wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

2022_full

Total questions: 208

Worksheet time: 1hrs 9mins

Name
Class
Date
1.
IDL stands for _________ IDL viết tắt của _________
a)
Interface Dependency Language
b)
Inter-Dependency Language
c)
Interface Definition Language
d)
Inter-Dependency Location identifier
2.
Which among these helps in developing a microservice quickly __________ Điều nào trong số này giúp phát triển microservice một cách nhanh chóng __________
a)
Chassis
b)
API Gateway
c)
Service Registry
d)
Service Deployment
3.
The benefits of Microservices include ___________. Các lợi ích của Microservices bao gồm ___________.
a)
a) Scale development: Develop, Deploy and Scale Quy mô phát triển: Phát triển, triển khai và mở rộng quy mô (Develop, Deploy and Scale)
b)
b) Easy scaling & Improved Fault Isolation Dễ dàng mở rộng quy mô và cải thiện cách ly lỗi
c)
c) Faster to build and deploy Xây dựng và triển khai nhanh hơn
d)
d) All the above a) và b) và c) đều đúng
4.
________ is example of service instance per host pattern ________ là ví dụ về phiên bản dịch vụ trên mỗi mẫu máy chủ
a)
Kubernetes
b)
Docker
c)
Solaris zones
d)
Netflix Video Streaming
5.
Caching helps in improving the performance of the system. The above statement is: Bộ nhớ đệm giúp cải thiện hiệu suất của hệ thống. Câu nói trên là:
a)
True
b)
FALSE
c)
No idea Không ý kiến
d)
None of the above
6.
Microservice is considered as a subset of ….? Microservice được coi là một tập hợp con của ….?
a)
SO (Service Oriented)
b)
Agile
c)
Scrum
d)
Waterfall
7.
In docker each service instance is _________ Trong docker, mỗi phiên bản dịch vụ là _________
a)
Image
b)
Container
c)
Bean
d)
Class
8.
Microservice could be considered as subset of __________ Microservice có thể được coi là tập hợp con của __________
a)
POA
b)
SOA
c)
Cloud
d)
HTTP
9.
Giai đoạn ADM (Architecture Development Method) nào bắt đầu với việc nhận được Yêu cầu về Công việc Kiến trúc từ các tổ chức tài trợ (sponsoring organization)?
a)
Phase A - Architecture Vision
b)
Preliminary Phase
c)
Phase B - Business Architecture
d)
Requirements Management
10.
Theo TOGAF, các loại kiến trúc nào sau đây là các kiến trúc thường được chấp nhận trong một kiến trúc tổng thể của doanh nghiệp?
a)
Application, Business, Data, Technology
b)
Capability, Segment, Strategic
c)
Context, Definition, Governance, Transformation
d)
Definition, Realization, Transition, Vision
11.
When would developers use microservices? Khi nào lập trình viên sử dụng microservices?
a)
When they want to write cell phone applications that run quickly Khi cần viết các ứng dụng cho điện thoại di động để có thể sử dụng nhanh chóng
b)
When they work with ephemeral nano technology Khi cần làm việc với các công nghệ thử nghiệm
c)
When they need to create large, enterprise-level applications that are subject to changes on a frequent basis Khi họ cần tạo những ứng dụng lớn, cấp doanh nghiệp mà có thể thay đổi thường xuyên
d)
When they create applications specifically for scientific test equipment Khi họ tạo ra các ứng dụng dành riêng cho thiết bị thử nghiệm khoa học
12.
What are some technologies commonly used to implement microservices? Một số công nghệ thường được sử dụng để triển khai microservices là gì?
a)
a) Docker
b)
b) Kubernetes
c)
c) All the above Cả a) và b) đều đúng
d)
None of the above Không ý nào đúng
13.
Giai đoạn ADM (Architecture Development Method) nào chịu trách nhiệm đánh giá hiệu suất của kiến trúc và đưa ra các đề xuất thay đổi?
a)
Phase A - Architecture Vision
b)
Phase E - Opportunities & Solutions
c)
Phase F - Migration Planning
d)
Phase H - Architecture Change Management
14.
The decomposition of Microservices is based on two categories, namely Sự phân rã của Microservices dựa trên hai loại, đó là
a)
Technology Capability and Subdomain
b)
Business Capability and Subdomain
c)
Marketing and Domain
d)
Business Opportunity and Technology
15.
Trong giai đoạn nào của ADM (Architecture Development Method) các nguyên tắc kinh doanh, mục tiêu kinh doanh và chiến lược được xác nhận đầu tiên?
a)
Preliminary Phase
b)
Phase A - Architecture Vision
c)
Phase B - Business Architecture
d)
Requirements Management Phase
16.
Giai đoạn nào của ADM (Architecture Development Method) được sử dụng để hoàn thiện một tập hợp các kiến trúc chuyển tiếp nhằm hỗ trợ việc thực hiện?
a)
Phase D - Technology Architecture
b)
Phase E - Opportunities & Solutions
c)
Phase F - Migration Planning
d)
Phase G - Implementation Governance
17.
Giai đoạn nào của ADM (Architecture Development Method) đảm bảo rằng các dự án triển khai tuân theo kiến trúc đã xác định?
a)
Requirements Management
b)
Phase D - Technology Architecture
c)
Phase F - Migration Planning
d)
Phase G - Implementation Governance
18.
API Gateway ensures ______ API Gateway đảm bảo ______
a)
a) Composition Thành phần
b)
b) Protocol translation Bản dịch giao thức
c)
c) Request routing Yêu cầu định tuyến
d)
d) All the above a) và b) và c) đều đúng
19.
What is a microservice? Microservice là gì?
a)
A design used primarily in functional programming and object-oriented programming Một thiết kế được sử dụng chủ yếu trong lập trình chức năng và lập trình hướng đối tượng
b)
A small program that represents discrete logic that executes within a well-defined boundary on dedicated hardware Một chương trình nhỏ thể hiện logic rời rạc thực thi trong một ranh giới được xác định rõ ràng trên phần cứng chuyên dụng
c)
A style of design for enterprise systems based on a loosely coupled component architecture Một phong cách thiết kế cho các hệ thống lớn dựa trên kiến ​​trúc thành phần được kết hợp mềm với nhau
d)
A very small piece of code that never gets any bigger than 10 lines Một đoạn mã rất nhỏ không bao giờ lớn hơn 10 dòng
20.
Giai đoạn nào của ADM (Architecture Development Method) thiết lập một bộ nguyên tắc kiến trúc (Architecture Principles)?
a)
Preliminary Phase
b)
Phase A - Architecture Vision
c)
Phase D - Technology Architecture
d)
Phase G - Implementation Governance
21.
What's the difference between a microservices-oriented architecture (MOA) and a service-oriented architecture (SOA)? Sự khác biệt giữa kiến trúc hướng vi dịch vụ (MOA) và kiến trúc hướng dịch vụ (SOA) là gì?
a)
a) An SOA uses intermediation technology to facilitate communication between services SOA sử dụng công nghệ trung gian để tạo điều kiện giao tiếp giữa các dịch vụ
b)
b) An MOA shares as little data as possible while an SOA shares as much data as possible Một MOA chia sẻ càng ít dữ liệu càng tốt trong khi một SOA chia sẻ nhiều dữ liệu nhất có thể
c)
c) A developer can run a monolithic application with SOA principles Lập trình viên có thể chạy một ứng dụng nguyên khối với các nguyên tắc SOA
d)
d) All the above a) và b) và c) đều đúng
22.
Agile development and deployment is difficult in case of _________ Việc triển khai và phát triển Agile sẽ khó thực hiện trong kiến trúc ứng dụng nào sau đây?
a)
Monolithic (nguyên khối)
b)
Microservice
c)
both of the above Cả hai ý trên
d)
None of the above Không ý nào đúng
23.
What is a popular Java framework to develop microservices? Nền tảng Java nào sau đây có thể phát triển dạng Microservices?
a)
A. Spring Boot
b)
B. Eclipse MicroProfile
c)
Both A and B Cả A và B
d)
None of the above Không ý nào đúng
24.
Which among these helps in developing a microservice quickly _________. Lựa chọn nào sau đây giúp phát triển một microservice một cách nhanh chóng _________.
a)
Chassis
b)
Service registry
c)
Service Deployment
d)
API Gateway
25.
Microservices based architecture enforces a modular structure. The above statement is: "Kiến trúc dựa trên microservices thực thi cấu trúc mô-đun. Câu nói trên: " "
a)
True
b)
FALSE
c)
No idea Không ý kiến
d)
None of the above Không ý nào đúng
26.
_________ is an example of service instance per container pattern. _________ là một ví dụ về phiên bản dịch vụ trên mỗi mẫu bộ chứa.
a)
Docker
b)
Solaris zones
c)
both of the above Cả hai ý trên
d)
None of the above (Không ý nào đúng)
27.
Efficient utilization and fast deployment represents which pattern? Sử dụng hiệu quả và triển khai nhanh chóng đại diện cho mô hình nào?
a)
Service instance per container
b)
Service instance per host
c)
Multiple services per host pattern
d)
None of the above
28.
Functional decomposition is an example of ____________ Phân rã chức năng là một ví dụ của loại kiến trúc nào sau đây?
a)
a) Microservices
b)
b) Monolithic (Nguyên khối)
c)
c) All the above Cả a) và b) đều đúng
d)
None of the above Không ý nào đúng
29.
Trong giai đoạn nào của chu trình ADM (Architecture Development Method), các khối xây dựng (building blocks) trở nên cụ thể cho việc triển khai?
a)
Phase A - Architecture Vision
b)
Phase B - Business Architecture
c)
Phase C - Information Systems Architectures
d)
Phase E - Opportunities & Solutions
30.
Trong giai đoạn ADM (Architecture Development Method) nào là mục tiêu để đảm bảo rằng kiến trúc đạt được giá trị kinh doanh mục tiêu ban đầu?
a)
Phase E - Opportunities & Solutions
b)
Phase F - Migration Planning
c)
Phase G - Implementation Governance
d)
Phase H - Architecture Change Management
31.
External clients communicate with Microservices using ___________. Các máy trạm bên ngoài giao tiếp với Microservices bằng ___________.
a)
Messaging
b)
API
c)
API Gateway
d)
API Proxy
32.
Điều nào sau đây mô tả đúng nhất sự cần thiết phải quản lý quá trình ADM (Architecture Development Method)?
a)
Để xây dựng mô tả kiến trúc từ trên xuống, bao gồm tất cả
b)
Để cho phép phát triển các kiến trúc tham chiếu
c)
Để cho phép các miền kiến trúc được tích hợp
d)
Để đảm bảo rằng phương pháp đang được áp dụng là chính xác
33.
