WorksheetsNUMBERS
Total questions: 20
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
eleven
a)
2
b)
11
c)
1
d)
12
2.
numbers
a)
những con số
b)
số 1
c)
chữ số
d)
số 2
3.
3+4=
a)
nine
b)
twelve
c)
seven
d)
two
4.
zero
a)
0
b)
1
c)
2
d)
3
5.
20
(a)
6.
số 10 viêt là one zero đúng hay sai ?
a)
True (Đúng)
b)
False (Sai)
7.
15
a)
fiften
b)
fifteen
c)
forty
d)
fourteen
8.
10-2=
a)
seven
b)
nine
c)
eight
d)
ten
9.
Trừ trong tiếng anh là ?
a)
Minus
b)
Plus
10.
Plus là phép tính gì ?
a)
Cộng
b)
trừ
c)
nhân
d)
chia
11.
thirteen plus five equals ?
a)
nineteen
b)
fifteen
c)
eighteen
d)
eighty
12.
five minus five equals ?
a)
2
b)
3
c)
1
d)
0
13.
one plus night
a)
1-9
b)
1+9
c)
1x9
d)
1:9
14.
seventeen minus twelve
a)
17+12
b)
12-17
c)
17-12
d)
12x17
15.
twelve plus seven equals ?
a)
eighteen
b)
twenty
c)
nineteen
d)
ten
16.
số 12 tiếng anh viết như thế nào ?
(a)
17.
số 15 tiếng anh viết như thế nào ?
a)
fourteen
b)
thirteen
c)
fifteen
d)
sixteen
18.
nineteen minus ten equals ?
(a)
19.
How many ?
a)
thirty cars
b)
thirteen cars
c)
twelve cars
d)
twenty cars
20.
How many là câu hỏi về gì ?
a)
giá cả
b)
số lượng
c)
hỏi sức khỏe
d)
tạm biệt
100 %
