wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCABULARY - 24/09/2022

Total questions: 64

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Công việc nào dưới đây là "plumber"?

a)
b)
c)
d)
2.

Công việc nào dưới đây là "architect"?

a)
b)
c)
d)
3.

"Otter" là tên gọi của con vật nào?

a)
b)
c)
d)
4.

"Yuri là một người con gái rất duyên dáng!" là:

a)

Yusi is a diligent girl!

b)

Yuri is a charming girl!

c)

Yuri is a naughty girl!

d)

Yuri is an obedient girl!

5.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chăm chỉ, cần cù, siêng năng"?

a)

naughty

b)

empty

c)

diligent

d)

dedicate

6.

Từ nào sau đây đồng nghĩa với từ "empty"?

a)

full

b)

blank

c)

over

d)

much

7.

facilities

a)

nhà hàng

b)

cơ sở

c)

trung tâm

d)

trên thuyền

8.

announcement

a)

bị thương

b)

công khai, thông báo

c)

thay vì

d)

cuộc thi

9.

injured

a)

bị thương

b)

con đường

c)

rừng

d)

thay vì

10.

decorate

a)

trang trí

b)

sắp xếp

c)

mua sắm

11.

watch parades

a)

xem pháo hoa

b)

xem diễu hành

c)

xem múa lân

12.

apricot tree

a)

cây hoa đào

b)

cây hoa cúc

c)

cây hoa mai

13.
a)

get lucky money

b)

buy fruits

c)

watch parades

d)

watch lion dances

14.

Chơi trượt ván là gì?

a)

Skateboarding

b)

Jumping

c)

Watching

d)

Hitting

15.

Mediterranean Sea

a)

Biển Đen

b)

Biển Địa Trung Hải

c)

Biển Đỏ

d)

Biển Đông

16.

Vulnerable

a)

Tinh xảo

b)

Mềm dẻo

c)

Có hứng thú

d)

Dễ bị tổn thương

17.

Devastate

a)

Tàn phá

b)

Xa xỉ

c)

Đắm chìm

d)

Thô sơ

18.

Evaporation

a)

Sự bay hơi

b)

Sự liên kết

c)

Sự kiên trì

d)

Sự ăn mòn

19.

Archeology

a)

Tôn giáo học

b)

Khảo cổ học

c)

Địa chất học

d)

Thiên văn học

20.

Illustrious

a)

Lo lắng

b)

Ảo ảnh

c)

Mơ hồ

d)

Lừng lẫy

21.

Dearth

a)

Sự nghiêm ngặt

b)

Sự khan hiếm

c)

Sự đau đớn

d)

Sự tử vong

22.

Restless

a)

Phát triển toàn vẹn

b)

Vô giá

c)

Cấu tạo

d)

Bồn chồn, không yên

23.

Canal

a)

Cái lon

b)

Lạc đà

c)

Kênh đào

d)

Cây mía

24.

Era

a)

Sự đổi mới

b)

Âm mưu

c)

Lục địa

d)

Kỷ nguyên

25.

ghế bành

a)

armchair

b)

chair

c)

table

d)

sofa

26.

giường đơn, hành lang

a)

single bed, balcony

b)

single bed, carpet

c)

bed, chair

d)

bed, floor

27.

bàn uống nước, tủ bếp, ấm cúng, nông thôn

a)

coffetable, desk, warm, countryside

b)

coffetable, cupboard, cosy, countryside

c)

coffetable, wardrobe, warm, countryside

28.

cast

a)

đúc, đổ khuôn

b)

nặn

c)

đan

d)

thêu

29.

weave

a)

dệt

b)

đúc, đổ khuôn

c)

đan

d)

đan, dệt áo len

30.

embroider

a)

thêu

b)

đổ khuôn, nặ

c)

đan

31.

