wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng chủ đề nghề nghiệp và thể thao

Total questions: 10

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Y tá

a)

Doctor

b)

Nurse

c)

Teacher

d)

Singer

2.

Engineer

a)

Bác sĩ

b)

Công nhân

c)

Kỹ sư

d)

Thầy giáo

3.

Bồi bàn

a)

Table

b)

Swatch

c)

Waiter

d)

Apple

4.

Công nhân xây dựng

4 lines
5.

Thư ký

a)

Secretary

b)

Cleaner

c)

Wednesday

d)

Pupil

6.

Bóng chuyền

a)

Football

b)

Balling

c)

Billiard

d)

Volleyball

7.

Cycling

a)

Câu cá

b)

Đạp xe

c)

Chạy bộ

d)

Giặt quần áo

8.

Người quản lí

a)

Badminton

b)

Beige

c)

Manager

d)

Rush

9.

Lá thư

a)

Strawberry

b)

Letter

c)

Image

d)

Brush

10.

Hobby

a)

Thói quen

b)

Sở thích

c)

Tính cách

d)

Thái độ