wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ON CUOI KY 2 10 KTPL

Total questions: 107

Worksheet time: 1hrs 7mins

Name
Class
Date
1.

Các quy phạm pháp luật do nhà nước ban hành phù hợp với

a)

ý chí nguyện vong của nhân dân mà nhà nước là đại diện.

b)

ý chí của giai cấp cầm quyền mà nhà nước là đại diện.

c)

các quy phạm đạo đức mà nhà nước là đại diện.

d)

mọi tầng lớp nhân dân mà nhà nước là đại diện.

2.

Không có pháp luật, xã hội sẽ không có

a)

dân chủ và hạnh phúc.                  

b)

hoà bình và dân chủ.                     

c)

trật tự và ổn định.

d)

sức mạnh và quyền lực.

3.

Trong hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật, văn bản có giá trị pháp lý cao nhất là

a)

Hiến pháp.

b)

Hiến pháp và luật.                                     

c)

Hiến pháp, luật và pháp lệnh.

d)

Nghị định của chính phủ.

4.

Nghỉ cuối tuần, L rủ H về nhà K chơi. Nhìn nhà K thì bé mà có khu vườn quá rộng, H hỏi K: Sao nhà bạn không làm nhà to ở cho thoải mái? K trả lời: Đất vườn không được làm nhà bạn ạ. Nghe vậy L chêm vào: Ừ, Quê nhà tớ cũng vậy, hình như chỉ đất thổ cư mới được làm nhà, cậu tớ lấy vợ muốn ra ở riêng mà phải làm đơn đề nghị mãi mới được cho phép làm nhà ở khu vườn của ông bà. H chép miệng: Rắc rối nhỉ. Hỏi: Việc quy định không được làm nhà trên đất vườn trong câu chuyện trên, thể hiện đặc trưng nào của pháp luật?

a)

Tính quy phạm phổ biến.

b)

Tính quyền lực bắt buộc chung

c)

Tính xác định chặt chẽ về mặt hình thức.

d)

Tính giai cấp và xã hội.

5.

Pháp luật là phương tiện để công dân thực hiện và bảo vệ

a)

lợi ích kinh tế của mình.                  

b)

quyền và nghĩa vụ của mình.           

c)

các quyền của mình

d)

quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

6.

Tìm câu phát biểu sai trong các câu sau.

a)

Nhà nước quản lý xã hội chủ yếu bằng pháp luật.

b)

Pháp luật là phương tiện duy nhất để nhà nước quản lý xã hội.

c)

Quản lý xã hội bằng pháp luật đảm bảo tính dân chủ, công bằng.

d)

Pháp luật được đảm bảo bằng sức mạnh của quyền lực nhà nước.

7.

Quản lí bằng pháp luật là phương pháp quản lí

a)

. hữu hiệu và phức tạp nhất.

b)

dân chủ và hiệu quả nhất.                 

c)

hiệu quả và khó khăn nhất.

d)

dân chủ và cứng rắn nhất.

8.

Từ khi thành lập nước Việt Nam dân chủ cộng hòa (nay là nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam) cho đến nay, nước ta có mấy bản hiến pháp, đó là những bản hiến pháp (HP) nào?

a)

5 (HP 1946, HP 1959, HP 1980, HP 1992, HP 2013).

b)

4 (HP 1945, HP 1959, HP 1980, HP 1992).

c)

4 (HP 1946, HP 1959, HP 1980, HP 1992).

d)

5 (HP 1945, HP 1959, HP 1980, HP 1991, HP 2013).

9.

Pháp luật nước Cộng hòa XHCN Việt Nam thể hiện ý chí của

a)

cán bộ công chức nhà nước.                                   

b)

giai cấp công nhân và nhân dân lao động.              

c)

nhà nước.

d)

giai cấp công nhân.

10.

Pháp luật được hình thành trên cơ sở các

a)

quan điểm chính trị.                            

b)

quan hệ kinh tế – xã hội.                     

c)

chuẩn mực đạo đức.

d)

quan hệ chính trị – xã hội.

11.

