WorksheetsVOCABS 3
Total questions: 20
Worksheet time: 11mins
1. Đi dạo (1 từ, 1 cụm) (dùng dấu phấy ",")
(a)
They (a) the lights (Họ đang bật đèn)
3. The baby is (a) on the floor. (Đứa bé đang quỳ gối trên sàn)
4. vỗ tay (2 từ) (dùng dấu phấy ",")
(a)
6. Chất đống, xếp chồng (2 verbs) (dùng dấu phấy ",")
(a)
7. Sẵn sàng hoạt động (adj)
(a)
9. (a) folder (Bìa hồ sơ)
10. Ann is (a) some documents (Ann đang sắp xếp một số tài liệu)
11. I (a) the plants (Tôi đã tưới cây)
12. He (a) his colleagues. (Anh ta đang phát biểu với các đồng nghiệp)
13. One man is looking at his (a) (Người đàn ông đang nhìn hình bóng của mình)
14. The bridge is (a) in the water (cây cầu ĐƯỢC phản chiếu dưới dòng nước)
15. Gấp lại áo khoác của mình
(a)
16. The assistant (a) the documents. (Người trợ lý đang phân phát tài liệu)
17. Pedestrians are (a) the street. (băng qua)
18. chờ theo hàng
(a)
19. They (a) each other (họ đang đối mặt nhau)
20. Leaves have been (a) into pile (Lá cây đã được cào thành đống)