A monolithic application is _________ Một ứng dụng nguyên khối là _________
a)
built as single unit được xây dựng dưới dạng đơn vị duy nhất
b)
built to handle functionality and data of many application được xây dựng để xử lý chức năng và dữ liệu của nhiều ứng dụng
c)
both of the above Cả hai ý trên
d)
None of the above Không ý nào đúng
34.
Mô tả nào phù hợp nhất với vai trò của Product Owner?
a)
Value Maximizer
b)
Requirements Collector
c)
Chief Analyst
d)
Scope Protector
35.
Ai xác định các stakeholders chính cho Sản phẩm?
a)
The Product Owner
b)
The Scrum Team
c)
The Scrum Master
d)
The Upper Management
36.
Which statement gives the best information about the product increment? Phát biểu nào sau đây cung cấp thông tin chính xác nhất về tính năng bổ sung vào Product?
a)
Every implemented User Story, which corresponds to the Definition of Done, becomes part of the Sprint's product increment. Mọi User story đã triển khai, tương ứng với Định nghĩa Hoàn thành, sẽ trở thành một phần của tính năng bổ sung vào Product của Sprint.
b)
Each implemented User Story becomes part of the Sprint's product increment. Mỗi ​​User story được triển khai sẽ trở thành một phần của tính năng bổ sung vào Product của Sprint.
c)
The product increment created in the Sprint is delivered in the next Release. Tính năng bổ sung vào Product được tạo trong Sprint được deliver trong Bản phát hành tiếp theo.
d)
In principle, each product increment can be delivered in one of the next Releases Về nguyên tắc, mỗi tính năng bổ sung vào product có thể được deliver vào một trong các Bản phát hành tiếp theo
37.
Select the benefits of including testing on development activities performed during Sprint: Chọn các lợi ích của việc các công việc kiểm thử được bao gồm trong công việc phát triển trong suốt Sprint
a)
This reduces the chances of increasing the technical debr of the product Điều này làm giảm cơ hội tăng lỗi kỹ thuật của sản phẩm
b)
Transparency of the Increment is increased. Tính minh bạch của tính năng bổ sung cho sản phẩm được tăng lên.
c)
A potentially usable product increment will be easier to achieve Các tính năng bổ sung cho sản phẩm có thể dễ dàng đạt được hơn
d)
All of the options Tất cả các ý trên đều đúng
38.
We know that customer satisfaction is an important success factor. How often should it be measured? Chúng tôi biết rằng sự hài lòng của khách hàng là một yếu tố thành công quan trọng. Nó nên được đo bao lâu một lần?
a)
Once a year Một năm
b)
Never Không bao giờ
c)
Daily Hàng ngày
d)
Frequently Thường xuyên
39.
A done increment is valuable if: Một tính năng bổ sung là có giá trị nếu?
a)
If it brings benefits to customers, increasing your satisfaction. Nếu nó mang lại lợi ích và làm hài lòng khách hàng
b)
When it is made according to specifications. Khi nó được thực hiện theo đặc tả yêu cầu
c)
It is delivered when the product owner expected it. Nó được bàn giao đúng thời điểm chủ sở hữu sản phẩm mong đợi.
d)
All documentation and tests have been performed. Tất cả các tài liệu và kiểm thử đều được thực hiện
40.
Who has the ultimate responsibility of launching a product with the highest possible value to the customer? Ai là người chịu trách nhiệm cuối cùng trong việc tung ra một sản phẩm mang lại giá trị cao nhất có thể cho người dùng?
a)
The Scrum Team
b)
The Project Manager with the Product Owner
c)
The Product Owner.
d)
The CEO.
41.
How long is a Sprint Review? Cuộc họp rà soát sprint tiến hành trong bao lâu ?
a)
1 hour 1 giờ
b)
2 hours 2 giờ
c)
It depends on the length of the Sprint Phụ thuộc vào thời gian và số lượng backlog của Sprint
d)
4 hours 4 giờ
42.
Who must do all the work to make sure that the selected Product Backlog items conform to the Definition of “Done?” Ai phải thực hiện tất cả công việc để đảm bảo rằng các hạng mục Product Backlog đã chọn tuân theo Định nghĩa “Đã hoàn thành?”
a)
The Scrum Team
b)
The Development Team
c)
The Product Owner
d)
The Project Manager
43.
When should a product owner update the release plan? Khi nào chủ sở hữu sản phẩm nên cập nhật kế hoạch phát hành?
a)
Before the sprint planning to plan how much work will have to be done in the Sprint to deliver na increment. Trước Sprint, hãy lập kế hoạch cho việc sẽ phải thực hiện bao nhiêu công việc trong Sprint để deliver các tính năng bổ sung cho sản phẩm
b)
The product Backlog is the plan in Scrum. It is updated as new information and insights emerge. Product Backlog là kế hoạch trong Scrum. Nó được cập nhật khi có thông tin và hiểu biết mới.
c)
It is work for the Project/Program Manager. Đó là công việc dành cho Giám đốc Dự án .
d)
After the daily scrum Sau mỗi cuộc họp hàng ngày Scrum
44.
Who must do all the work to make sure that the selected Product Backlog items conform to the Definition of “Done?” Ai phải thực hiện tất cả công việc để đảm bảo rằng các hạng mục Product Backlog đã chọn tuân theo Định nghĩa “Đã hoàn thành?”
a)
The Scrum Team
b)
The Development Team
c)
The Product Owner
d)
The Project Manager
45.
Primary objective of a business analyst is to help businesses implement… Mục tiêu chính của một BA (phân tích nghiệp vụ) là giúp các doanh nghiệp thực hiện ..
a)
Business systems Hệ thống nghiệp vụ
b)
Business solutions Giải pháp nghiệp vụ
c)
Technology systems Hệ thống công nghệ
d)
Technology solutions Giải pháp công nghệ
46.
How much time must a product owner spend with the Development Team. Chủ sở hữu sản phẩm phải dành bao nhiêu thời gian cho Nhóm phát triển.
a)
100%.
b)
Enough to be able to control the work being done Đủ để có thể kiểm soát công việc đang thực hiện
c)
However much time development team asks the product owner to be present. Bất cứ khi nào nhóm phát triển yêu cầu chủ sở hữu sản phẩm có mặt
d)
No more than 10% of Sprint time for Refinement Không nhiều hơn 10% thời gian Sprint cho việc sàng lọc
47.
In which events the entire Scrum Team must participate? Toàn bộ Nhóm Scrum phải tham gia những sự kiện nào?
a)
Sprint Planning
b)
Sprint Review
c)
Sprint Retrospective
d)
All of the above. Tất cả các sự kiện trên
48.
What is the result of Release planning? Kết quả của kế hoạch phát hành sản phẩm phần mềm là gì? (release planning)
a)
A schedule that shows which Product Backlog elements are created in which Sprint. Một lịch trình cho biết các thành phần Product Backlog nào được đưa tạo trong Sprint nào
b)
A schedule that shows which Product Backlog elements can be expected and by when. Một lịch trình cho thấy những yếu tố Product Backlog nào có thể được mong đợi và vào thời điểm nào?
c)
A plan that shows which Sprint Backlog elements can be started in which Sprint. Một kế hoạch chỉ ra các yếu tố Sprint Backlog có thể được bắt đầu trong Sprint nào.
d)
A plan that shows which Sprint Backlog elements are created in which Sprint. Một kế hoạch chỉ ra các yếu tố Sprint Backlog nào được tạo trong Sprint.
49.
Who is responsible for creating estimates of Product Backlog items? Ai chịu trách nhiệm tạo ước tính nguồn lực cho các hạng mục Product Backlog?
a)
The Dev Team, after clarifying the requirements with the Product Owner Nhóm phát triển, sau khi làm rõ các yêu cầu với PO
b)
The Product Owner alone Một mình chủ sở hữu sản phẩm
c)
The Project Manager and his/her team Quản lý dự án và toàn nhóm
d)
The Dev Team's leader Quản lý đội phát triển
50.
Which statement best describes a Product Owner's responsibility? Câu nào mô tả đúng nhất trách nhiệm của Chủ sở hữu sản phẩm?
a)
Keep stakeholders happy and informed. Giữ cho các bên liên quan hài lòng và được cung cấp thông tin
b)
Control and direct the work of the development team. Kiểm soát và chỉ đạo công việc của nhóm phát triển.
c)
Effectively manage the project, ensuring that objectives are achieved. Quản lý hiệu quả dự án, đảm bảo đạt được các mục tiêu.
d)
Optimizing the value of the work the development team does. Tối ưu hóa giá trị của công việc mà nhóm phát triển thực hiện đảm bảo cung cấp các tính năng sản phẩm giá trị nhất đến người dùng
51.
Select the benefits of including testing on development activities performed during Sprint: Chọn các lợi ích của việc các công việc kiểm thử được bao gồm trong công việc phát triển trong suốt Sprint
a)
This reduces the chances of increasing the technical debr of the product Điều này làm giảm cơ hội tăng lỗi kỹ thuật của sản phẩm
b)
Transparency of the Increment is increased. Tính minh bạch của tính năng bổ sung cho sản phẩm được tăng lên.
c)
A potentially usable product increment will be easier to achieve Các tính năng bổ sung cho sản phẩm có thể dễ dàng đạt được hơn
d)
All of the above. Tất cả các ý trên đều đúng
52.
Given the Scrum events, in which of them, the lessons learned over Sprint are most strongly discussed? Trong số các sự kiện Scrum, thì bài học kinh nghiệm được thảo luận nhiều nhất trong sự kiện nào?
a)
This does not happen in Scrum Điều này không được thảo luận trong Scrum
b)
Sprint Retrospective Tổng kết Sprint
c)
Sprint Review Rà soát Sprint
d)
Daily status meeting Cuộc họp trạng thái hàng ngày
53.
Business analysts use requirements to drive the design or review of test cases BA (phân tích nghiệp vụ) sử dụng các yêu cầu người dùng để thúc đẩy thiết kế hoặc review các testcase
a)
True
b)
false
c)
Depends on the agreement between employer and employee Phụ thuộc vào thỏa thuận giữa người sử dụng lao động và người lao động
d)
Depends on some other factors Phụ thuộc vào một số yếu tố khác
54.
