Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English 2 vocabulary 04

Total questions: 27

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

My nam (a)  

2.

what's (a)   name?(tên của bạn là gì)

3.

My name (a)   ( Tên tôi là )

4.

how a (a)   you?

5.

i'm fine,thank (a)  

6.

he(n)

a)

anh ấy

b)

ông ấy

c)

cậu ấy

d)

cô ấy

7.

she(n)

a)

anh ấy

b)

chị ấy

c)

bà ấy

d)

cô ấy

8.

How (a)   are you?

9.

i'm 7 years (a)  

10.

how old (a)   he?

11.

he ....... six years ........

(a)  

12.

she ....... five years ........

(a)  

13.

how old (a)   she?

14.

quiz(n)

a)

câu đố

b)

câu hỏi

c)

câu trả lời

d)

cô ấy

15.

do a quiz

a)

giải đố

b)

câu đố

c)

hình vuông

d)

cô ấy

16.

colour a square

a)

tô màu hình vuông

b)

cả hai đều sai

c)

hình vuông

17.

question(n)

a)

câu hỏi

b)

câu đố

c)

câu trả lời

18.

ask a question

a)

hỏi câu hỏi

b)

hỏi ?

c)

câu hỏi

d)

trả lời

19.

answer a question

a)

trả lời câu hỏi

b)

trả lời ?

c)

câu hỏi

d)

trả lời câu đố

20.

tôi khóc

a)

i cry

b)

i'm crying

c)

i will cry

21.

tôi cười

a)

i smile

b)

i'm smiling

c)

i will smile

22.

tôi cười to

a)

i laugh

b)

i'm laughing

c)

i will laugh

23.

tôi vui

a)

i'am happy

b)

i's happy

c)

i're happy

24.

tôi buồn

a)

i'am sad

b)

i'm bored

c)

i're sad

d)

i're bored

e)

i's sad

25.

tôi mệt

a)

i'am tired

b)

i's tired

c)

i're tired

26.

tôi hát

a)

i sing

b)

i'am singing

c)

i will sing

27.

i go (a)   school