Pháp luật được nhà nước đảm bảo thực hiện bằng

a)

biện pháp giáo dục

b)

biện pháp răn đe

c)

biện pháp cưỡng chế

d)

biện pháp thuyết phục

12.

Nội dung cơ bản của pháp luật bao gồm

a)

các chuẩn mực thuộc về đời sống tinh thần, tình cảm của con người.

b)

quy định các hành vi không được làm.

c)

quy định các bổn phận của công dân.

d)

các quy tắc xử sự .(việc được làm, việc phải làm, việc không được làm)

13.

 Pháp luật có đặc điểm là

a)

bắt nguồn từ thực tiễn đời sống xã hội, có tính quy phạm phổ biến, mang tính quyền lực, bắt buộc chung

b)

có tính quy phạm phổ biến, mang tính quyền lực, bắt buộc chung; vì sự phát triển của xã hội.

c)

pháp luật có tính quy phạm phổ biến, mang tính quyền lực, bắt buộc chung; có tính xác định chặt chẽ về mặt hình thức.

d)

mang bản chất giai cấp và bản chất xã hội mang tính quyền lực, bắt buộc chung; có tính xác định chặt chẽ về mặt hình thức.

14.

Theo nghị định 146/CP/2007, người ngồi trên xe gắn máy không đội mũ bảo hiểm khi tham gia giao thông, khi phát hiện bị phạt từ 100.000đ đến 200.000đ, điều này thể hiện

a)

tính quy phạm phổ biến của pháp luật.          

b)

tính quyền lực bắt buộc chung của pháp luật

c)

tính xác định chặt chẽ về hình thức của pháp luật

d)

bản chất giai cấp của pháp luật.

15.

Vì sao nhà nước phải quản lý xã hội bằng pháp luật?

a)

Để phát triển nền kinh tế làm cho dân giàu nước mạnh.

b)

Để bảo đảm công bằng xã hội.

c)

Đây là phương pháp quản lí dân chủ và hiệu quả.

d)

Để bảo đảm các quyền tự do, dân chủ của công dân.

16.

Khoản 3 Điều 69 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 quy định “... cha mẹ không được xúi giục, ép buộc con làm việc trái pháp luật, trái đạo đức xã hội” là thể hiện mối quan hệ nào dưới đây ?

a)

Giữa gia đình với đạo đức

b)

Giữa pháp luật với đạo đức.

c)

Giữa đạo đức với xã hội.

d)

Giữa pháp luật với gia đình.

17.

Dấu hiệu nào dưới đây của pháp luật là một trong những đặc điểm để phân biệt pháp luật với đạo đức ?

a)

Pháp luật chỉ bắt buộc với cán bộ, công chức.

b)

Pháp luật bắt buộc với mọi cá nhân, tổ chức.

c)

Pháp luật bắt buộc với người phạm tội.

d)

Pháp luật không bắt buộc đối với trẻ em.

18.

Những người xử sự không đúng quy định của pháp luật sẽ bị cơ quan có thẩm quyền áp dụng các biện pháp cần thiết để buộc họ phải tuân theo. Điều này thể hiện đặc trưng nào dưới đây của pháp luật ?

a)

Tính quy phạm phổ biến.

b)

Hiệu lực tuyệt đối.

c)

Tính quyền lực, bắt buộc chung.

d)

Khả năng đảm bảo thi hành cao.

19.

Năm 2010, Nhà nước ta đã ban hành Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng để bảo đảm quyền lợi của người tiêu dùng, tránh sử dụng phải hàng giả, hàng kém chất lượng ảnh hưởng đến sức khỏe. Việc ban hành Luật này là thể hiện vai trò nào dưới đây của pháp luật?

a)

Là công cụ điều chỉnh hoạt động kinh tế.

b)

Là công cụ điều hành hoạt động xã hội.

c)

Là phương tiện để Nhà nước quản lý xã hội.

d)

Là phương tiện trừng phạt người vi phạm.

20.

Pháp luật là quy tắc xử sự chung, được áp dụng đối với tất cả mọi người là thể hiện đặc trưng nào dưới đây của pháp luật?

a)

Tính quy phạm phổ biến.       

b)

Tính rộng rãi.

c)

Tính phổ cập.

d)

Tính nhân văn.