When is the best time to update the Product Backlog? Khi nào là thời điểm tốt nhất để cập nhật Product Backlog?
a)
The moment or criterion to perform this activity must be established by the Product Owner. Thời điểm hoặc tiêu chí để thực hiện hoạt động này phải do Product Owner thiết lập.
b)
Between review meeting and next sprint planning Giữa cuộc họp rà soát Sprint và lập kế hoạch Sprint tiếp theo
c)
Only after a Sprint Review if agreed to by the stakeholders. Chỉ sau cuộc họp rà soát Sprint nếu được các bên liên quan đồng ý
d)
This activity occurs only in the Refinement of the Backlog, which should not last more than 10% of the time of a Sprint Hoạt động này chỉ xảy ra trong quá trình Sàng lọc Backlog, không được kéo dài hơn 10% thời gian của một Sprint
55.
Which of the following is not one of the core skills of a business analyst? Kỹ năng nào sau đây không phải là một trong những kỹ năng cốt lõi của một BA (phân tích nghiệp vụ) ?
a)
Modeling techniques and methods Kỹ thuật và phương pháp mô hình hóa
b)
Career visualizing Hình dung nghề nghiệp
c)
Understanding of systems engineering concepts Hiểu biết về các khái niệm kỹ thuật hệ thống
d)
Business case development Phát triển các tình huống nghiệp vụ
56.
The sprint had already begun when the customer decides to add a new features that she wants. The Product Owner could: Sprint đã bắt đầu khi khách hàng quyết định thêm một tính năng mới mà họ muốn. Chủ sở hữu sản phẩm (PO) có thể:
a)
Add the feature to the current Sprint Đưa tính năng vào Sprint hiện tại
b)
Ask the client to open a formal change request Hỏi khách hàng để mở yêu cầu thay đổi một cách chính thống
c)
Introduce the new feature in the next Sprint Planning Bổ sung tính năng mới vào kế hoạch Sprint tiếp theo
d)
deny the request Từ chối yêu cầu
57.
Who has the responsibility to keep the stakeholders engaged? Ai có trách nhiệm duy trì sự tham gia của các bên liên quan?
a)
The team leader
b)
The sponsor
c)
The product owner.
d)
All the Scrum team
58.
Scrum determines that there is only one product owner per product. Why is it important? Trong Scrum yêu cầu rằng mỗi sản phẩm phần mềm chỉ có một chủ sở hữu sản phẩm. Theo bạn ý nào sau đây là đúng?
a)
The development team will know who is responsible for prioritizing the backlog Nhóm phát triển sẽ biết ai chịu trách nhiệm ưu tiên các công việc tồn đọng
b)
Only one person should be the team leader Chỉ một người nên là trưởng nhóm
c)
This decision reduces staff costs Quyết định này làm giảm chi phí nhân sự
d)
This rule does not exist Quy định này không tồn tại
59.
How much time must a product owner spend with the Development Team. Chủ sở hữu sản phẩm phải dành bao nhiêu thời gian cho Nhóm phát triển.
a)
100%.
b)
Enough to be able to control the work being done Đủ để có thể kiểm soát công việc đang thực hiện
c)
However much time development team asks the product owner to be present. Bất cứ khi nào nhóm phát triển yêu cầu chủ sở hữu sản phẩm có mặt
d)
No more than 10% of Sprint time for Refinement Không nhiều hơn 10% thời gian Sprint cho việc sàng lọc
60.
In which events the entire Scrum Team must participate? Toàn bộ Nhóm Scrum phải tham gia những sự kiện nào?
a)
Sprint Planning
b)
Sprint Review
c)
Sprint Retrospective
d)
All of the options Tất cả các sự kiện trên
61.
An INVEST backlog item must be small. What does "small" represent? Mỗi hạng mục trong INVEST Backlog phải nhỏ. "Nhỏ" đại diện cho điều gì?
a)
Small enough to build in 1 Sprint Đủ nhỏ để phát triển trong 1 Sprint
b)
No longer than one week Không được dài hơn 1 tuần
c)
It is a Three Story Point Item Chỉ có thể bao gồm 3 Story point
d)
It should fit on a small card Nó nên nhỏ vừa với một thẻ
62.
Ngoài các kỹ năng lãnh đạo, giao tiếp, phân tích và ra quyết định, Product Owner cần phải có kỹ năng _____.
a)
Quản trị CSDL
b)
Kiểm thử
c)
Lập trình
d)
Xây dựng các mối quan hệ
63.
Microsoft đã phát triển một trình soạn thảo HTML phổ biến có tên là?
a)
Dreamweaver
b)
FrontPage
c)
HomeSite
d)
Macromedia
64.
Hàm đối tượng number nào sau đây trả về giá trị của một số?
a)
toString()
b)
valueOf()
c)
toLocaleString()
d)
toPrecision()
65.
Ứng dụng di động Power BI có thể truy cập được cho tất cả những thứ này ngoại trừ ?
a)
IOS
b)
Android
c)
BlackBerry
d)
Windows Phone
66.
Which of the following is the Popular Scripting Language Of Devops? Đâu là Scripting Language phố biến của Devops?
a)
Java
b)
Python
c)
Html
d)
C++
67.
What does the DESCRIBE Statement do? Câu lệnh DESCRIBE có chức năng gì?
a)
A. In this SQL statement, the data or records are inserted into an existing database table. One query statement can insert multiple records simultaneously using this statement. A. Trong câu lệnh SQL này, dữ liệu hoặc bản ghi được chèn vào bảng cơ sở dữ liệu hiện có. Một câu lệnh truy vấn có thể chèn nhiều bản ghi đồng thời bằng cách sử dụng câu lệnh này.
b)
B. By executing this SQL statement, all records in the SQL database will be deleted. B. Bằng cách thực hiện câu lệnh SQL này, tất cả các bản ghi trong cơ sở dữ liệu SQL sẽ bị xóa.
c)
C. Specify the columns of the table in this SQL statement to return distinct values. C. Chỉ định các cột của bảng trong câu lệnh SQL này để trả về các giá trị riêng biệt.
d)
D. The data specified in this table or view is reported in this SQL statement. D. Dữ liệu được chỉ định trong bảng hoặc dạng xem này được báo cáo trong câu lệnh SQL này.
68.
What does the CREATE DATABASE Statement do? Câu lệnh CREATE DATABASE có chức năng gì?
a)
A. Columns in the SQL database can be created, deleted, or modified with this SQL statement. A. Các cột trong cơ sở dữ liệu SQL có thể được tạo, xóa hoặc sửa đổi bằng câu lệnh SQL này.
b)
B. The table, its structure, views, permissions, and triggers will also be deleted or removed with this SQL statement. B. Bảng, cấu trúc, dạng xem, quyền truy cập và trình kích hoạt của nó cũng sẽ bị xóa hoặc bị loại bỏ với câu lệnh SQL này.
c)
C. In the database management system, this SQL statement deletes the existing database, together with all the database tables and views. C. Trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu, câu lệnh SQL này sẽ xóa cơ sở dữ liệu hiện có, cùng với tất cả các bảng và dạng xem cơ sở dữ liệu.
d)
D. A new database will be created through this SQL statement. D. Một cơ sở dữ liệu mới sẽ được tạo thông qua câu lệnh SQL này.
69.
Loại kiểm tra nào phải thực hiện đầu tiên?
a)
Kiểm thử tích hợp tự động (Automated Integration Test)
b)
Kiểm thử thành phần tự động (Automated Component Test)
c)
Kiểm thử đơn vị tự động (Automated Unit Test)
d)
Kiểm thư API tự động (Automated API Test)
70.
Which statements are used to change the execution sequence? Câu lệnh nào sau đây được sử dụng để thay đổi trình tự thực hiện?
a)
A. Loop control statement
b)
B. Function statement
c)
C. Conditional statement
d)
D. All of these D. Tất cả những câu trên
71.
Tại sao bạn nên giới hạn quy mô của các đợt triển khai trong chuỗi kế hoạch phát triển liên tục của DevOps?
a)
Bạn sẽ nhanh hơn để xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề và giải quyết chúng
b)
Bằng cách liên tục phân phối trong quá trình sản xuất, nhóm của bạn sẽ luôn có niềm tự hào khi đóng góp vào sứ mệnh tổ chức của bạn
c)
Các lần khôi phục tiềm năng được yêu cầu từ hệ thống sản xuất của bạn sẽ ít cồng kềnh hơn
d)
Tất cả đáp án còn lại
72.
What does the TRUNCATE TABLE Statement do? Câu lệnh TRUNCATE TABLE có chức năng gì?
a)
A. In the database management system, this SQL statement deletes the existing database, together with all the database tables and views. A. Trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu, câu lệnh SQL này sẽ xóa cơ sở dữ liệu hiện có, cùng với tất cả các bảng và dạng xem cơ sở dữ liệu.
b)
B. In this SQL statement, the data or records are inserted into an existing database table. One query statement can insert multiple records simultaneously using this statement. B. Trong câu lệnh SQL này, dữ liệu hoặc bản ghi được chèn vào bảng cơ sở dữ liệu hiện có. Một câu lệnh truy vấn có thể chèn nhiều bản ghi đồng thời bằng cách sử dụng câu lệnh này.
c)
C. By executing this SQL statement, all records in the SQL database will be deleted. C. Bằng cách thực hiện câu lệnh SQL này, tất cả các bản ghi trong cơ sở dữ liệu SQL sẽ bị xóa.
d)
D. The data specified in this table or view is reported in this SQL statement. D. Dữ liệu được chỉ định trong bảng hoặc dạng xem này được báo cáo trong câu lệnh SQL này.
73.
Các plugin hữu ích trong Jenkin là gì?
a)
Amazon EC2, Jira Plugin, Maven 2 Project, Jenkins Pipeline, Docker Plugin for Jenkins
b)
Jira Plugin, Maven 2 Project
c)
Maven 2 Project, SVN
d)
Jenkins Pipeline, Docker Plugin for Jenkins
74.
What are the features of Software Code? Software Code có những tính năng gì?
a)
a) Simplicity a) Tính đơn giản
b)
b) Accessibility b) Khả năng tiếp cận
c)
c) Modularity c) Tính mô đun
d)
d) All of the above d) Tất cả những điều trên
75.
Which of the following statements is true? I, In the graphical User interface, different information can be simultaneously displayed on the screen. Ii, In the Text-based User interface, different information can be simultaneously displayed on the screen Khẳng định nào sau đây là đúng? I, Trong giao diện người dùng đồ họa, các thông tin khác nhau có thể được hiển thị đồng thời trên màn hình. Ii, Trong giao diện Người dùng dựa trên văn bản, các thông tin khác nhau có thể được hiển thị đồng thời trên màn hình
a)
a. Only i is true a. Chỉ i đúng
b)
b. Only ii is true b. Chỉ ii đúng
c)
c. Both i and ii are true c. cả i&ii đều đúng
d)
d. None of them is true d. không nhận định nào đúng
76.
