wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lesson 1 - Sat

Total questions: 15

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

bủa vây

(a)  

2.

giảm bớt

(a)  

3.

bà trường tu viện

(a)  

4.

tu viện

(a)  

5.

cha trưởng tu viện

(a)  

6.

viết tắt

(a)  

7.

từ chức (quyền lợi, địa vị)

(a)  

8.

bụng

(a)  

9.

bắt cóc

(a)  

10.

ở trên giường

(a)  

11.

lầm lạc ( sai, không đúng)

(a)  

12.

tiếp tay

(a)  

13.

hoãn lại

(a)  

14.

ghê tởm

(a)  

15.

chịu đựng

(a)