wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 11

Total questions: 15

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

HE_D_CH_

a)

E-E-A

b)

A-A-E

c)

A-E-E

d)

A-E-A

2.

B_CK_C_E

a)

E-A-H

b)

A-A-H

c)

A-H-E

d)

A-E-H

3.

_OOTA_HE

a)

T-T

b)

C-T

c)

T-C

d)

C-C

4.

FE_E_

a)

E-E

b)

R-V

c)

R-R

d)

V-R

5.

S_RE TH_O_T

a)

O-R-A

b)

O-A-R

c)

R-A-O

d)

R-O-A

6.

Dịch sang tiếng anh: "Nghỉ ngơi"

4 lines
7.

Dịch sang tiếng anh: "Mang vác đồ nặng"

4 lines
8.

Dịch sang tiếng anh: "đi khám nha sĩ"

4 lines
9.

Dịch sang tiếng anh: "đau tai"

4 lines
10.

Dịch sang tiếng anh: "ăn nhiều trái cây"

4 lines
11.

doesn’t/ well./ feel/ Linda/ very/

4 lines
12.

a/ bad/ I/ can’t/ cough/ go/ I/ to/ , so / school./have/

4 lines
13.

eat/ shouldn’t/ much/ too/ You/ ice-cream./

4 lines
14.

matter/ grandmother?/ the/ your/ with/ What’s/

4 lines
15.

rest./ should/ Mai/ a/ take/

4 lines