NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetsbai 3
Total questions: 15
Worksheet time: 35mins
Name
Class
Date
1.
tủ quần áo
a)
グローゼット
b)
タンス
c)
コンセント
d)
チョック
2.
cửa ra vào
a)
ドア
b)
まど
c)
カーテン
d)
ゆか
3.
cái giường
a)
ベット
b)
まど
c)
ポールペン
d)
ほん
4.
nhà vệ sinh
a)
わしつ
b)
トイレ
c)
しんしつ
d)
かいだん
5.
gối đệm ghế
a)
ソファー
b)
ふとん
c)
まくら
d)
クッション
6.
rèm cửa
a)
いす
b)
つくえ
c)
めいし
d)
カーテン
7.
a)
シーツ
b)
かべ
c)
とけい
d)
けしごむ
8.
trần nhà
a)
せんぶき
b)
てんじょう
c)
てんじょうせん
d)
ファン
9.
điều hòa
a)
エアコン
b)
スイッチ
c)
でんきゅう
d)
エレベーター
10.
cái nệm
a)
ふとん
b)
もうふ
c)
まくら
d)
シーツ
11.
Con về rồi đây (người về nói)
a)
ただいま
b)
いってきます
c)
いってらっしゃい
d)
おかえりなさい
12.
Ô , anh về rồi đấy ak
(chào mừng anh đã trở về nhà)
a)
おかえりなさい
b)
ただいま
c)
おはよう
d)
こんにちは!
13.
Đây chỉ là 1 chút lòng thành mong anh nhận cho
a)
ありがとう
b)
じゃ、またね
c)
こんばんは
d)
ほんのきもちです
14.
Tạm biệt
a)
なに?
b)
さよなら
c)
ばか
d)
イケメン
15.
Xin lỗi
a)
おはようございます。
b)
こんにちは!
c)
こんばんは
d)
すみません
Reset