What does the DROP DATABASE Statement do? Câu lệnh DROP DATABASE có chức năng gì?
a)
A. The table, its structure, views, permissions, and triggers will also be deleted or removed with this SQL statement. A. Bảng, cấu trúc, dạng xem, quyền truy cập và trình kích hoạt của nó cũng sẽ bị xóa hoặc bị loại bỏ với câu lệnh SQL này.
b)
B. In the database management system, this SQL statement deletes the existing database, together with all the database tables and views. B. Trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu, câu lệnh SQL này xóa cơ sở dữ liệu hiện có, cùng với tất cả các bảng và dạng xem cơ sở dữ liệu.
c)
C. A new database will be created through this SQL statement. C. Một cơ sở dữ liệu mới sẽ được tạo thông qua câu lệnh SQL này.
d)
D. In this SQL statement, the data or records are inserted into an existing database table. One query statement can insert multiple records simultaneously using this statement. D. Trong câu lệnh SQL này, dữ liệu hoặc bản ghi được chèn vào bảng cơ sở dữ liệu hiện có. Một câu lệnh truy vấn có thể chèn nhiều bản ghi đồng thời bằng cách sử dụng câu lệnh này.
77.
What does the ALTER TABLE Statement do? Câu lệnh ALTER TABLE có chức năng gì?
a)
A. By deleting the stored data, this SQL statement deletes the database. A. Bằng cách xóa dữ liệu được lưu trữ, câu lệnh SQL này sẽ xóa cơ sở dữ liệu.
b)
B. Columns in the SQL database can be created, deleted, or modified with this SQL statement. B. Các cột trong cơ sở dữ liệu SQL có thể được tạo, xóa hoặc sửa đổi bằng câu lệnh SQL này.
c)
C. A new table in SQL is created using this SQL statement. C. Một bảng mới trong SQL được tạo bằng câu lệnh SQL này.
d)
D. The table, its structure, views, permissions, and triggers will also be deleted or removed with this SQL statement. D. Bảng, cấu trúc, dạng xem, quyền và trình kích hoạt của nó cũng sẽ bị xóa hoặc bị loại bỏ với câu lệnh SQL này.
78.
What is the difference between float and double in C? Sự khác biệt giữa float và double trong C là gì?
a)
A. both are used for the same purpose A. cả hai đều được sử dụng cho cùng một mục đích
b)
B. double can store just double value as compare to float value B. double chỉ có thể lưu trữ giá trị gấp đôi khi so sánh với giá trị float
c)
C. double is an enhanced version of float and was introduced in C99 C. double là phiên bản nâng cao của float và được giới thiệu trong C99
d)
D. double is more precise than float and can store 64 bits D. double chính xác hơn float và có thể lưu trữ 64 bit
79.
______________ is not among the eight principles followed by the Software Code of Ethics and Professional Practice. ______________ không nằm trong số tám nguyên tắc được tuân theo bởi Software Code of Ethics and Professional Practice.
a)
a) PRODUCT
b)
b) ENVIRONMENT
c)
c) PUBLIC
d)
d) PROFESSION
80.
What is trunk in trunk based DevOps delivery? Trunk in trunk based DevOps delivery là gì?
a)
Trunk is a special private branch in a developer workstation Trunk là một nhánh riêng đặc biệt trong máy trạm của developer
b)
Trunk is the process of merging code in DevOps deliveries Trunk là quá trình hợp nhất mã trong phân phối DevOps
c)
Developers collaborate on code in a single branch called "trunk Developers cộng tác trên mã trong một nhánh duy nhất được gọi là "trunk"
d)
None of the above Không đáp án nào đúng
81.
Which function is used to read a line of text including spaces from the user in C? Hàm nào được sử dụng để đọc một dòng văn bản bao gồm khoảng trắng từ người dùng trong C?
a)
A. scanf()
b)
B. getc()
c)
C. fgets()
d)
D. All of the above D. Tất cả những câu trên
82.
When the condition of the do-while loop is false, how many times will it execute the code? Khi điều kiện của vòng lặp do-while là sai, nó sẽ thực thi code bao nhiêu lần?
a)
A. 0
b)
B. 1
c)
C. Infinite C. Vô hạn
d)
D. All of these D. Tất cả những câu trên
83.
Which of the following objectives are not the one that the user interface offers? I, Help user interact with the software. ii, Give commands and input through the instructions that are displayed via user interface. iii, To improve the coding skills of the users. Mục tiêu nào sau đây không phải là mục tiêu mà giao diện người dùng cung cấp? I, Giúp người dùng tương tác với phần mềm. ii, Đưa ra các lệnh và nhập liệu thông qua các hướng dẫn được hiển thị qua giao diện người dùng. iii, Để cải thiện kỹ năng viết mã của người dùng.
a)
a. All i, ii and iii are correct a. Tất cả i, ii và iii đều đúng
b)
b. Only i and ii are correct b. Chỉ i và ii đúng
c)
c. Only i and iii are correct c. Chỉ i và iii đúng
d)
d. None of the given options is correct d. Không có tùy chọn nào trong số các tùy chọn đã cho là đúng
84.
Loops in C programming are used to ___. Loops trong lập trình C được sử dụng để ___.
a)
A. Execute a statement based on a condition A. Thực hiện một câu lệnh dựa trên một điều kiện
b)
B. Execute a block of code repeatedly B. Thực thi lặp đi lặp lại một khối mã
c)
C. Create a variable C. Tạo một biến
d)
D. None of these D. Không có cái nào trong số này
85.
Which of the following is the collection of different data types? Lựa chọn nào sau đây là tập hợp các kiểu dữ liệu khác nhau?
a)
A. structure
b)
B. string
c)
C. array
d)
D. All of the above D. Tất cả những câu trên
86.
Which of the following statements best characterizes delivery reliability? Câu nào sau đây mô tả đúng nhất về đặc điểm triển khai đáng tin cậy?
a)
A company that delivers faster than its competitors Một công ty triển khai nhanh hơn các đối thủ cạnh tranh
b)
A company that always delivers at the promised time Một công ty luôn bàn giao sản phẩm/ tính năng đến người dùng đúng thời gian đã hứa
c)
A company that delivers more frequently than its competitors Một công ty triển khai các tính năng thường xuyên hơn các đối thủ cạnh tranh
d)
None of the above Không đáp án nào đúng
87.
Which of the following methods cannot be tested by JUnit test class? Phương pháp nào sau đây không thể được kiểm thử bởi Junit class?
a)
Protected Methods
b)
Private Methods
c)
Public Methods
d)
None of the above Không đáp án nào đúng
88.
Kỹ thuật nào sau đây làm cho DevOps trở thành một phương pháp luận thành công để phát triển và cung cấp phần mềm?
a)
DevOps cho phép bạn tổ chức các nhóm của mình xung quanh sứ mệnh tổ chức của bạn
b)
DevOps cho phép bạn tạo phần mềm của mình với chất lượng và giám sát tích hợp
c)
DevOps cho phép bạn nhanh chóng xác định, sửa chữa và học hỏi từ các lỗi
d)
Tất cả đáp án còn lại
89.
Câu nào sau đây về DevOps là không chính xác?
a)
DevOps chỉ phù hợp với các công ty mới thành lập
b)
DevOps phù hợp với các sản phẩm và dịch vụ phần mềm của brownfield
c)
DevOps phù hợp với các sản phẩm và dịch vụ phần mềm greenfield
d)
Một số sáng kiến DevOps mẫu mực nhất bắt đầu từ các công ty có tổ chức CNTT lớn và trưởng thành
90.
Which of the following is not a benefit of Automation in DevOps ? Điều nào sau đây không phải là lợi ích của Tự động hóa trong DevOps?
a)
Implants Manual Errors Lỗi thủ công cấy ghép
b)
Enables anyone to perform tasks Cho phép mọi người thực hiện nhiệm vụ
c)
Enables Speed, Reliability and Consistency Cho phép tốc độ, độ tin cậy và tính nhất quán
d)
None of the above Không đáp án nào đúng
91.
Lựa chọn nào sau đây không thuộc về kiến trúc 3 lớp?
a)
Chỉ số doanh nghiệp (Business Metrics)
b)
Hệ điều hành (Operating System)
c)
Ứng dụng (Application)
d)
Logic nghiệp vụ (Business Logic)
92.
What does the DROP TABLE Statement do? Câu lệnh DROP TABLE có chức năng gì?
a)
A. The table, its structure, views, permissions, and triggers will also be deleted or removed with this SQL statement. A. Bảng, cấu trúc, dạng xem, quyền và trình kích hoạt của nó cũng sẽ bị xóa hoặc bị loại bỏ với câu lệnh SQL này.
b)
B. A new table in SQL is created using this SQL statement. B. Một bảng mới trong SQL được tạo bằng câu lệnh SQL này.
c)
C. Columns in the SQL database can be created, deleted, or modified with this SQL statement. C. Các cột trong cơ sở dữ liệu SQL có thể được tạo, xóa hoặc sửa đổi bằng câu lệnh SQL này.
d)
D. A new database will be created through this SQL statement. D. Một cơ sở dữ liệu mới sẽ được tạo thông qua câu lệnh SQL này.
93.
Which of these statements is correct in case of while loop in C? Lựa chọn nào sau đây là đúng đối với vòng lặp trong C?
a)
A. Executes the block till the condition become false A. Thực thi khối cho đến khi điều kiện trở thành sai
b)
B. Is an entry controlled loop B. Là một entry controlled loop
c)
C. There might be condition when the loop will not execute at all C. Có thể có điều kiện khi vòng lặp hoàn toàn không thực thi
d)
D. All of these D. Tất cả những câu trên
94.
Which DevOps principle focuses on product and service thinking? Nguyên tắc DevOps nào tập trung vào tư duy sản phẩm và dịch vụ?
a)
Customer-centric action Hành động lấy khách hàng làm trung tâm
b)
Continuous Improvement Cải tiến liên tục
c)
Create with the end in mind Sáng tạo với mục đích cuối cùng trong tâm trí
d)
All of the above Tất cả đáp án trên
95.
Which of the following is NOT Java development frameworks for creating microservices Lựa chọn nào sau đây KHÔNG phải là khung phát triển Java để tạo microservices
a)
A) Eclipse MicroProfile
b)
B) Restless
c)
C) Jersey
d)
D) Spring Boot
96.
