wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第16課

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.
のります
a)
Bước lên
b)
Bước xuống
c)
Đổi tàu
d)
Ra
2.
あかるい
a)
Sáng 
b)
Đỏ
c)
Tối
d)
Yên tĩnh
3.
くらい
a)
Sáng
b)
Đen
c)
Tối
d)
Khoảng
4.
くらい
a)
Sáng
b)
Đen
c)
Tối
d)
Khoảng
5.
じんじゃ
a)
Chùa
b)
Ký túc xá
c)
Tòa thị chính
d)
Đền thờ đạo thần
6.
シャワー
a)
Bút chì kim
b)
Phần mềm
c)
Vòi sen
d)
Máy tính
7.
どうやって
a)
Bằng cách nào
b)
Đâu đó
c)
Làm gì
d)
Khi nào
8.
かくにん
a)
Lại nữa
b)
Xác nhận
c)
Sắp sửa
d)
Nhanh chóng
9.
おります
a)
Lên xe
b)
Đổi xe
c)
Xuống xe
d)
Tắm
10.
つぎに
a)
Sắp sửa
b)
Tiếp theo
c)
Xác nhận
d)
lại nữa
11.
おてら
a)
Chùa
b)
Nhà thờ
c)
Bệnh viện
d)
Trường học
12.
あんしょうばんごう
a)
Số điện thoại
b)
Số tiền
c)
Vòi sen
d)
Mật mã
13.
おひきだしですか
a)
Tôi về rồi đây
b)
Chào mừng quý khách
c)
Anh chị dùng gì a?
d)
Anh rút tiền phải không ạ?
14.
きんがく
a)
b)
Tiền mặt
c)
Tiền lẻ
d)
Mật mã
15.
Chùa
a)
じんじゃ
b)
おてら
c)
おてらい
d)
しんじゃ
16.
Trước hết
a)
はじめて
b)
つぎに
c)
まず
d)
もうすぐ
17.
Bụng
a)
おなか
b)
かお
c)
くち
d)
あし
18.
Tiếp theo
a)
つぎに
b)
はじめて
c)
もう
d)
すぐ
19.
Răng
a)
b)
かお
c)
からだ
d)
20.
Mắt
a)
くち
b)
おなか
c)
かみ
d)
21.
Mặt
a)
くち
b)
c)
かお
d)
おなか
22.
Sáng
a)
あかるい
b)
あかい
c)
あさ
d)
けさ
23.
Trẻ
a)
かわいい
b)
たかい
c)
わかい
d)
やさしい
24.
Bấm, ấn
a)
かいます
b)
のります
c)
のりかえます
d)
おします
25.
Nghỉ
a)
やすみます
b)
あびます
c)
べんきょうします
d)
おします
26.
Cho vào
a)
だします
b)
のります
c)
いれます
d)
やすみます
27.
Cho vào
a)
だします
b)
のります
c)
いれます
d)
やすみます