21.

Hiến pháp của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là gì?

a)

Văn bản quy phạm pháp luật cao nhất của Quốc hội

b)

Văn bản quy phạm pháp luật thấp nhất trong hệ thống pháp luật

c)

Bộ luật dân sự

d)

Luật hành chính

22.

Hiến pháp Việt Nam có tính chất gì?

a)

Tính ổn định và lâu dài

b)

Tính linh hoạt và thay đổi thường xuyên

c)

Tính áp dụng tạm thời

d)

Tính tập trung quyền lực vào địa phương

23.

Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam lần đầu tiên được ban hành vào năm nào?

a)

1945

b)

1959

c)

1980

d)

1992

24.

Hiến pháp Việt Nam được coi là văn bản quy phạm pháp luật cao nhất vì:

a)

Do Quốc hội ban hành

b)

Do Chính phủ ban hành

c)

Là nguồn gốc của mọi văn bản pháp luật khác

d)

Là văn bản quy định về quyền lợi của một nhóm người cụ thể

25.

Đặc điểm nào dưới đây không phải là đặc điểm của Hiến pháp Việt Nam?

a)

Quy định quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân

b)

Quy định cơ cấu tổ chức bộ máy nhà nước

c)

Quy định các quan hệ dân sự

d)

Quy định về tổ chức quyền lực nhà nước

26.

Tại sao Hiến pháp Việt Nam được coi là văn bản gốc của hệ thống pháp luật Việt Nam?

a)

Vì nó do Quốc hội ban hành

b)

Vì nó quy định nền tảng của hệ thống pháp luật

c)

Vì nó chỉ quy định về hành chính

d)

Vì nó là văn bản được người dân bỏ phiếu thông qua

27.

Hiến pháp là văn bản quy phạm pháp luật cao nhất trong hệ thống pháp luật vì:

a)

Nó có hiệu lực cao nhất so với các văn bản khác

b)

Nó có thể được sửa đổi bất cứ lúc nào

c)

Nó do Chính phủ ban hành

d)

Nó quy định mức phạt hành chính cao nhất

28.

Văn bản nào có giá trị pháp

4 lines
29.

Văn bản nào có giá trị pháp lý cao nhất trong hệ thống pháp luật Việt Nam?

a)

Hiến pháp

b)

Luật

c)

Nghị định

d)

Quyết định của Thủ tướng

30.

Hiến pháp hiện hành của Việt Nam là Hiến pháp năm nào?

a)

1992

b)

2001

c)

2013

d)

2021

31.

Hiến pháp của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam quy định điều gì?

a)

Quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân

b)

Quyền lực nhà nước thuộc về Đảng Cộng sản Việt Nam

c)

Quyền lực nhà nước thuộc về Chính phủ

d)

Quyền lực nhà nước thuộc về các tổ chức xã hội

32.

Hiến pháp của Việt Nam có bao nhiêu chương?

a)

10 chương

b)

11 chương

c)

12 chương

d)

13 chương

33.

Hiến pháp của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khẳng định điều gì về nhà nước?

a)

Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa

b)

Nhà nước tư sản

c)

Nhà nước quân chủ lập hiến

d)

Nhà nước tập quyền

34.

Hiến pháp quy định quyền và nghĩa vụ của công dân Việt Nam nằm ở chương nào?

a)

Chương I

b)

Chương II

c)

Chương III

d)

Chương IV

35.

Hiến pháp Việt Nam khẳng định quyền gì của người dân?

a)

Quyền tự do kinh doanh

b)

Quyền lực thuộc về một nhóm người

c)

Quyền tham gia vào công việc quản lý nhà nước

d)

Quyền được miễn đóng thuế

36.

Theo Hiến pháp 2013, Quốc hội có nhiệm vụ gì?

a)

Xây dựng pháp luật và quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước

b)

Chỉ đạo điều hành Chính phủ

c)

Giải quyết tranh chấp giữa các cơ quan nhà nước

d)

Quản lý hoạt động của Tòa án nhân dân

37.

