wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 4

Total questions: 26

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

    Chuyển động từ sang thể て: かります。

a)

かって

b)

かりて

c)

かんで

d)

かいて

2.

    いきます.Chuyển sang thể て

a)

いて

b)

いんで

c)

いきて

d)

いって

3.

Anh/chị hãy rẽ phải ở đèn đỏ.

a)

しんごうをみぎへまがってください。

b)

しんごうをひだりへまがってください。

c)

しんごうをまえへまがってください。

d)

しんごうをうしろへまがってください。

4.

Trái nghĩa với từ ra

a)

でます

b)

はいります

c)

すわります

d)

たちます

5.

Đây là gì

a)

エアコン

b)

エアーコン

c)

エアコンー

d)

エアコーン

6.

これでおねがいします。

a)

thêm một chút nữa thôi.

b)

Gửi anh tiền này.

c)

Cho tôi mượn tiền

d)

tiền thừa, tiền thối lại nè

7.

Hãy uống thuốc đi

a)

くすりをのてください。

b)

くすりをのんてください。

c)

くすりをのんでください。

d)

くすりをのってください。

8.

手紙を__います。

a)

かって

b)

かんて

c)

かて

d)

かいて

9.

立ちます

a)

たちます

b)

だちます

c)

だいちます

d)

たいちます

10.

   きのう、うちでカレーをつくりました。

a)

立ります

b)

使ります

c)

作ります

d)

入ります

11.

1.     招待する

a)

しょたいする

b)

しょうたいする

c)

しうたいする

d)

しょうだいする

12.

     Chọn từ khác loại

a)

ちず

b)

しお

c)

すぐ

d)

なまえ

13.

  Tôi tắt đèn giúp bạn nhé!

a)

でんきをけしましょうか。

b)

でんきをけいしましょうか。

c)

でんきをけしてください。

d)

でんきをけしいてください。

14.

     今あなたは何をしていますか。

a)

Bây giờ bạn muốn làm gì?

b)

Bây giờ bạn hãy làm gì được không?

c)

Bây giờ bạn thích làm gì?

d)

Bây giờ bạn đang làm gì?

15.

   招待する

a)

しょうたいする

b)

しょたいする

c)

しょうだいする

d)

しょおたいする

16.

1.     駅の前に車を止めました

a)

といめました

b)

とめました

c)

とおめました

d)

とっめました

17.

   去年大学に入りました。

a)

はりました

b)

ばりました

c)

はいりました

d)

はありました

18.

   みんなは立ってください。

a)

Mọi người hãy đứng dậy.

b)

Mọi người hãy ngồi xuống.

c)

Mọi người nên đứng dậy.

d)

Mọi người nên ngồi xuống.

19.

     あのおとこのひとは赤い自転車を売ります.

a)

ううります

b)

おります

c)

あります

d)

うります

20.

    Tôi sẽ đợi trên con dường phía trước.

a)

お寺の前の道で待ついています。

b)

お寺の前の道で待つっています。

c)

お寺の前の道で待つていいます。

d)

お寺の前の道で待つています。

21.

     スパイスをたくさんつかいました

a)

使いました

b)

使ってました

c)

使ました

d)

使かいました

22.

    Kanji của từ Tác giả

a)

作成

b)

作者

c)

死者

d)

使者

23.

1.       Nghĩa của từ雨後

a)

Trước cơn mưa

b)

Trong cơn mưa

c)

cơn mưa

d)

Sau cơn mưa

24.

Hộ chiếu

a)

パスポート

b)

パースポト

c)

パスーポト

d)

パスポト

25.

よみかた

a)

cách đọc

b)

cách nói

c)

cách viết

d)

cách học

26.

đường

a)

さあとう

b)

さとう

c)

さと

d)

さうとう