wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 2 p1

Total questions: 26

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

sự ảnh hưởng

(a)  

2.

affect

(a)  

3.

sự coi trọng

(a)  

4.

2 từ có nghĩa là ngay lập tức?

(a)  

5.

ở độ tuổi

(a)  

6.

thái độ, kèm giới từ

(a)  

7.

cẩn thận?

(a)  

8.

bất cẩn

(a)  

9.

phàn nàn vs ai về điều gì?

(a)  

10.

sự tự tin, giới từ

(a)  

11.

quyết đoán

(a)  

12.

đưa ra quyết định

(a)  

13.

sự xấu hổ

(a)  

14.

2 từ đồng nghĩa là ôm (v)

(a)  

15.

thoát khỏi (v)

(a)  

16.

hào hứng về (adj) kèm giới từ

(a)  

17.

sự hào hứng?

(a)  

18.

trải qua (v)

(a)  

19.

sự thiếu trải nghiệm

(a)  

20.

inexperienced

(a)  

21.

cực kì adv

(a)  

22.

floppy hat

(a)  

23.

liếc nhìn

(a)  

24.

get ... a bus

a)

in

b)

on

c)

at

d)

up

25.

glance ... (v) liếc nhìn

a)

up

b)

about

c)

on

d)

at

26.

confidence .... (n) sự tự tin

a)

on

b)

in

c)

about

d)

at