We can track the amount of change with each deployment so as to allow for a more accurate representation of progress. This comes under Chúng ta có thể theo dõi lượng thay đổi với mỗi lần triển khai để cho phép trình bày tiến độ chính xác hơn. Điều này là gì?
a)
A) Change volume
b)
B) Change Code
c)
C) Track volume
d)
D) Track Changes
97.
Trong các tổ chức CNTT điển hình tại sao lại có xung đột điển hình giữa các nhóm phát triển và vận hành?
a)
Bởi vì họ đến từ các hoàn cảnh khác nhau
b)
Bởi vì nhóm phát triển biết nhiều hơn về các sản phẩm và dịch vụ phần mềm
c)
Bởi vì nhóm vận hành biết nhiều hơn về môi trường thử nghiệm và sản xuất
d)
Bởi vì họ có các mục tiêu và ưu tiên kinh doanh mâu thuẫn nhau
98.
Which of the following is not the type of an Http requests Cái nào sau đây không phải là một loại request của Http
a)
A) GET
b)
B) HEAD
c)
C) PATCH
d)
D) OPTION
99.
The if-elseif-else statement in C programming is used? Câu lệnh if-elseif-else trong lập trình C được sử dụng?
a)
A. Create multiple conditional statements A. Tạo nhiều câu lệnh điều kiện
b)
B. Return values B. Trả về giá trị
c)
C. Loop in if-else block C. Vòng trong khối if-else
d)
D. All of these D. Tất cả những câu trên
100.
Loại ngôn ngữ JavaScript nào là ?
a)
Object-Oriented
b)
Object-Based
c)
Assembly-language
d)
High-level
101.
Software patch is defined as ______________ Software patch được định nghĩa là ______________
a)
a) Daily or routine Fix
b)
b) Required or Critical Fix
c)
c) Emergency Fix
d)
d) None of the mentioned d) Không đáp án nào đúng
102.
Which function is used to concatenate two strings in C? Hàm nào dùng để nối hai chuỗi trong C?
a)
A. concat()
b)
B. cat()
c)
C. stringcat()
d)
D. strcat()
103.
What of the following is one of best techniques to convert normal changes into standard changes? Kỹ thuật nào sau đây là một trong những kỹ thuật tốt nhất để chuyển những thay đổi bình thường thành những thay đổi tiêu chuẩn?
a)
Negotiate with release managers Thương lượng với người quản lý phát hành
b)
Publicly complain about bureaucracy and make everyone be aware of it Công khai phàn nàn về bệnh quan liêu và làm cho mọi người nhận thức về nó
c)
Make sure normal changes are very carefully deployed to your production systems Đảm bảo rằng các thay đổi bình thường được triển khai một cách cẩn thận cho hệ thống sản xuất của bạn
d)
Use your track record of successful automated deployments with standard changes Sử dụng hồ sơ theo dõi của bạn về các lần triển khai tự động thành công với các thay đổi tiêu chuẩn
104.
Which of the following is a Continuous Monitoring tool? Công cụ nào sau đây là công cụ Giám sát liên tục?
a)
A) Swarm
b)
B) Prometheus
c)
C) juju
d)
D) powershell
105.
Identify the correct set of DevOps values? Xác định bộ giá trị DevOps chính xác?
a)
1. Culture, Automation, Lean, Metrics, Sharing 1. Văn hóa, Tự động hóa, Tinh gọn, Số liệu, Chia sẻ
b)
2. Culture, Collaboration, Communication, Sharing 2. Văn hóa, Hợp tác, Giao tiếp, Chia sẻ
c)
3. Culture, Automation, Lean, Measurement, Sharing 3. Văn hóa, Tự động hóa, Tinh gọn, Đo lường, Chia sẻ
d)
4. All of the above 4. Tất cả những bên trên
106.
Trong JavaScript, lỗi nào sau đây không được coi là lỗi ?
a)
Syntax error
b)
Missing of semicolons
c)
Division by zero
d)
Missing of Bracket
107.
Hàm và "var" được gọi là:
a)
Keywords
b)
Data types
c)
Declaration statements
d)
Prototypes
108.
Bản Power BI miễn phí có điểm giới hạn dữ liệu là ?
a)
512MB/client
b)
1GB/client
c)
2GB/client
d)
3GB/client
109.
Which of the following are DevOps tool? Công cụ nào sau đây là công cụ DevOps?
a)
A) Puppet
b)
B) Artifactory
c)
C) Monit
d)
D) All of above
110.
Loại nào sau đây không phải là kiểu dữ liệu JavaScript?
a)
Undefined
b)
Number
c)
Boolean
d)
Float
111.
Toán tử nào sau đây được sử dụng để kiểm tra xem một thuộc tính cụ thể có tồn tại hay không ?
a)
Exists
b)
exist
c)
within
d)
in
112.
Trong Javascript sự kiện OnUnload thực hiện khi nào?
a)
Khi bắt đầu chương trình chạy
b)
Khi click chuột
c)
Khi kết thúc một chương trình
d)
Khi di chuyển chuột qua
113.
Trong Power BI của Microsoft, BI vẫn dành cho ?
a)
Business Information
b)
Business Intelligence
c)
Business Insider
d)
Business Initiation
114.
Cái nào không phải là một bản soạn dữ liệu trong Power BI?
a)
General
b)
Decimal Number
c)
Date
d)
Double
115.
Thành phần nào sau đây không phải là một phần của cấu trúc dữ liệu của kho lưu trữ Git ?
a)
Branch pointer
b)
Commit object
c)
Head pointer
d)
Body element
116.
Chúng ta đặt JavaScript bên trong phần tử HTML nào?
a)
<script>
b)
<head>
c)
<meta>
d)
<style>
117.
___________ is used for reverse DNS lookup. ___________ được sử dụng để tra cứu reverse DNS
a)
A) Internet Engineering Task Force (IETF)
b)
B) Numeric IP address
c)
C) Domain Name System (DNS)
d)
D) Pointer record (PTR)
118.
If we pass an array as an argument to a function, what actually gets passed? Nếu chúng ta truyền một mảng làm đối số cho một hàm, điều gì thực sự được truyền?
a)
A. Value of elements in array A. Giá trị của các phần tử trong mảng
b)
B. First element of the array B. Phần tử đầu tiên của mảng
c)
C. Base address of the array i.e., the address of the first element C. Địa chỉ cơ sở của mảng, tức là địa chỉ của phần tử đầu tiên
d)
D. Address of the last element of array D. Địa chỉ của phần tử cuối cùng của mảng
119.
Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm của triển khai liên tục?
a)
Cải tiến liên tục (Continuous Improvement.)
b)
Tự động hóa mọi thứ (Automate Everything)
c)
Sửa lỗi và thử nghiệm (Bug fixes and experiments)
d)
Thu thập yêu cầu (Gathering Requirement)
120.
Which of the following statements is true? I, The improvement in software quality is not increasing as fast as the hardware quality. Ii, The Hardware cost is decreasing day by day but the cost of software is increasing. Khẳng định nào sau đây là đúng? I, Sự cải thiện chất lượng phần mềm không tăng nhanh như chất lượng phần cứng. Ii, Chi phí phần cứng đang giảm từng ngày nhưng chi phí của phần mềm đang tăng lên.
a)
a. Only i is true a. Chỉ I đúng
b)
b. Only ii is true b. Chỉ ii đúng
c)
c. Both i and ii are true c. cả i&ii đều đúng
d)
d. None of them is true d. không nhận định nào đúng
121.
............ is not a part of the data structure of a Git repository. ............ không phải là một phần của cấu trúc dữ liệu của kho lưu trữ Git.
a)
Branch pointer
b)
Commit object
c)
Head pointer
d)
Body element
122.
Mention some of the useful plugins in Jenkin___________ Một số plugin hữu ích trong Jenkin___________
a)
1. Copy artifact
b)
2. HTML publisher
c)
3. All of the above
d)
4. None of the above
123.
What do you mean by telemetry? Telemetry nghĩa là gì?
a)
Telemetry is a widely known SaaS tool to plan and execute DevOps projects Telemetry là một công cụ SaaS được biết đến rộng rãi để lập kế hoạch và thực hiện các dự án DevOps
b)
Telemetry is the process of recording the behaviour of your systems. Telemetry là quá trình ghi lại hành vi của hệ thống của bạn.
c)
Telemetry is a communication tool used by DevOps teams at geographically distributed locations Telemetry là một công cụ giao tiếp được sử dụng bởi các nhóm DevOps tại các vị trí được phân bổ theo địa lý
d)
None of these Không cái nào đúng
124.
Process of compiling the entire code base every time the software development team member checks code into the shared source code repository ? Xử lý biên soạn toàn bộ code mỗi khi thành viên nhóm phát triển phần mềm kiểm tra code trong kho mã nguồn dùng chung là công việc thuộc nhóm nào dưới đây?
a)
A) ELK
b)
B) Git
c)
C) CD
d)
D) CI
125.
Trong Javascript Thẻ <input type=”checkbox” …> dùng để làm gì?
a)
Tạo một ô text để nhập dữ liệu
b)
Tạo một nhóm đối tượng chọn được nhiều đối tượng
c)
Tạo một cùng có nhiều cột nhiều dòng
d)
Tất cả đáp án còn lại
126.
Phép đo từ xa truy cập tự phục vụ tăng thêm giá trị cho đối tượng nào?
a)
Developers and operators
b)
Developers, operators and stakeholders
c)
Developers
d)
Developers, operators, stakeholders and customers
127.
Ngôn ngữ nào được sử dụng trong GIT?
a)
C
b)
HTML
c)
PHP
d)
C++
128.
Câu nào mô tả đúng nhất mục tiêu của DevOps?
a)
Một mục tiêu của DevOps là thiết lập một môi trường nơi Quản lý thay đổi thực hiện việc phát hành ứng dụng của bot.
b)
Một mục tiêu của DevOps là thiết lập một môi trường nơi việc phát hành các ứng dụng đáng tin cậy hơn có thể xảy ra nhanh hơn và thường xuyên hơn.
c)
Một mục tiêu của DevOps là thiết lập một môi trường nơi phát triển ứng dụng thực hiện tất cả các nhiệm vụ hoạt động.
d)
Một mục tiêu của DevOps là thiết lập một môi trường mà việc phát hành ứng dụng được đánh giá cao hơn chất lượng của ứng dụng đã phát hành
129.
Which is correct with respect to the size of the data types in C?
a)
A. char > int > float
b)
B. char < int < float
c)
C. int < char < float
d)
D. int < chat > float
130.
