Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

phonics

Total questions: 25

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

bò Tây Tạng

a)

yak

b)

ax

c)

ram

d)

yam

2.

cái rìu

a)

jam

b)

yak

c)

ax

d)

ram

3.

con kiến

(a)  

4.



(a)  

5.

con cừu

(a)  

6.

con cừu đực

(a)  

7.

con cừu cái

(a)  

8.



(a)  

9.

đập ngăn nước

(a)  

10.

Translate into Vietnamese:

BAT

(a)  

11.



(a)  

12.



(a)  

13.
a)

pan

b)

can

c)

fan

d)

man

14.



(a)  

15.

tập giấy

(a)  

16.

khoai mỡ

a)

ram

b)

yam

c)

yax

d)

dam

17.



(a)  

18.

quần áo rách, vải vụn

a)

cap

b)

mat

c)

pad

d)

rag

19.



(a)  

20.

mũ lưỡi trai

(a)  

21.

cái mũ

(a)  

22.

giấc ngủ ngắn, ngủ trưa

(a)  

23.

tấm thảm

(a)  

24.
a)

rat

b)

mat

c)

bat

d)

fat

25.
a)

mat

b)

rat

c)

fat

d)

pat