Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lesson 0

Total questions: 15

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

He's =?

(a)  

2.

My name's...=?

(a)  

3.

tóc vàng

a)

yellow hair

b)

red hair

c)

blond hair

d)

brown hair

4.

I've =?

(a)  

5.

wavy hair

a)

tóc thẳng

b)

tóc ngắn

c)

tóc sâu

d)

tóc xoăn sóng

6.

tóc xoăn

a)

curly hair

b)

short hair

c)

wavy hair

d)

medium hair

7.

medium hair

a)

tóc dài

b)

tóc vừa vừa

c)

tóc thẳng

d)

tóc xoăn

8.

straight hair

a)

tóc thẳng

b)

tóc xoăn

c)

tóc ngắn

d)

tóc dài

9.

eye

10.

Dịch câu sau sang Tiếng Anh: "Cô ấy có mái tóc đỏ."

(a)  

11.

Dịch:" Tôi sống ở tỉnh Bắc Ninh."

(a)  

12.

lưng

a)

back

b)

head

c)

nose

d)

ear

13.

mustache

a)

râu

b)

ria mép

c)

tóc

d)

bụng

14.

bụng

a)

ear

b)

beard

c)

mustache

d)

stomach

15.

bài giới thiệu đơn giản về bản thân: tên, tuổi, nơi sống, chiều cao, đặc điểm về tóc.

4 lines