Đặc điểm nổi bật của Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là:

a)

Quy định quyền lực tối cao của nhân dân

b)

Quy định s

38.

Đặc điểm nổi bật của Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là:

a)

Quy định quyền lực tối cao của nhân dân

b)

Quy định sự ưu tiên của một nhóm xã hội

c)

Quy định sự tự trị của các địa phương

d)

Quy định quyền lực tối cao của Chính phủ

39.

Một trong những nội dung chính của Hiến pháp Việt Nam là:

a)

Quy định tổ chức bộ máy nhà nước

b)

Quy định các biện pháp xử lý tội phạm

c)

Quy định về hợp đồng dân sự

d)

Quy định mức thuế cho từng khu vực

40.

Theo Hiến pháp, quyền lực nhà nước ở Việt Nam do ai nắm giữ?

a)

Chính phủ

b)

Nhân dân

c)

Quốc hội

d)

Đảng Cộng sản Việt Nam

41.

Hiến pháp là văn bản nào trong số các văn bản pháp luật sau đây?

a)

Văn bản quy định quyền và nghĩa vụ của các bộ ngành

b)

Văn bản quy định quyền và nghĩa vụ của tất cả các cơ quan nhà nước

c)

Văn bản quy định cơ bản về quyền con người và tổ chức bộ máy nhà nước

d)

Văn bản quy định các điều khoản về kinh tế

42.

Hiến pháp có bao nhiêu lần sửa đổi từ khi ban hành lần đầu tiên?

a)

3 lần

b)

4 lần

c)

5 lần

d)

6 lần

43.

Vị trí của Hiến pháp trong hệ thống pháp luật Việt Nam là gì?

a)

Cao nhất

b)

Thấp nhất

c)

Bằng với Luật

d)

Cao hơn Nghị định nhưng thấp hơn Quyết định của Thủ tướng

44.

Hiến pháp quy định những gì liên quan đến tổ chức nhà nước?

a)

Quy định về tổ chức chính quyền trung ương và địa phương

b)

Quy định về quyền và nghĩa vụ của công dân

c)

Quy định về các tổ chức xã hội

d)

Quy định về quản lý doanh nghiệp

45.

Hiến pháp của Việt Nam có nhiệm vụ bảo vệ và thúc đẩy quyền gì?

a)

Quyền lực kinh tế

b)

Quyền lực pháp lý

c)

Quyền con người và quyền công dân

d)

Quyền của các tổ chức xã hội

46.

Hiến pháp của Việt Nam có nhiệm vụ bảo vệ và thúc đẩy quyền gì?

a)

Quyền lực kinh tế

b)

Quyền lực pháp lý

c)

Quyền con người và quyền công dân

d)

Quyền của các tổ chức xã hội

47.

Đặc điểm của Hiến pháp là gì?

a)

Có hiệu lực cao nhất trong hệ thống pháp luật

b)

Được sửa đổi thường xuyên

c)

Chỉ áp dụng cho một số tỉnh, thành phố

d)

Được ban hành bởi Chính phủ

48.

Quốc hội có quyền sửa đổi Hiến pháp không?

a)

Có, nếu được 2/3 số đại biểu đồng ý

b)

Không, chỉ Chính phủ có quyền sửa đổi

c)

Có, nếu được tất cả các đại biểu đồng ý

d)

Không ai có quyền sửa đổi

49.

Hiến pháp của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam có mục tiêu gì?

a)

Đảm bảo quyền lực tối cao của một cá nhân

b)

Đảm bảo quyền lực thuộc về nhân dân

c)

Đảm bảo quyền lực thuộc về quân đội

d)

Đảm bảo quyền lực thuộc về doanh nghiệp

50.

Hiến pháp quy định về việc tổ chức và hoạt động của:

a)

Các cơ quan nhà nước

b)

Các tổ chức phi chính phủ

c)

Các doanh nghiệp tư nhân

d)

Các tập đoàn kinh tế

51.