It creates an extra merge commit every time you need to incorporate changes Nó tạo thêm một commit hợp nhất mỗi khi bạn cần kết hợp các thay đổi
a)
A) Git Merge
b)
B) Git Push
c)
C) Git Fork
d)
D) Git Fetch
131.
Trong GIT, làm thế nào để tạo một nhánh mới và chuyển sang nó trực tiếp?
a)
$ git checkout <branch-name>
b)
$ git branch <branch-name>
c)
$ git checkout -b <branch-name>
d)
$ git branch -new <branch-name>
132.
Điều nào được Devops sử dụng để hợp lý hóa quá trình phát triển và triển khai ?
a)
Phân phối liên tục (Continuous Delivery)
b)
Tích hợp liên tục (Continuous Integration)
c)
Kiểm thử liên tục (Continuous Test)
d)
Can thiệp liên tục (Continuous Intervention)
133.
Agile và DevOps tương tự nhau nhưng khác nhau ở một vài khía cạnh quan trọng. Câu nào đúng?
a)
Agile là thay đổi tư duy trong khi DevOps là thay đổi văn hóa tổ chức thực tế
b)
Agile là thay đổi văn hóa tổ chức thực tế trong khi DevOps là thay đổi tư duy.
c)
Agile được định hướng theo quy trình trong khi DevOps được định hướng theo vai trò.
d)
Agile được định hướng theo vai trò trong khi DevOps được định hướng theo quy trình.
134.
Hàm prompt(…) trong JavaScript dùng để làm gì?
a)
Hiển thị thông báo nhập thông tin
b)
Hiển thị một thông báo Yes, No
c)
Không phương án nào đúng
d)
Cả hai dạng trên
135.
Trong Javascript hàm alert() dùng để làm gì?
a)
Dùng để hiện một thông điệp
b)
Dùng để hiện một thông báo nhập
c)
Dùng để chuyển đổi số sang chữ
d)
Tất cả đáp án còn lại
136.
Câu nào mô tả đúng nhất mối quan hệ giữa DevOps và Phân phối liên tục (Continuous Delivery) ?
a)
DevOps và Phân phối liên tục (Continuous Delivery) đều giống nhau.
b)
DevOps và Phân phối liên tục (Continuous Delivery) không liên quan và loại trừ lẫn nhau.
c)
DevOps và Phân phối liên tục (Continuous Delivery) có chung nền tảng về phương pháp Agile và tư duy LEAN.
d)
DevOps và Phân phối liên tục (Continuous Delivery) chia sẻ các quy trình chung.
137.
In which case union is better than structure? Trong trường hợp nào thì union tốt hơn structure?
a)
A. Less memory is available A. Có ít bộ nhớ hơn
b)
B. Faster compilation is required B. Biên soạn cần nhanh hơn
c)
C. When functions are included C. Khi bao gồm các chức năng
d)
D. None of these D. Không trường hợp nào
138.
Trong JavaScript hàm parseInt() dùng để làm gì?
a)
Chuyển một chuỗi thành số
b)
Chuyển một chuỗi thành số thực
c)
Chuyển một số nguyên thành một chuỗi
d)
Chuyển một chuỗi thành số nguyên
139.
Đâu là tập các giá trị đúng của Devops?
a)
Văn hóa, Tự động hóa, Tinh gọn, Đo lường, Chia sẻ
b)
Văn hóa, Tự động hóa, Tinh gọn, Chia sẻ
c)
Văn hóa, Hợp tác, Giao tiếp, Chia sẻ
d)
Tất cả đáp án còn lại
140.
Đâu là thực hành Devops hỗ trợ "The First way" ?
a)
Shared On-call Rotation
b)
Value Stream Mapping
c)
Blameless postmortems
d)
Improvement Kata
141.
Điều gì được yêu cầu để đảm bảo tính ổn định khi phát sinh các lỗi trên môi trường thật?
a)
Sử dụng môi trường thử nghiệm
b)
Tổ chức các cuộc họp thảo luận một vấn đề nào đó đã xảy ra trong quá khứ
c)
Đào tạo con người
d)
Xác định chế độ lỗi
142.
What are the some important features of Memcached? Một số tính năng quan trọng của Memcached là gì?
a)
Callbacks
b)
CAS Tokens
c)
getDelayed & Igbinary
d)
All of the above Tất cả đáp án còn lại
143.
Jenkins can use the __________________ server to authenticate users. Jenkins có thể sử dụng máy chủ __________________ để xác thực người dùng.
a)
A) Lightweight Directory Access Protocol (LDAP)
b)
B) TCP-based communication protocol
c)
C) PDAP
d)
D) Lightweight Directory Authorization Protocol (LDAP)
144.
Which of the following command is used to access the list of Ansible_Variables? Lệnh nào sau đây được sử dụng để truy cập danh sách Ansible_Variables?
a)
ansible pull
b)
ansible-playbook
c)
ansible- m setup hostname
d)
ansible-playbook playbook.yml --list-hosts
145.
Ngôn ngữ nào sau đây là Ngôn ngữ viết kịch bản phổ biến của Devops?
a)
Java
b)
Python
c)
Html
d)
C++
146.
Which of the following value is returned in the JUnit test? Giá trị nào sau đây được trả về trong Junit test?
a)
Int
b)
Object
c)
Void
d)
String
147.
Bạn chọn chức năng nào để thay đổi và định hình lại dữ liệu trong Power BI?
a)
Data Transformation
b)
Data Editing
c)
Question Editor
d)
Data Modeling
148.
How will you find all the changes that were made in a certain commit? Làm thế nào để tìm thấy tất cả các thay đổi đã được thực hiện trong một commit nhất định?
a)
A) git diff-tree –a <commit id>
b)
B) git diff-tree –d <commit id>
c)
C) git diff-tree –r <commit id>
d)
D) git diff-tree –s <commit id>
149.
Which of the following statements defines Feature flags? Câu nào sau đây là đặc tính của Feature flags?
a)
Feature flags define which parts of an app are deployed during the build process Feature flags xác định phần nào của ứng dụng được triển khai trong quá trình xây dựng
b)
Feature flags define the capabilities for various versions of an application Feature flags xác định các khả năng cho các phiên bản khác nhau của một ứng dụng
c)
Feature flags are placeholders for future functionality for an app Feature flags là trình giữ chỗ cho chức năng trong tương lai của ứng dụng
d)
Feature flags allow you to show or hide features in an app Feature flags cho phép bạn hiển thị hoặc ẩn các tính năng trong ứng dụng
150.
Ý bạn là gì về DevOps?
a)
Sự hợp tác và giao tiếp của cả nhà phát triển phần mềm và các chuyên gia công nghệ thông tin (CNTT) khác trong khi tự động hóa quá trình phân phối phần mềm và thay đổi cơ sở hạ tầng
b)
Tự động hóa quá trình phân phối phần mềm và thay đổi cơ sở hạ tầng
c)
Các nhà phát triển đảm nhận tất cả các nhiệm vụ Hoạt động
d)
Không đáp án nào
151.
Trong Javascript sự kiện OnMouseOver thực hiện khi nào?
a)
Khi một đối tượng trong form mất focus
b)
Khi một đối tượng trong form có focus
c)
Khi di chuyển con chuột qua một đối tượng trong form
d)
Khi click chuột vào nút lệnh
152.
Git command that you can use to download any repository from GitHub to your own computer? Lệnh Git nào mà bạn có thể sử dụng để tải bất kỳ kho lưu trữ nào từ GitHub về máy tính của riêng mình?
a)
A) Git Fetch
b)
B) Git Set
c)
C) Git Fork
d)
D) Git Clone
153.
Adaptive Software Development(ASD) has which of the following three framework activities? Phát triển phần mềm thích ứng (Adaptive Software Development(ASD) có ba hoạt động khung nào sau đây?
a)
a) speculation, collaboration, learning a) Dự đoán, hợp tác, học hỏi
b)
b) analysis, design, coding b) phân tích, thiết kế, mã hóa
c)
c) requirements gathering, adaptive cycle planning, iterative development c) thu thập yêu cầu, lập kế hoạch chu trình thích ứng, phát triển lặp đi lặp lại
d)
d) all of the mentioned d) tất cả đều đúng
154.
__________ is used to define dependency which is used to package the jar __________ được sử dụng để xác định sự phụ thuộc được sử dụng để đóng gói jar
a)
A) version.xml
b)
B) public.xml
c)
C) deploy.xml
d)
D) pom.xml
155.
Trong GIT, lệnh nào sau đây được sử dụng để quay lại nhánh chính?
a)
$ git checkout origin
b)
$ git checkout -b master
c)
$ git checkout master
d)
$ git checkout branche
156.
Trong GIT, cú pháp chính xác để thực hiện tất cả các thay đổi bằng tin nhắn là gì?
a)
$ git message -am "Fix error in xxxx"
b)
$ git add -a "Fix error in xxxx"
c)
$ git commit -a "Fix error in xxxx"
d)
$ git commit -am "Fix error in xxxx"
157.
Acceptance testing is also known as Acceptance testing còn được gọi là
a)
a) Grey box testing
b)
b) White box testing
c)
c) Alpha Testing
d)
d) Beta testing
158.
When the Testing Principles are useful while building the Software Product? Khi nào Nguyên tắc kiểm thử hữu ích trong khi xây dựng Sản phẩm phần mềm?
a)
a) During testing
b)
b) During execution
c)
c) During review
d)
d) Throughout life-cycle
159.
With which process is problem management likely to share categorization and impact coding systems? Quy trình nào sau đây quy định các công việc quản lý lỗi như chia sẻ, phân loại lỗi và đánh giá ảnh hưởng đến hệ thống code?
a)
Incident management Quản lý sự cố
b)
Service asset and configuration management Quản lý cấu hình và nội dung dịch vụ
c)
Capacity management Quản lý tài nguyên
d)
IT service continuity management Quản lý tính liên tục của dịch vụ CNTT
160.
Which process is responsible for eliminating recurring incidents and minimizing the impact of incidents that cannot be prevented? Quy trình nào sau đây nhằm loại bỏ các sự cố lặp lại và giảm thiểu tác động của các sự cố không thể ngăn chặn được?
a)
Problem management Quản lý sự cố
b)
Event management Quản lý sự kiện
c)
Service level management Quản lý mức độ dịch vụ
d)
Change management Quản lý thay đổi
161.
