Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIEM TRA YCT1 BAI 1-3

Total questions: 18

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.
Chào bạn
a)
你好
b)
我好
c)
他好
d)
她好
2.
Bạn khỏe không?
a)
你好吗?
b)
他好吗?
c)
她好吗?
d)
我好吗?
3.
Bạn là người nước nào?
a)
你是哪国人?
b)
我是哪国人?
c)
她是哪国人?
d)
他是哪国人?
4.
Bạn tên là gì?
a)
你叫什么?
b)
他叫什么?
c)
她叫什么?
d)
我叫什么?
5.
Tạm biệt bạn
a)
再见你
b)
再见你们
c)
再见他
d)
再见她
6.
Chào thầy
a)
老师好
b)
你好
c)
你老师好
d)
他好
7.
Tạm biệt thầy
a)
老师再见
b)
再见你们
c)
再见老师
d)
再见
8.
Tôi tên Nguyệt Nguyệt
a)
我叫月月
b)
她叫月月
c)
他叫月月
d)
你叫月月
9.
Rất vui được quen biết bạn
a)
认识你很高兴
b)
认识你不高兴
c)
认识她很高兴
d)
认识他很高兴
10.
Bạn biết cô ấy không?
a)
你认识她妈?
b)
你认识他吗?
c)
你认识我吗?
d)
她认识你吗?
11.
Tôi biét cô ấy
a)
我认识她
b)
我认识他
c)
我认识你
d)
我认识你们
12.
Anh ta là ai?
a)
他是谁?
b)
她是谁?
c)
你是谁?
d)
我是谁?
13.
Anh ta là Thành Long.
a)
他是成龙
b)
她是成龙
c)
你是成龙
d)
我是成龙
14.
Tôi là người Việt Nam
a)
我是越南人
b)
我是美国人
c)
我是英国人
d)
我是中国人
15.
Nguyệt Nguyệt là người Mỹ
a)
月月是美国人
b)
月月是中国人
c)
月月是越南人
d)
月月不是中国人
16.
Thành Long là người Trung Quốc
a)
成龙是中国人
b)
成龙是越南人
c)
成龙是美国人
d)
成龙是英国人
17.
Tôi khỏe.
a)
我好
b)
你好
c)
他好
d)
她好
18.
Tôi không vui
a)
我不高兴
b)
我很高兴
c)
你不高兴
d)
我高兴吗?