Đặc điểm nào sau đây không phải là của Hiến pháp?

a)

Quy định về cơ cấu tổ chức bộ máy nhà nước

b)

Quy định về quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân

c)

Quy định về quyền lực của một cá nhân duy nhất

d)

Quy định về nguyên tắc tổ chức chính quyền

52.

Hiến pháp quy định cơ quan nào là cơ quan quyền lực cao nhất của Việt Nam?

a)

Quốc hội

b)

Chính phủ

c)

Tòa án nhân dân

d)

Viện kiểm sát nhân dân

53.

Hiến pháp quy định những nguyên tắc cơ bản của:

a)

Quan hệ dân sự

b)

Hệ thống pháp luật

c)

Quan hệ quốc tế

d)

Quan hệ lao động

54.

Hiến pháp Việt Nam lần đầu tiên được sửa đổi vào năm nào?

a)

1959

b)

1980

c)

1992

d)

2013

55.

Hiến pháp Việt Nam quy định cơ quan nào có quyền lập hiến và lập pháp?

4 lines
56.

Hiến pháp Việt Nam lần đầu tiên được sửa đổi vào năm nào?

a)

1959

b)

1980

c)

1992

d)

2013

57.

Hiến pháp Việt Nam quy định cơ quan nào có quyền lập hiến và lập pháp?

a)

Quốc hội

b)

Chính phủ

c)

Tòa án nhân dân

d)

Viện kiểm sát nhân dân

58.

Hiến pháp là văn bản quy phạm pháp luật có:

a)

Hiệu lực cao nhất trong hệ thống pháp luật

b)

Hiệu lực ngang bằng với Luật

c)

Hiệu lực thấp hơn Nghị định

d)

Hiệu lực ngang bằng với Quyết định của Thủ tướng

59.

Hiến pháp có vai trò gì trong việc tổ chức và phân chia quyền lực nhà nước?

a)

Quy định rõ ràng việc tổ chức các cơ quan nhà nước

b)

Chỉ quy định về quyền lực địa phương

c)

Không liên quan đến quyền lực nhà nước

d)

Quy định về phân chia kinh tế

60.

Hiến pháp có thể sửa đổi bởi cơ quan nào?

a)

Quốc hội

b)

Chính phủ

c)

Tòa án nhân dân

d)

Viện kiểm sát nhân dân

61.

Hiến pháp Việt Nam có hiệu lực từ thời điểm nào?

a)

Từ ngày được Quốc hội thông qua

b)

Từ ngày Chủ tịch nước ký ban hành

c)

Từ ngày Chính phủ phê duyệt

d)

Từ ngày người dân bỏ phiếu thông qua

62.

Hiến pháp quy định cơ quan nào có nhiệm vụ bảo vệ quyền lợi và lợi ích hợp pháp của công dân?

a)

Tòa án nhân dân

b)

Quốc hội

c)

Chính phủ

d)

Viện kiểm sát nhân dân

63.

Hiến pháp Việt Nam được ban hành bởi cơ quan nào?

a)

Quốc hội

b)

Chính phủ

c)

Chủ tịch nước

d)

Ủy ban nhân dân

64.

Hiến pháp có hiệu lực pháp lý so với các văn bản pháp luật khác như thế nào?

a)

Hiệu lực cao hơn

b)

Hiệu lực ngang bằng

c)

Hiệu lực thấp hơn

d)

Hiệu lực tương đương với Quyết định của Chính phủ

65.

Hiến pháp quy định những quyền cơ bản nào của công dân?

a)

Quyền tự do ngôn luận, quyền bầu cử, quyền bình đẳng

b)

Quyền được miễn thuế

c)

Quyền tự do

66.

Hiến pháp quy định những quyền cơ bản nào của công dân?

a)

Quyền tự do ngôn luận, quyền bầu cử, quyền bình đẳng

b)

Quyền được miễn thuế

c)

Quyền tự do kinh doanh

d)

Quyền được quyền sở hữu tài sản

67.

Tính chất nào sau đây là tính chất của Hiến pháp Việt Nam?

a)

Tính dân chủ

b)

Tính tập trung quyền lực

c)

Tính quyền lực cá nhân

d)

Tính quyền lực địa phương

68.

