wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 1-5 TIẾNG ANH 4 MỚI

Total questions: 56

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

evening

a)

sáng

b)

chiều

c)

tối

2.

chúc ngủ ngon

(a)  

3.

tomorrow

a)

ngày kia

b)

ngày mai

c)

hôm qua

d)

hôm nay

4.

muộn, trễ

a)

later

b)

soon

c)

late

5.

học sinh

a)

pupil

b)

studen

c)

student

d)

pupil và student

6.

children

a)

người lớn

b)

trẻ em

c)

thanh thiếu niên

7.

quê nhà

a)

house

b)

hometown

c)

countryside

8.

classmate

a)

bạn cùng lớp

b)

bạn thời thơ ấu

c)

bạn khác lớp

9.

buổi sáng

(a)  

10.

later

a)

muộn, trễ

b)

trước đấy

c)

sau này

11.

nước Anh

(a)  

12.

người Việt Nam

a)

Japanese

b)

Vietnamese

c)

Vietnam

13.

nước Úc

(a)  

14.

người Úc

(a)  

15.

Ấn Độ

a)

Australia

b)

Brazil

c)

India

d)

Italy

16.

now

(a)  

17.

different

a)

giống nhau

b)

khác nhau

c)

tương tự

18.

country

a)

thành phố

b)

nông thôn

c)

nước, quốc gia

19.

nice

a)

xấu, tệ

b)

xinh, đẹp, ngoan, tốt, tử tế

c)

rất vui được gặp bạn

20.

today

a)

ngày mai

b)

hôm qua

c)

hôm nay

d)

hôm kia

21.

thứ 2

(a)  

22.

thứ 6

(a)  

23.

thứ 7

a)

Satursday

b)

Saturday

c)

Sasturday

d)

Satusrday

24.

help my parents

a)

giúp bố mẹ của tôi

b)

giúp họ hàng của tôi

c)

giúp ông bà của tôi

d)

giúp hàng xóm của tôi

25.

weekend

a)

đầu tuần

b)

giữa tuần

c)

cuối tuần

d)

cả tuần

26.

đi bơi

(a)  

27.

January

a)

tháng 3

b)

tháng 6

c)

tháng 1

d)

tháng 9

28.

February

a)

tháng 10

b)

tháng 8

c)

tháng 7

d)

tháng 2

29.

tháng Năm

(a)  

30.

tháng 7

(a)  

31.

August

a)

tháng 3

b)

tháng 6

c)

tháng 8

32.

October

a)

tháng 5

b)

tháng 10

c)

tháng 12

d)

tháng 11

33.

thứ năm, ngày mùng 5

a)

fifther

b)

fifth

c)

five

34.

thứ mười, ngày 10

(a)  

35.

Tom: Can you swim?

Bảo: Yes, ____

a)

i can

b)

i can't

36.

Bạn có thể làm gì?

a)

What can you does?

b)

What can you do?

c)

What can't you do?

37.

Tôi có thể hát

(a)  

38.

Tôi không thể trượt patanh

(a)  

39.

Tôi có thể chơi bóng bàn

(a)  

40.

play badminton

(a)  

41.

september

a)

tháng 2

b)

tháng 9

c)

tháng 10

42.

Chọn từ khác loại

a. Morning

b. Today

c. Tomorrow

d. Yesterday

a)

a

b)

b

c)

c

d)

d

43.

What's the fourth month of the year?

a)

May

b)

April

c)

July

44.

What's the eleventh month of the year?

a)

April

b)

August

c)

September

d)

November

45.

What's the sixth month of the years?

a)

June

b)

July

c)

August

d)

December

46.

ride

a)

đi bộ

b)

chạy

c)

cưỡi, lái, đi(xe)

d)

bơi

47.

draw

a)

vẽ

b)

nhảy

c)

hát

d)

chơi

48.

use a computer

a)

bán máy tính

b)

dùng máy tính

c)

làm vỡ máy tính

d)

mua máy tính

49.

Play voll_yball

a)

o

b)

i

c)

e

d)

a

50.

Play ch_ss

a)

e

b)

i

c)

u

d)

a

51.

sở thú

(a)  

52.

công viên

(a)  

53.

nước Malaysia

(a)  

54.

school day

a)

ngày đi làm

b)

ngày đi chơi

c)

ngày đi học

55.

rất vui được gặp lại bạn

(a)  

56.

meet

a)

gặp

b)

thịt bò

c)

thịt lợn

d)

thịt