

10.

Represent (v) _________

a)

Trình bày

b)

Đại diện

c)

Hiện tại

d)

Thuyết trình

11.

Punctual (adj)________?

a)

hàng năm

b)

đúng giờ

c)

bản hướng dẫn

d)

chuyên sâu

12.

Spelling (n) _______

a)

lỗi chính tả

b)

ngửi

c)

phát âm

d)

nếm thử

13.

Trách nhiệm (n) ________?

a)

Response

b)

Responsibility

c)

Responsible

d)

Charge

14.

Hoá đơn _____?

a)

Approval

b)

Ensure

c)

Survey

d)

Invoice

15.

Approve (v) _________?

a)

Chấp thuận

b)

Đề xuất

c)

Chứng minh

d)

Thay thế

16.

Trách nhiệm (n) ________

a)

Quantity

b)

Equality

c)

Duty

d)

Dirty

17.

Prospective (adj) ___________

a)

Cần thiết

b)

Chuyên sâu

c)

Thịnh vượng, giàu có

d)

sáng tạo

18.

Preserve (v) ________

a)

Tranh đấu, cạnh tranh

b)

bảo tồn, bảo quản

c)

Tân trang

d)

Đặt trước

19.

Property (n) _________?

a)

Hàng rào

b)

Tài sản

c)

Cần thiết

d)

Chuyên gia

20.

Propose (v) _______

a)

Sửa đổi

b)

chấp thuận

c)

Đồng ý

d)

Đề xuất

21.

Campaign (n) ________

a)

Sáng kiến

b)

Cắm trại

c)

Chiến lược

d)

Chiến dịch

22.

Contribution (n) ________

a)

Sự cạnh tranh

b)

Sự đóng góp

c)

Sự hoàn thành

d)

Sự phân phát

23.

Qualification (n) ________

a)

Giáo dục

b)

Chất lượng

c)

Phẩm chất, bằng cấp

d)

Số lượng

24.

Essential (adj) ________

a)

Bản đề xuất

b)

Khuyến mại

c)

Cần thiết

d)

Bắt buộc

25.

Equal (adj) ______

a)

Công nhận

b)

Cần thiết

c)

Biết ơn

d)

ngang bằng, cân bằng

26.

Eliminate (v) ________

a)

Sửa đổi

b)

Đánh giá

c)

Quan trọng

d)

Loại bỏ

27.

Whose + __________?

a)

+ O

b)

ADJ

c)

+ V + O

d)

+ N

28.

Would like _________: muốn làm gì

a)

Vo

b)

Vo

c)

to Ving

d)

to V

29.

efficient (adj) ________

a)

chứng nhận

b)

tiến trình

c)

Hiệu quả

d)

tự tin

30.

Legal (adj) _______?

a)

Sự dự đoán

b)

thuộc về luật pháp

c)

Danh tiếng

d)

lợi nhuận

31.

process (n) ________

a)

điều tra

b)

cung cấp

c)

quy trình

d)

chỉ định

32.

License (n) _________

a)

tài sản

b)

Giấy phép

c)

danh tiếng

d)

tuyên bố

33.

Reputation (n) _______

a)

Cố vấn

b)

Sự dự đoán

c)

Thực hiện

d)

Danh tiếng

34.

Courtesy = Polite (adj) ________

a)

Lợi ích

b)

Lịch sự

c)

Cẩn thận

d)

Tốt bụng

35.

Nevertheless _________?

a)

Toàn bộ

b)

Mặc dù

c)

Tuy nhiên

d)

Thông qua

36.

Considerable (adj) ________

a)

Xem xét

b)

Đáng cân nhắc

c)

Đáng kể, nhiều

d)

Cân nhắc

37.

Accomodation (n) _________

a)

Căn hộ

b)

Chỗ ở, sức chứa

c)

Điều tra

d)

Chứng minh

38.

Investigate (v) _______

a)

hoàn thành

b)

thực hiện

c)

điều tra

d)

tuyên bộ

39.

assign (v)_______

a)

có lợi

b)

chỉ định

c)

kí

d)

Biển báo

40.

achievement (n) _________

a)

Đóng góp

b)

thành tựu

c)

Cống hiến

d)

Cố vấn