Một trong những nguyên tắc cơ bản được quy định trong Hiến pháp là gì?

a)

Quyền bình đẳng trước pháp luật

b)

Quyền lực thuộc về Chính phủ

c)

Quyền chỉ thuộc về nhân dân địa phương

d)

Quyền lực tuyệt đối thuộc về Quốc hội

69.

Hiến pháp có vai trò gì trong việc bảo vệ quyền lợi của người dân?

a)

Quy định quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân

b)

Quy định về quyền sở hữu tư nhân

c)

Quy định các biện pháp xử phạt tội phạm

d)

Quy định tổ chức các doanh nghiệp

70.

Hiến pháp hiện hành của Việt Nam được thông qua vào năm nào?

a)

1946

b)

1959

c)

2013

d)

1992

71.

Hiến pháp có mối quan hệ thế nào với các đạo luật khác trong hệ thống pháp luật?

a)

Hiến pháp là cơ sở pháp lý của tất cả các đạo luật khác

b)

Hiến pháp chỉ áp dụng cho các cơ quan nhà nước

c)

Hiến pháp có hiệu lực thấp hơn một số đạo luật

d)

Hiến pháp và các đạo luật có giá trị ngang bằng

72.

Hiến pháp được ban hành bởi cơ quan nào?

a)

Quốc hội

b)

Chính phủ

c)

Tòa án nhân dân

d)

Viện kiểm sát nhân dân

73.

Nội dung nào sau đây không được quy định trong Hiến pháp?

a)

Quyền lực nhà nước

b)

Quyền tự do dân chủ của công dân

c)

Quyền tổ chức kinh doanh

d)

Tổ chức bộ máy nhà nước

74.

Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khẳng định điều gì về nền tảng pháp luật?

4 lines
75.

Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khẳng định điều gì về nền tảng pháp luật?

a)

Pháp luật được xây dựng dựa trên quyền lực của nhân dân

b)

Pháp luật dựa trên quyền lực của Chính phủ

c)

Pháp luật dựa trên quyền lực của doanh nghiệp

d)

Pháp luật dựa trên quyền lực của quân đội

76.

Hiến pháp có thể được sửa đổi trong điều kiện nào?

a)

Khi có sự đồng ý của 2/3 số đại biểu Quốc hội

b)

Khi Chính phủ yêu cầu

c)

Khi Chủ tịch nước yêu cầu

d)

Khi có sự đồng ý của toàn dân

77.

Hiến pháp là văn bản nào trong hệ thống pháp luật?

a)

Văn bản cao nhất

b)

Văn bản thấp nhất

c)

Văn bản ngang bằng với Luật

d)

Văn bản dưới Quyết định của Chính phủ

78.

Hiến pháp khẳng định vai trò gì của nhân dân trong tổ chức nhà nước?

a)

Nhân dân là chủ thể của quyền lực nhà nước

b)

Nhân dân là đối tượng của chính sách nhà nước

c)

Nhân dân không có vai trò trong quyền lực nhà nước

d)

Nhân dân là người thi hành quyền lực nhà nước

79.

Hiến pháp quy định về quyền bầu cử và ứng cử của công dân Việt Nam ở độ tuổi nào?

a)

18 tuổi trở lên

b)

21 tuổi trở lên

c)

25 tuổi trở lên

d)

30 tuổi trở lên

80.

Hiến pháp khẳng định điều gì về quyền tự do ngôn luận?

a)

Quyền tự do ngôn luận được pháp luật bảo vệ

b)

Quyền tự do ngôn luận chỉ áp dụng cho cán bộ nhà nước

c)

Quyền tự do ngôn luận bị hạn chế trong mọi trường hợp

d)

Quyền tự do ngôn luận không được quy định trong Hiến pháp

81.

Quyền sở hữu tài sản của công dân Việt Nam được quy định trong Hiến pháp thuộc chương nào?

a)

Chương II

b)

Chương III

c)

Chương IV

d)

Chương V

82.

Hiến pháp Việt Nam quy định những nguyên tắc gì về hệ thống kinh tế?

4 lines
83.