Non-conformance to software requirements is known as Không tuân thủ các yêu cầu phần mềm được gọi là
a)
a) Software availability a) Tính khả dụng của phần mềm
b)
b) Software reliability b) Độ tin cậy của phần mềm
c)
c) Software failure c) Lỗi phần mềm
d)
d) none of the mentioned d) Không đáp án nào đúng
162.
What is not included in prevention costs? Nội dung nào dưới đây không bao gồm trong chi phí phòng ngừa?
a)
a) quality planning s) Lập kế hoạch chất lượng
b)
b) formal technical reviews b) đánh giá kỹ thuật chính thức
c)
c) test equipment c) thiết bị thử nghiệm
d)
d) equipment calibration and maintenance d) hiệu chỉnh và bảo trì thiết bị
163.
The advantages of Agile Testing are ___________ Lợi ích của Agile testing là ….........
a)
a. Saves time Tiết kiệm thời gian
b)
b. It has Required less planning and it creates very less documentation b. Nó yêu cầu ít lập kế hoạch hơn và nó tạo ra rất ít tài liệu
c)
c. Regular feedback from end users c. Phản hồi thường xuyên từ người dùng cuối
d)
d. All of the mentioned d) Đáp án a, b và c đều đúng
164.
Which of the following is not an appraisal cost in SQA? Chi phí nào sau đây không phải là chi phí thẩm định trong SQA?
a)
a) inter-process inspection a) kiểm tra liên quy trình
b)
b) maintenance b) bảo trì
c)
c) quality planning c) lập kế hoạch quản lý chất lượng
d)
d) testing d) kiểm thử
165.
The skills that the Agile Tester needs are in ____________ Các kỹ năng mà Agile Tester cần có là ____________
a)
a. Domain knowledge Hiểu biết nghiệp vụ
b)
b. Willing to learn and take the new technology b. Sẵn sàng học hỏi và tiếp nhận công nghệ mới
c)
c. Effective communicator who can maintain the good relationship with the development team c. Người giao tiếp hiệu quả, người có thể duy trì mối quan hệ tốt đẹp với nhóm phát triển
d)
d. All of the mentioned d) Đáp án a, b và c đều đúng
166.
What is the PRIMARY process for strategic communication with the service provider's customers? Nội dung nào sau đây được sử dụng CHÍNH để trao đổi với người dùng của đội phát triển ứng dụng?
a)
Service catalogue management Bảng quản lý danh mục dịch vụ
b)
Service portfolio management Bảng quản lý hồ sơ dịch vụ
c)
Service desk
d)
Business relationship management Bảng quản lý mối quan hệ nghiệp vụ
167.
_______ categories, Black-box testing attempts for finding the errors Nỗ lực kiểm thử dạng black-box testing để tìm lỗi thuộc danh mục nào sau đây?
a)
a. Incorrect or missing functions Các chức năng không chính xác hoặc bị thiếu
b)
b. Interface errors Lỗi giao diện
c)
c. Behavior or performance errors Lỗi hành vi hoặc lỗi hiệu suất
d)
d. All of the mentioned d) Đáp án a, b và c đều đúng
168.
Misinterpretation of customer communication is a sample of …..? Việc hiểu sai ý khi giao tiếp với khách hàng là một ví dụ về….?
a)
a) possible cause defects các lỗi có thể xảy ra.
b)
b) poor communincation giao tiếp kém
c)
c) poor collaboration tương tác kém
d)
d) poor skill kỹ năng kém
169.
Which of the following is a myth in testing? Điều nào sau đây là hoang đường trong kiểm thử?
a)
a) Tester can find bugs Tester có thể tìm ra các lỗi
b)
b) Any user can test software Bất cứ người dùng nào đều có thể kiểm thử phần mềm
c)
c) Missed defects are not due to testers Các lỗi không được tìm thấy đều là do lỗi testers
d)
d) Complete testing is not possible Không thể hoàn thành kiểm thử
170.
Để đảm bảo dữ liệu được sao lưu có khả năng khôi phục cần thực hiện các công việc gì ?
a)
Kiểm tra việc thực hiện sao lưu theo lịch có thành công không và định kỳ thực hiện khôi phục thử dữ liệu
b)
Kiểm tra việc thực hiện sao lưu theo lịch có thành công không.
c)
Định kỳ thực hiện khôi phục thử dữ liệu
d)
Không làm gì cả vì đã có dữ liệu đã được sao lưu tự động
171.
Which rule should be followed when defining a RACI authority matrix? Cần tuân theo quy tắc nào khi xác định ma trận phân quyền RACI?
a)
More than one person is accountable Nhiều người phải chịu trách nhiệm
b)
At least one person is consulted Ít nhất một người được hỏi ý kiến
c)
Only one person is accountable Chỉ duy nhất một người chịu trách nhiệm
d)
Only one person who makes approval Chỉ duy nhất một người phê duyệt
172.
A cause of one or more incidents’ is the ITIL definition of which of these terms? Nguyên nhân của một hoặc nhiều sự cố là định nghĩa của ITIL về thuật ngữ nào trong số các thuật ngữ này?
a)
A known error
b)
A workaround
c)
A problem
d)
A root cause
173.
Which is NOT defined as part of every process? Điều nào sau đây KHÔNG được định nghĩa là một phần của mọi quy trình triển khai ứng dụng?
a)
Roles
b)
Inputs and outputs
c)
Functions
d)
Metrics
174.
Which is used to communicate a high level description of a major change that involved significant cost and risk to the organization? Điều nào sau đây được áp dụng đối với một thay đổi lớn có liên quan đến chi phí và rủi ro đáng kể cho tổ chức?
a)
Change proposal Phê duyệt thay đổi
b)
Risk register Đăng ký rủi ro
c)
Service request Yêu cầu dịch vụ
d)
Change policy Quy định thay đổi
175.
Căn cứ nào sau đây được qui định trong "Qui trình quản lý sự thay đổi" để xác định loại yêu cầu thay đổi thuộc loại "khẩn cấp"
a)
Thay đổi/ nâng cấp/ bảo trì thiết bị mạng có ảnh hưởng đến downtime của dịch vụ
b)
Các thay đổi phải thực hiện ngay lập tức để khôi phục lại dịch vụ hoặc phòng ngừa các sự cố xảy ra
c)
Thay đổi kiến trúc hệ thống ứng dụng
d)
Thay đổi hệ thống lưu trữ, backup
176.
Quality also can be looked at in terms of user satisfaction which includes Chất lượng cũng có thể được xem xét ở khía cạnh sự hài lòng của người dùng, bao gồm
a)
a) A compliant product a) Một sản phẩm phù hợp
b)
b) Good quality output b) Đầu ra chất lượng tốt
c)
c) Delivery within budget and schedule c) Bàn giao hệ thống trong phạm vi ngân sách và tiến độ
d)
d) All of the mentioned d) Đáp án a) b) và c) đều đúng
177.
Exhaustive testing is Thử nghiệm hoàn chỉnh là
a)
a) always possible Luôn khả thi
b)
b) practically possible Khả thi thực tế
c)
c) impractical but possible Không thực tế nhưng khả thi
d)
d) impractical and impossible d) không thực tế và không khả thi
178.
Software safety is equivalent to software reliability. An toàn phần mềm tương đương với độ tin cậy của phần mềm.
a)
a) This statement is True Phát biểu trên đây là đúng
b)
b) This statement is False Phát biểu trên đây là sai
c)
c) Software safety is only equivalent to software reliability when creating internal software An toàn phần mềm chỉ tương đương với độ tin cậy của phần mềm khi phát triển các phần mềm nội bộ
d)
d) none of these Không đáp án nào đúng
179.
In which testing level the focus is on customer usage? Ở cấp độ kiểm thử nào, trọng tâm là mức độ sử dụng của khách hàng?
a)
a) Alpha Testing
b)
b) Beta Testing
c)
c) Validation Testing
d)
d) Both Alpha and Beta
180.
We use _____ metric for comparing the Field Defects with the Test Defects? Chúng tôi sử dụng số liệu _____ để so sánh lỗi Field với lỗi kiểm thử?
a)
a. Defect deduction percentage Phần trăm giảm lỗi
b)
b. Defect division percentage Phần trăm phân bổ lỗi
c)
c. Defect detection percentage Phần trăm tìm thấy lỗi
d)
d. All of the mentioned d) Đáp án a, b và c đều đúng
181.
Các yếu tố nào sau đây cần được đánh giá trước khi thực hiện thay đổi hệ thống CNTT?
a)
Mức độ yêu cầu thay đổi và khả năng đáp ứng của hệ thống
b)
Mức độ ảnh hưởng và phạm vi ảnh hưởng
c)
Xin ý kiến của trưởng phòng/bộ phận
d)
Hỏi người sử dụng hệ thống xem có quan trọng không
182.
Finding Defect is not a major goal of …..? Tìm ra lỗi không phải là mục tiêu chính của ….?
a)
a) Acceptance Testing
b)
b) System Testing
c)
c) Unit testing
d)
d) none of these Không đáp án nào đúng
183.
Với hệ thống mới triển khai khi đưa vào sử dụng thì việc sao lưu dữ liệu được thực hiện khi nào.
a)
Sau tuần đầu tiên sử dụng hệ thống
b)
Trước khi đưa vào sử dụng chính thức hệ thống cần được thực hiện sao lưu theo quy định.
c)
Người quản trị hệ thống chủ động thực hiện sao lưu khi cần
d)
Đơn vị triển khai hệ thống chủ động sao lưu ra máy chủ dịch vụ.
184.
Who normally chairs a change advisory board (CAB)? Ai thường chủ trì một ban cố vấn thay đổi (CAB)?
a)
Service owner Chủ sở hữu dịch vụ
b)
Change initiator Người khởi tạo thay đổi
c)
Business relationship manager Quản lý quan hệ với các bên liên quan
d)
Change manager Người quản lý thay đổi
185.
Tần suất sao lưu của dữ liệu phụ thuộc vào yếu tố nào
a)
Mức độ quan trọng của dữ liệu và dung lượng cho phép của hệ thống sao lưu
b)
Tùy theo mong muốn của người quản trị hệ thống sao lưu
c)
Các hệ thống được sao lưu với tần suất giống nhau
d)
Tùy thuộc vào dung lượng của hệ thống sao lưu
186.
Inspections and testing are what kinds of Quality Costs? Kiểm tra và thử nghiệm là những loại Chi phí Chất lượng nào?
a)
a) Prevention a) Phòng ngừa
b)
b) Internal Failure b) Lỗi nội bộ
c)
c) External Failure c) Lỗi bên ngoài
d)
d) Appraisal d) Thẩm định
187.
