Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng bài 6

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

いつ

a)

ngày mai

b)

bao giờ

c)

bây giờ

d)

bao nhiêu

2.

たんじょうび

a)

thứ mấy

b)

ngày mấy

c)

sinh nhật

d)

ngày tháng năm sinh

3.

たまご

a)

thuốc lá

b)

lá cây

c)

hoa quả

d)

trứng

4.

くだもの

a)

trái cây

b)

đồ ăn

c)

trà

d)

bài tập về nhà

5.

ききます

a)

nhìn

b)

xem

c)

nghe

d)

học

6.

あいます

a)

ăn

b)

uống

c)

hút

d)

gặp

7.

ぶたにく

a)

thịt gà

b)

thịt vịt

c)

thịt lợn

d)

thịt chó

8.

レポート

a)

bài tập

b)

phim ảnh

c)

băng video

d)

báo cáo

9.

なんですか。

a)

vậy à?

b)

cái gì vậy?

c)

hiểu chưa?

d)

số bao nhiêu?

10.

にわ

a)

sân

b)

cá sấu

c)

thịt

d)

đất nước

11.

ăn trứng

a)

たばこを たべます

b)

たまごを たべます

c)

たまごを のみます

d)

たまごを のみます

12.

gặp bạn

a)

ともだちを あいます。

b)

ともだちで あいます。

c)

ともだちに あいます。

13.

sữa bò

a)

ぎゅにゅ

b)

ぎゅうにゅ

c)

ぎゅにゅう

d)

ぎゅうにゅう

14.

trà đen

a)

おちゃ

b)

こちゃ

c)

こうちゃ

d)

ごちゃ

15.

bài tập về nhà

a)

しゅくだい

b)

しゅうくだい

c)

じゅくだい

d)

しゅくたい

16.

bia

a)

ビル

b)

ヒル

c)

ヒール

d)

ビール

17.

cùng nhau

a)

いっしょに

b)

いっしょうに

c)

いしょに

d)

いしょうに

18.

chụp ảnh

a)

しゃしんを とります

b)

しゃしんを とれます

c)

しゃしんを します

d)

しゃしんを かいます

19.

sau đó, tiếp theo

a)

こらから

b)

あれから

c)

それから

d)

いまから

20.

đồ ăn

a)

くだもの

b)

ぐだもの

c)

たべもの

d)

のみもの