Quyền của công dân Việt Nam được quy định trong Hiến pháp thuộc chương nào?

a)

Chương II

b)

Chương III

c)

Chương IV

d)

Chương V

84.

Hiến pháp Việt Nam quy định những nguyên tắc gì về hệ thống kinh tế?

a)

Kinh tế nhà nước là chủ đạo

b)

Kinh tế tư nhân là chủ đạo

c)

Kinh tế nhà nước và kinh tế tư nhân có vai trò ngang bằng

d)

Chỉ có kinh tế nhà nước được phát triển

85.

Hiến pháp quy định về quyền được học tập của công dân Việt Nam như thế nào?

a)

Công dân có quyền được học tập và giáo dục

b)

Công dân chỉ được học tập khi có điều kiện

c)

Công dân không có quyền được học tập miễn phí

d)

Công dân không có quyền học tập ở nước ngoài

86.

Hiến pháp quy định các quyền con người được bảo đảm như thế nào?

a)

Các quyền con người được bảo vệ bởi nhà nước

b)

Các quyền con người bị giới hạn trong mọi hoàn cảnh

c)

Các quyền con người chỉ áp dụng cho cán bộ, công chức

d)

Các quyền con người không được quy định trong Hiến pháp

87.

Hiến pháp có vai trò gì đối với sự phát triển của hệ thống pháp luật?

a)

Là cơ sở pháp lý cho việc ban hành các đạo luật khác

b)

Là một phần nhỏ trong hệ thống pháp luật

c)

Là văn bản chỉ có giá trị tạm thời

d)

Là văn bản quy định các biện pháp xử phạt hành chính

88.

Hiến pháp có vai trò gì trong việc điều chỉnh các mối quan hệ xã hội?

a)

Hiến pháp quy định các nguyên tắc cơ bản của quan hệ xã hội

b)

Hiến pháp chỉ điều chỉnh mối quan hệ kinh tế

c)

Hiến pháp không liên quan đến các mối quan hệ xã hội

d)

Hiến pháp chỉ áp dụng trong mối quan hệ giữa các cơ quan nhà nước

89.

Hiến pháp quy định về quyền lực nhà nước được tổ chức như thế nào?

4 lines
90.

Hiến pháp quy định về quyền lực nhà nước được tổ chức như thế nào?

a)

Quyền lực nhà nước được phân công cho các cơ quan trung ương và địa phương

b)

Quyền lực nhà nước chỉ thuộc về một cơ quan duy nhất

c)

Quyền lực nhà nước không được phân công

d)

Quyền lực nhà nước thuộc về Chính phủ

91.

Hiến pháp quy định gì về quyền tự do tôn giáo của công dân Việt Nam?

a)

Công dân có quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo

b)

Công dân không có quyền tự do tín ngưỡng

c)

Công dân bị hạn chế quyền tự do tôn giáo

d)

Công dân chỉ được tự do tín ngưỡng khi có sự cho phép của nhà nước

92.

Hiến pháp có quy định về quyền khiếu nại, tố cáo của công dân không?

a)

Có, công dân có quyền khiếu nại, tố cáo

b)

Không, chỉ cán bộ nhà nước mới có quyền này

c)

Công dân chỉ có quyền khiếu nại

d)

Công dân chỉ có quyền tố cáo

93.

Hiến pháp có quy định gì về trách nhiệm của các cơ quan nhà nước đối với nhân dân?

a)

Các cơ quan nhà nước phải phục vụ nhân dân

b)

Các cơ quan nhà nước không có trách nhiệm với nhân dân

c)

Các cơ quan nhà nước chỉ phục vụ nhân dân địa phương

d)

Các cơ quan nhà nước chỉ phục vụ cho cán bộ

94.

Hiến pháp khẳng định điều gì về việc tham gia của nhân dân vào quản lý nhà nước?

a)

Nhân dân có quyền tham gia quản lý nhà nước

b)

Nhân dân không có quyền tham gia quản lý nhà nước

c)

Nhân dân chỉ tham gia vào một số công việc cụ thể

d)

Nhân dân không liên quan đến quản lý nhà nước

95.