Which of the following is concerned with policy and direction? Nội dung nào sau đây ảnh hưởng đến việc ra chính sách và chỉ đạo?
a)
Capacity management Quản lý năng lực
b)
Governance Quản trị
c)
Service design Thiết kế dịch vụ
d)
Service level management Quản lý mức độ dịch vụ
188.
Bộ phận quản lý tài khoản có trách nhiệm khóa quyền truy cập tài khoản trong các trường hợp nào ?
a)
Khi nhận được yêu cầu của chủ sở hữu tài khoản
b)
Khi nhận được yêu cầu từ người có thẩm quyền quản lý trực tiếp chủ sở hữu tài khoản
c)
Khi có sự thông báo (bằng văn bản hoặc email) từ Ban nhân sự khi nhân viên nghỉ việc, nghỉ thai sản
d)
Tất cả các đáp án còn lại
189.
Which is the BEST description of a service-based service level agreement (SLA)? Mô tả nào ĐÚNG NHẤT về thỏa thuận mức dịch vụ dựa trên dịch vụ (SLA)?
a)
An agreement with an individual customer group, covering all the services that they use Thỏa thuận với một nhóm khách hàng cá nhân, bao gồm tất cả các dịch vụ mà họ sử dụng
b)
An agreement that covers one service for a single customer Một thỏa thuận bao gồm một dịch vụ cho một khách hàng
c)
An agreement that covers service-specific issues in a multi-level SLA structure Thỏa thuận bao gồm các vấn đề về dịch vụ cụ thể trong cấu trúc SLA nhiều cấp
d)
An agreement that covers one service for all customers of that service Thỏa thuận bao gồm một dịch vụ cho tất cả khách hàng của dịch vụ đó
190.
Which lifecycle stage ensures that the impact of service outages is minimized on a day-to-day basis? Giai đoạn nào trong vòng đời quản lý ứng dụng CNTT cần phải đảm bảo giảm thiểu tác động của việc ngừng cung cấp dịch vụ hàng ngày?
a)
Service design Thiết kế dịch vụ
b)
Service operation Vận hành dịch vụ
c)
Continual service improvement Tiếp tục cải thiện chất lượng dịch vụ
d)
Service transition Chuyển đổi dịch vụ
191.
The degree to which the design specifications are followed during manufacturing is known as Mức độ tuân theo các thông số kỹ thuật thiết kế trong quá trình sản xuất được gọi là
a)
a) Quality of design Chất lượng của thiết kế
b)
b) Quality of conformance Chất lượng của sự phù hợp
c)
c) Quality of testing Chất lượng của kiểm thử
d)
d) none of the mentioned d) Không đáp án nào đúng
192.
The Equivalence Partitioning always come under_____ type of Testing Phân vùng Tương đương luôn thuộc loại kiểm thử ___
a)
a. White Box Testing
b)
b. Black Box Testing
c)
c. Grey Box Testing
d)
d. None of the above Không đáp án nào đúng
193.
Bộ phận quản lý tài khoản có trách nhiệm thực hiện những việc nào theo qui trình vận hành các phần mềm ứng dụng ?
a)
Cấp quyền truy cập lần đầu
b)
Thay đổi quyền truy cập trong quá trình sử dụng
c)
Đóng quyền truy cập
d)
Tất cả các đáp án còn lại
194.
What is the document called which contains the description of any event that has happened, which requires further investigation? Tài liệu nào có mô tả về bất kỳ sự kiện nào đã xảy ra, yêu cầu điều tra thêm?
a)
a. Test Summary Report
b)
b. Defect Report
c)
c. Incident Report
d)
d. Bug Report
195.
White Box techniques are also classified as Kỹ thuật White box được phân loại thành
a)
a) Design based testing a) Thử nghiệm dựa trên thiết kế
b)
b) Structural testing b) Kiểm tra kết cấu
c)
c) Error guessing technique c) Kỹ thuật đoán lỗi
d)
d) none of the mentioned d) Không đáp án nào đúng
196.
All of the stages of the ITIL lifecycle have a role to play in ensuring the delivery of high quality IT services at optimum cost. Which of these has the BEST opportunity to prevent difficulties as early as possible and minimize the cost of any remedial work? Tất cả các giai đoạn của ITIL đều có vai trò trong việc đảm bảo cung cấp các dịch vụ CNTT chất lượng cao với chi phí tối ưu. Nội dung nào sau đây là lựa chọn TỐT NHẤT để ngăn chặn khó khăn càng sớm càng tốt và giảm thiểu chi phí khắc phục hậu quả?
a)
Service design Thiết kế dịch vụ
b)
Service transition Chuyển đổi dịch vụ
c)
Continual service improvement (CSI) Cải tiến dịch vụ liên tục (CSI)
d)
Service operation Vận hành dịch vụ
197.
What kind of quality cost is incurred when an error is detected in a product prior to shipment? Loại chi phí chất lượng nào sẽ phát sinh khi phát hiện lỗi trong sản phẩm trước khi bàn giao sang người dùng?
a)
a) Prevention a) Phòng ngừa
b)
b) Internal Failure b) Lỗi nội bộ
c)
c) External Failure c) Lỗi bên ngoài
d)
d) Appraisal d) Thẩm định
198.
Degree to which design specifications are followed in manufacturing the product is called Mức độ tuân theo các thông số kỹ thuật thiết kế trong quá trình sản xuất sản phẩm được gọi là
a)
a) Quality Control a) Kiểm soát chất lượng
b)
b) Quality of conformance b) Chất lượng của sự phù hợp
c)
c) Quality Assurance c) Đảm bảo chất lượng
d)
d) none of the mentioned Không đáp án nào đúng
199.
________ Review Technique is not time bound ________ đánh giá kỹ thuật không bị ràng buộc về thời gian
a)
a. Inspection Lỗi
b)
b. walkthrough Hướng dẫn
c)
c. Both of These Tất cả lựa chọn trên
d)
d. None of These Không lựa chọn nào đúng
200.
Validation refers to the set of tasks that ensure that . Việc kiểm tra là tập hợp các nhiệm vụ đảm bảo rằng….
a)
a) software implements in timeline Phần mềm được triển khai đúng hạn
b)
b) software correctly implements a specific function Phần mềm triển khai chính xác một chức năng cụ thể.
c)
c) software implements to correctly users Phần mềm triển khai cho đúng người dùng
d)
d) none of these Không đáp án nào đúng
201.
Yêu cầu chỉ được thực hiện khi tất cả các thành viên Hội đồng phê duyệt đồng ý thực hiện. Trong trường hợp hội đồng phê duyệt thay đổi trong hệ thống không thống nhất được ý kiến ai sẽ là người quyết định cuối cùng
a)
Phó TGD phụ trách Công nghệ
b)
Hủy không thực hiện thay đổi hệ thống
c)
Xin phê duyệt từ Tổng giám đốc/Lãnh đạo đơn vị
d)
Người chủ trì của yêu cầu thay đổi tự quyết định
202.
Theo quy định sao lưu và khôi phục dữ liệu trước khi thực hiện lập kế hoạch sao lưu dữ liệu cần thực hiện công việc nào sau đây
a)
Phân loại dữ liệu theo mức độ ưu tiên
b)
Kiểm tra kết nối mạng của hệ thống sao lưu
c)
Kiểm tra dung lượng của hệ thống sao lưu
d)
Các hệ thống được sao lưu cùng một kế hoạch
203.
Which of the following is NOT a part of Performance Testing? Điều nào sau đây KHÔNG phải là một phần của Performance Testing?
a)
a) Measuring Transaction Rate.
b)
b) Measuring Response Time.
c)
c) Measuring the LOC.
d)
d) None of the above d) Không đáp án nào đúng
204.
What is Six Sigma? 6 Sigma là gì?
a)
a) It is the most widely used strategy for statistical quality assurance a) Đây là chiến lược được sử dụng rộng rãi nhất để đảm bảo chất lượng thống kê
b)
b) The “Six Sigma” refers to six standard deviations b) "Six Sigma" đề cập đến sáu độ lệch chuẩn
c)
c) It is the most widely used strategy for statistical quality assurance AND The “Six Sigma” refers to six standard deviations c) Đây là chiến lược được sử dụng rộng rãi nhất để đảm bảo chất lượng thống kê VÀ “Six Sigma” đề cập đến sáu độ lệch chuẩn
d)
d) A Formal Technical Review(FTR) guideline for quality walkthrough or inspection d) Hướng dẫn Đánh giá Kỹ thuật Chính thức (FTR) về hướng dẫn hoặc kiểm tra chất lượng
205.
____ comes under the Control Structure Testing ____ nằm trong Kiểm thử cấu trúc kiểm soát
a)
a. Condition testing
b)
b. Loop testing
c)
c. Data Flow Testing
d)
d. All of the mentioned d) Đáp án a, b và c đều đúng
206.
Which person or group is responsible for agreeing service targets with the service provider? Người hoặc nhóm nào chịu trách nhiệm thỏa thuận các mục tiêu dịch vụ với đội triển khai ứng dụng?
a)
Business Owner Chủ sở hữu nghiệp vụ
b)
The Manager, Business owner Quản lý và Chủ sở hữu nghiệp vụ
c)
The supplier Nhà cung cấp
d)
The service desk staff IT vận hành ứng dụng
207.
What is the MAIN reason for a service provider to understand the five aspects of service design? Lý do CHÍNH để đội triển khai ứng dụng hiểu được năm khía cạnh của thiết kế dịch vụ là gì?
a)
To prevent security breaches in mission critical services Để ngăn chặn vi phạm bảo mật trong các dịch vụ quan trọng
b)
To ensure a holistic, results-driven approach Để đảm bảo một cách tiếp cận toàn diện, hướng đến kết quả
c)
To allow service design to cut costs Để cho phép thiết kế dịch vụ để cắt giảm chi phí
d)
To prevent breaches of service level agreements (SLAs) Để ngăn chặn vi phạm các thỏa thuận mức dịch vụ (SLA)
208.
Get the following scrum practices according to the order in which we can carry them out. 1. Sprint planning 2. Daily scrum meet 3. Sprint retrospective meet 4. Sprint review meet 5. Sprint Sắp xếp các hoạt động scrum sau đây theo trình tự thực hiện. 1. Lập kế hoạch Sprint 2. Cuộc họp scrum hàng ngày 3. Cuộc họp kết thúc Sprint 4. Họp rà soát Sprint 5. Sprint
a)
a. 1, 5, 2, 3, 4
b)
b. 1, 2, 5, 4, 3
c)
c. 1, 5, 2, 4, 3
d)
d. 1, 3, 2, 4, 5