WorksheetsVocab 7
Total questions: 34
Worksheet time: 34mins
Name
Class
Date
1.
Diễn viên nam
(a)
2.
Kế toán viên
(a)
3.
Trợ lý
(a)
4.
Nữ diễn viên
(a)
5.
thợ làm bánh
(a)
6.
Người lái xe
(a)
7.
Bếp trưởng
(a)
8.
Sạch hơn
(a)
9.
Bác sĩ
(a)
10.
Nông phu
(a)
11.
Người bán hoa
(a)
12.
Ngư dân
(a)
13.
Lính cứu hỏa
(a)
14.
Thẩm phán
(a)
15.
Người thu gom rác
(a)
16.
Người làm vườn
(a)
17.
Luật sư
(a)
18.
Nhân viên cứu hộ
(a)
19.
Thủ thư
(a)
20.
Công nhân cơ khí
(a)
21.
Y tá
(a)
22.
Họa sĩ
(a)
23.
Nhiếp ảnh gia
(a)
24.
Thợ sửa ống nước
(a)
25.
Người phát thơ
(a)
26.
Hiệu trưởng
(a)
27.
Phi công
(a)
28.
Thư ký
(a)
29.
Bảo vệ
(a)
30.
Lính
(a)
31.
Thợ may
(a)
32.
Người phiên dịch
(a)
33.
Phục vụ nam
(a)
34.
Nữ phục vụ
(a)
100 %