Theo Hiến pháp, quyền lập pháp của Việt Nam thuộc về cơ quan nào?

a)

Quốc hội

b)

Chính phủ

c)

Tòa án nhân dân

d)

Viện kiểm sát nhân dân

96.

Hiến pháp quy định về quyền bình đẳng giới như thế nào?

a)

Nam và nữ có quyền bình đẳng trong mọi lĩnh vực

b)

Nam có quyền

97.

Hiến pháp quy định về quyền bình đẳng giới như thế nào?

a)

Nam và nữ có quyền bình đẳng trong mọi lĩnh vực

b)

Nam có quyền cao hơn nữ

c)

Nữ có quyền cao hơn nam

d)

Nam và nữ không có quyền bình đẳng

98.

Hiến pháp quy định về quyền bảo vệ môi trường của công dân Việt Nam như thế nào?

a)

Công dân có nghĩa vụ bảo vệ môi trường

b)

Công dân không có nghĩa vụ bảo vệ môi trường

c)

Công dân chỉ bảo vệ môi trường khi có quy định của Chính phủ

d)

Công dân chỉ bảo vệ môi trường trong khu vực nơi sinh sống

99.

Hiến pháp quy định về quyền tham gia hoạt động chính trị của công dân như thế nào?

a)

Công dân có quyền tham gia hoạt động chính trị

b)

Công dân không có quyền tham gia hoạt động chính trị

c)

Công dân chỉ tham gia hoạt động chính trị khi có yêu cầu

d)

Công dân bị giới hạn quyền tham gia hoạt động chính trị

100.

Hiến pháp có quy định gì về quyền sở hữu trí tuệ của công dân?

a)

Công dân có quyền sở hữu trí tuệ và được pháp luật bảo vệ

b)

Công dân không có quyền sở hữu trí tuệ

c)

Công dân bị giới hạn quyền sở hữu trí tuệ

d)

Công dân chỉ có quyền sở hữu trí tuệ khi có sự đồng ý của Chính phủ

101.

Hiến pháp có quy định về quyền tự do kinh doanh của công dân như thế nào?

a)

Công dân có quyền tự do kinh doanh trong khuôn khổ pháp luật

b)

Công dân bị hạn chế quyền tự do kinh doanh

c)

Công dân không có quyền tự do kinh doanh

d)

Công dân chỉ được kinh doanh theo quy định của Chính phủ

102.

Hiến pháp quy định nước Việt Nam có mấy quyền lực?

a)

Hành pháp, lập pháp, tư pháp

b)

Quân sự và ngoại giao

c)

Kinh tế và chính trị

d)

Lập pháp và tư pháp

103.

Quyền bầu cử của công dân được thực hiện theo cách nào?

a)

Công dân tự do tham gia bầu cử nhưng không cần trực tiếp

b)

Công dân có thể bầu cử qua đại diện

c)

Công dân trực tiếp tham gia bầu cử và bỏ phiếu kín

d)

Chỉ cần công khai và minh bạch

104.

Quốc huy Việt Nam thể hiện điều gì về đất nước?

a)

Độc lập, tự do

b)

Độc lập, chủ quyền và đoàn kết dân tộc

c)

Tự do và hòa bình

d)

Tôn trọng pháp luật

105.

Phần nào của lãnh thổ Việt Nam được thể hiện trong Hiến pháp?

a)

Đất liền, biển

b)

Hải đảo và vùng trời

c)

Đất liền, hải đảo, vùng biển và vùng trời

d)

Đất liền và biển

106.

Quyền lực nhà nước có sự phân công giữa các cơ quan nào?

a)

Lập pháp, hành pháp, tư pháp

b)

Quốc hội và Chính phủ

c)

Chính phủ và Tòa án

d)

Quốc hội và tư pháp

107.

Văn bản pháp luật phải chính xác, dễ hiểu để người dân bình thường cũng có thể hiểu được là đặc điểm nào sau đây của pháp luật

a)

Tính quyền lực bắt buộc chung

b)

Tính xác định chặt chẽ về hình thức

c)

Tính quy phạm phổ biến

d)

Tính xác định chặt chẽ về mặt nội dung