Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

word form

Total questions: 75

Worksheet time: 19hrs 45mins

Name
Class
Date
1.

chấp nhận

(a)  

2.

sự thuận lợi

(a)  

3.

xin lỗi

(a)  

4.

đánh giá cao trân trọng

(a)  

5.

tham dự

(a)  

6.

xuất hiện

(a)  

7.

nộp hồ sơ

(a)  

8.

tán thành

(a)  

9.

thu hút

(a)  

10.

quảng cáo

(a)  

11.

giúp ích

(a)  

12.

tin tưởng

(a)  

13.

sinh vật học

(a)  

14.

cạnh tranh

(a)  

15.

xây dựng

(a)  

16.

tiếp tục

(a)  

17.

sự đóng góp

(a)  

18.

bảo tồn

(a)  

19.

tạo ra

(a)  

20.

gây nguy hiểm

(a)  

21.

phát triển

(a)  

22.

phát triển

(a)  

23.

quyet định

(a)  

24.

phụ thuộc

(a)  

25.

phá hủy

(a)  

26.

chỉ dẫn

(a)  

27.

khác không giống

(a)  

28.

làm thất vọng

(a)  

29.

tiết kiệm

(a)  

30.

giáo dục

(a)  

31.

thuê tuyển dụng

(a)  

32.

môi trường

(a)  

33.

kích thích

(a)  

34.

trải nghiệm

(a)  

35.

giải thích

(a)  

36.

trồng

(a)  

37.

gây hại

(a)  

38.

hi vọng

(a)  

39.

thông báo

(a)  

40.

tưởng tượng

(a)  

41.

gây ấn tượng

(a)  

42.

cải thiện

(a)  

43.

kiến thức

(a)  

44.

sống

(a)  

45.

kết hôn

(a)  

46.

làm cho cái gì cần thiết

(a)  

47.

tuân theo

(a)  

48.

chống đối

(a)  

49.

sự kiên nhẫn

(a)  

50.

phổ cập

(a)  

51.

thích hơn

(a)  

52.

khả năng

(a)  

53.

sản xuất

(a)  

54.

lợi nhuận

(a)  

55.

bảo vệ

(a)  

56.

sự ô nhiễm

(a)  

57.

quảng cáo làm cho mng biết đến

(a)  

58.

nhận ra

(a)  

59.

làm giảm

(a)  

60.

từ chối

(a)  

61.

lặp lại

(a)  

62.

trách nhiệm

(a)  

63.

làm hài lòng thõa mãn

(a)  

64.

khoa học

(a)  

65.

bảo vệ

(a)  

66.

làm ngắn lại

(a)  

67.

làm cho có ý nghĩa

(a)  

68.

giải quyết

(a)  

69.

nộp

(a)  

70.

thành công

(a)  

71.

sống sót

(a)  

72.

đánh giá định giá

(a)  

73.

thay đổi

(a)  

74.

mở rộng

(a)  

75.

sự khôn ngoan

(a)