wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TEST 1

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

毎 日 () 6 時 () お き ま す。

a)

に ・ に

b)

X ・ に

c)

は ・ で

d)

で ・ に

2.

じ て ん し ゃ () 学校 () 行 き ま す。

a)

で ・ と

b)

は ・ で

c)

で ・ へ

d)

に ・ へ

3.

こ の と け い は 日本 () で す。

a)

b)

c)

d)

4.

ぎ ん こ う は 何時 () で す か?

a)

か ら

b)

c)

d)

5.

ラ ン さ ん は ス ー パ ー () か い も の () き ま し た

a)

へ ・ も

b)

は ・ に

c)

へ ・ に

d)

に ・ へ

6.

はじめましょう。

a)

Chúng ta bắt đầu

b)

Chúng ta dừng lại

c)

xin chào

7.

おわりましょう。

a)

chúng ta bắt đầu

b)

chúng ta dừng lại

c)

chúng ta cùng đi

8.

やすみましょう。

a)

chúng ta dừng lại

b)

chúng ta bắt đầu

c)

chúng ta nghỉ

9.

わかりますか。

a)

các bạn có hiểu không

b)

các bạn thế nào

c)

các bạn không hiểu

10.

はい、わかります。

a)

không, tôi không hiểu

b)

vâng, tôi hiểu

c)

tôi không biết

11.

もういちど

a)

hãy đọc lại

b)

không phải

c)

tôi không biết

12.

おはようございます。

a)

chào buổi trưa

b)

chào buổi chiều

c)

chào buổi sáng

13.

こんにちは。

a)

chào buổi trưa, chiều

b)

chào buổi sáng

c)

chào buổi tối

14.

こんばんは。

a)

chào buổi trưa, chiều

b)

chào buổi sáng

c)

chào buổi tối

15.

さようなら

a)

tạm biệt

b)

xin chào

c)

chúc ngủ ngon

16.

Lớp học

(a)  

17.

Bàn

(a)  

18.

Ghế

(a)  

19.

Vở

(a)  

20.

Sách

(a)  

21.

Cửa sổ

(a)  

22.

Cửa chính

(a)  

23.

Giáo viên

(a)  

24.

Học sinh

(a)  

25.

Phương có phải là giáo viên không

(a)