đúc, nặn

a)

cast

b)

knit

c)

mould

d)

embroider

32.

carve

a)

thêu

b)

đúc, nặn

c)

khắc

d)

đan

33.

shallow

a)

hẹp

b)

nông

c)

sâu

d)

không sâu

34.

take on

a)

tiếp quản

b)

nhận lấy

c)

lấy đi

d)

mang về

35.

recall

a)

gọi lại

b)

bàn luận

c)

gợi lại

d)

nói lại

36.

examination (n)

a)

thi cử

b)

bài làm

c)

kì thi

37.

Recruitment (v)

/rɪˈkruːtmənt/

a)

Thuê

b)

Đánh giá

c)

Tuyển dụng

d)

Phỏng vấn

38.

Direct

/daɪˈrekt/ (adj, adv)

a)

Gián tiếp

b)

Trực tiếp

c)

Tiện lợi

d)

Dồi dào

39.

Formular (n)

/ˈfɔːrmjələ/

a)

Công thức

b)

Đua xe

c)

Nguyên tắc

d)

Cái thìa

40.

Clinic (n)

/ˈklɪnɪk/

a)

Sân bay

b)

Phòng khám tư

c)

Công ty

d)

Đối tác

41.

Treatment (n)

/ˈtriːtmənt/

a)

Công việc tay chân

b)

Công sở

c)

Cách đối xử

d)

Trang thiết bị

42.

Gather (v)

/ˈɡæðər/

a)

Chuyên ngành

b)

Canh tác

c)

Tập trung

d)

Tụ tập, tự họp

43.

Gallery (n)

/ˈɡæləri/

a)

Thử thách

b)

Giai đoạn

c)

Sân khấu

d)

Hội nghị triển lăm

44.

Phù hợp, liên quan đến (adj)

a)

Building

b)

Relevant

c)

Incentive

d)

Contractor

45.

Các loại, loại (n)

a)

Formular

b)

Clinic

c)

Negotiate

d)

Category

46.

Hàng hóa (n)

a)

Merchandise

b)

Wage

c)

Profit

d)

Salary

47.

Sự cần thiết (n)

a)

Venue

b)

Necessity

c)

Need

d)

Figure

48.

Cao điểm (adj)

a)

Silly

b)

Generous

c)

Extreme

d)

Peak

49.

Con số (n)

a)

Investor

b)

Figure

c)

Common

d)

Clinic

50.

Miễn phí (adj)

a)

Contact

b)

Complimentary

c)

Contractor

d)

Occur

51.

from time to time

a)

lưu ý

b)

hiếm khi

c)

thỉnh thoảng

d)

thường xuyên

52.

hang out

a)

đi chơi

b)

ăn tối

c)

ở nhà

53.

A country has a ____ history

a)

famous

b)

tremedous

c)

fat

d)

rich

54.

tỏ lòng thành kính

a)

pay honor to

b)

pay homage to

c)

pay gratefulness for

d)

pay tribute for

55.

Study abroad

a)

Du học

b)

Học đại học

c)

Học trung học

d)

Học tiểu học

56.

Weather forecast

(a)  

57.

Germs

a)

Mầm

b)

Chồi

c)

Non

d)

58.

Germinate

a)

Mầm

b)

Nảy mần

c)

Nảy chồi

d)

Mọc

59.

A drop in the ocean

a)

Có lợi

b)

Đáng kể

c)

Không đáng kể

d)

Thiệt thòi

60.

Committing

a)

Thừa

b)

Lấy

c)

Thừa nhận

d)

Nhận

61.

Clerk

a)

Người làm trong văn phòng

b)

Người làm

c)

Làm trong văn phòng

d)

Bán thời gian

62.

Take sb under sb swings

a)

Nâng đỡ

b)

Tâng bốc

c)

Tâng bốc ai đó

d)

Nâng đỡ ai đó

63.

attract = Grab one's attention

a)

Để ý ai

b)

Sự chú ý

c)

Thu hút sự chú ý

d)

Thu hút

64.

Cash

a)

Tiền mặt

b)

Tiền giấy

c)

Tiền xu

d)

Thẻ