Worksheetsanimals
Total questions: 36
Worksheet time: 19mins
Name
Class
Date
1.
NGHE VÀ CHỌN HÌNH ĐÚNG
a)
b)
c)
d)
2.
NGHE VÀ CHỌN HÌNH ĐÚNG
a)
b)
c)
d)
3.
NGHE VÀ CHỌN HÌNH ĐÚNG
a)
b)
c)
d)
4.
NGHE VÀ CHỌN HÌNH ĐÚNG
a)
b)
c)
d)
5.
a)
b)
c)
d)
6.
a)
b)
c)
d)
7.
a)
b)
c)
d)
8.
a)
b)
c)
d)
9.
a)
b)
c)
d)
10.
a)
b)
c)
d)
11.
NGHE VÀ CHỌN HÌNH ĐÚNG
a)
b)
c)
d)
12.
Khủng Long trong Tiếng Anh là:
a)
Dragon
b)
Dog
c)
Eagle
d)
Dinosaur
13.
Đại Bàng trong Tiếng Anh là:
a)
Eagle
b)
Puppy
c)
Chicken
d)
Cat
14.
Lạc đà trong Tiếng Anh là:
a)
Dragon
b)
Pig
c)
Bird
d)
Camel
15.
WHAT'S THAT ?
IT'S A............................
a)
Lion
b)
elephant
c)
fox
d)
GOAT
16.
Chọn câu trả lời đúng
a)
tiger
b)
horse
c)
lion
d)
bear
17.
_ onkey
(a)
18.
(a) topus
19.
(a) bra
20.
_angaroo
(a)
21.
hippo
a)
b)
22.
rhino
a)
Hà mã
b)
Con báo
c)
Tê giác
23.
woft
a)
sư tử
b)
chó sói
24.
panda
a)
Gấu trúc
b)
hổ
25.
peacock
a)
con vẹt
b)
con công
c)
con mèo
d)
con lợn
26.
Crocodile
a)
Con chuột túi
b)
Cá sấu
c)
Con voi
d)
Con hổ
27.
cá sấu
(a)
28.
thằn lằn
(a)
29.
a)
b)
c)
30.
GẤU TRÚC
(a)
31.
sử tử
(a)
32.
cá heo
(a)
33.
cá mập
(a)
34.
cá voi
(a)
35.
con thỏ
(a)
36.
con vẹt
(a)
100 %
