wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 5 Grade 4 ( Lesson 2)

Total questions: 77

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

bóng đá

(a)  

2.

bóng bàn

(a)  

3.

cưỡi ngựa

(a)  

4.

vẽ

(a)  

5.

bay

(a)  

6.

đi bộ

(a)  

7.

chạy bộ

(a)  

8.

âm nhạc

(a)  

9.

cờ vua

(a)  

10.

I can (a)  

11.

con chọn đáp án đúng

a)

swim

b)

cook

c)

skate

d)

play

12.

con hãy chọn đáp án đúng cho câu sau:

What can you do?

a)

I can swim.

b)

I play football.

c)

I can cook.

d)

I cook.

13.

What can you do?

I can s (a)  

14.

con hãy sắp xếp chữ cái thành từ đúng:

k p i s

(a)  

15.
a)

draw a dog

b)

draw a cat

c)

write

d)

skip

16.

con hãy chọn đáp án đúng

a)

do

b)

can

c)

sing

d)

dance

17.
a)

A. SWIM

b)

B. COOK

c)

C. SKIP

18.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. PLAY CHESS

b)

B. PLAY FOOTBALL

c)

C. PLAY TENNIS

19.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. PLAY THE GUITAR

b)

B. PLAY THE PIANO

c)

C. LISTEN TO MUSIC

20.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. READ A BOOK

b)

B. RIDE A BIKE

c)

C. WATCH TV

21.

2. What can you do?

I can (a)  

22.

What can he do?

a)

He can cook.

b)

I can cook.

c)

She can cook.

23.

It's ____________

a)

Saturday

b)

Sunday

c)

Monday

d)

Tuesday

24.

Nước Mĩ là ................ ?

a)

America

b)

Amrican

c)

Ameica

d)

Americat

25.

Người Mĩ là gì ?

a)

Amerycan

b)

American

c)

America

d)

Americand

26.

dance

a)

nhảy dây

b)

nhảy múa

c)

hát

d)

ăn

27.

bike

a)

nấu ăn

b)

trượt băng

c)

chạy

d)

xe đạp

28.

Swim

a)

bơi

b)

chạy

c)

nhảy múa

d)

nhảy dây

29.

volleyball

a)

bóng đá

b)

đánh cầu

c)

nhảy dây

d)

bóng chuyền

30.

nấu ăn?

a)

look

b)

cook

c)

skate

d)

swim

31.

vẽ?

a)

saw

b)

draw

c)

swim

d)

swing

32.

badminton

a)
b)
c)
d)
33.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống

S_im

(a)  

34.

Điền từ còn thiếu vào câu sau

What (a)   you do?

I can cook.

35.

Read?

a)

đọc

b)

đạp xe đạp

c)

chạy

d)

nấu ăn

36.

Sw_ _g

(a)  

37.

Play chess

a)

chơi cờ vua

b)

môn cờ vua

c)

cờ tướng

d)

chơi cờ caro

38.
a)

swing - bơi lội

b)

Swim - bơi lội

c)

Swing - đu xích đu

d)

Swim - đu xích đu

39.

Ski_

a)

p

b)

m

c)

m

d)

t

40.

Điền từ còn thiếu: '____ a bike' : chạy xe đạp

a)

ride

b)

skip

c)

drive

d)

play

41.

nhảy (múa)

a)

dance

b)

sing

c)

swing

42.

play ______ guitar

a)

a

b)

an

c)

the

43.

play (a)  

44.

He can (a)  

45.
THEY ......
a)
CAN PLAY FOOTBALL 
b)
CAN´T PLAY FOOTBALL
c)
PLAY FOOTBALL 
46.
SHE ....
a)
CAN´T SING
b)
CAN SING 
c)
CAN READ 
47.
SHE CAN...
a)
READ 
b)
RED
c)
REDA 
48.

Can they swim?

a)

Yes they can

b)

No they can't

c)

Yes they can't

d)

Yes can they

49.
a)
b)
c)
50.

He (a)   jump.

51.

SELECT THE CORRECT QUESTION

a)

HE CAN CLIMB

b)

HE CAN CLIMB ?

c)

CAN HE CLIMB?

d)

CAN HE CLIMB

52.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. READ A BOOK

b)

B. RIDE A BIKE

c)

C. WATCH TV

53.

Exercise 2. Điền vào chỗ trống

1. Can you swim? – (a)   , I can.

54.

2. What can they do? – (a)   can skate.

55.

3. Can he cook? – (a)   , he can’t.

56.

4. Can they pl_y chess? – Yes, they can.

(a)  

57.

2. What can you do?

a)

I can cook.

b)

I can swim

c)

I can sing.

58.

5. My father can _______

a)

cook

b)

swim

c)

skate

59.

1. Where are you from?

a)

I'm from Malaysia

b)

I'm from Australia

c)

I'm from England

d)

I'm from Japan

60.

What can he do?

a)

He can swim.

b)

He can fly.

c)

He can ride a horse.

d)

He can paint.

61.

What can he do?

a)

He can ride a camel.

b)

He can ride a bike.

c)

He can smile.

d)

He can run.

62.

What can she do?

a)

She can fly.

b)

She can climb.

c)

She can run.

d)

She can take a photo.

63.

What can he do?

a)

He can ride a camel.

b)

He can ride a bike.

c)

He can paint.

d)

He can run.

64.

What can he do?

a)

He can climb.

b)

He can paint.

c)

He can ride a bike.

d)

He can ride a horse.

65.

What can she do?

a)

She can swim.

b)

She can take a picture.

c)

She can fly.

d)

She can run.

66.

What can they do?

a)

They can run.

b)

They can fly.

c)

They can swim.

d)

They can paint.

67.

Can she skip?

Yes, she _____.

a)

can

b)

can't

c)

do

d)

does

68.

câu cá

(a)  

69.

bánh

(a)  

70.

món quà

(a)  

71.

ngồi

(a)  

72.

chạy xe đạp

(a)  

73.

cưỡi ngựa

(a)  

74.

xe đạp

(a)  

75.

nhảy

(a)  

76.

leo trèo

(a)  

77.

tô màu

(a)