wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 4

Total questions: 81

Worksheet time: 3hrs 42mins

Name
Class
Date
1.

Tôi thích -

a)

I like

b)

I likes

c)

He likes

d)

He like

2.

Anh ấy thích -

a)

I like

b)

I likes

c)

He likes

d)

He like

3.

Chúng tôi thích -

a)

She like

b)

She likes

c)

We likes

d)

We like

4.

Cô ấy thích -

a)

She like

b)

She likes

c)

We likes

d)

We like

5.

Tôi không thích -

a)

I don't like

b)

I doesn't like

c)

She don't like

d)

She doesn't like

6.

Cô ấy không thích -

a)

I don't like

b)

I doesn't like

c)

She don't like

d)

She doesn't like

7.

Anh ấy không thích -

a)

He don't like

b)

He doesn't like

8.

Bọn họ không thích -

a)

They don't like

b)

They doesn't like

9.

Khi đã sử dụng DO hoặc DOES, động từ có phải thêm S/ES không?

a)

b)

Không

10.

Bọn họ có thích ..... không -

a)

Do they like ..... ?

b)

Does they like ...... ?

11.

Anh ấy có thích ..... không? - ...

a)

Do he like .... ?

b)

Does he like .... ?

12.

Cô ấy có thích ..... không? - ...

a)

Do she like .... ?

b)

Does she like .... ?

13.

Con mèo của tôi KHÔNG THÍCH .... -

a)

My cat don't like

b)

My cat doesn't like

c)

My cat don't likes

d)

My cat doesn't likes

14.

Con chó của tôi KHÔNG THÍCH .... -

a)

My dog don't like

b)

My dog doesn't likes

c)

My dog don't likes

d)

My dog doesn't like

15.

Những bạn nam đó THÍCH -

a)

The boys likes

b)

The boys like

16.

Của tôi

(a)  

17.

Của bạn

(a)  

18.

Của chúng tôi

(a)  

19.

Của họ

(a)  

20.

Của anh ấy

(a)  

21.

Của cô ấy

(a)  

22.

Của nó

(a)  

23.

của tôi

a)

me

b)

my

c)

I

d)

mine

24.

của họ

a)

their

b)

them

c)

then

d)

they

25.

của bạn

a)

you

b)

yours

c)

your

d)

you're

26.

của anh ấy

a)

he

b)

him

c)

his

d)

he's

27.

của cô ấy

a)

her

b)

hers

c)

she

d)

she's

28.

của chúng tôi

a)

our

b)

ours

c)

we

d)

we're

29.

name/ My/ is/ Mit.

a)

My name Mit is.

b)

My is name Mit.

c)

My name is Mit.

d)

Name my is Mit.

30.

cat/ is/ His/ yellow.

a)

His is cat yellow.

b)

His cat is yellow.

c)

His is yellow cat.

d)

Cat is his yellow.

31.

con hãy chọn đáp án đúng cho câu sau:

What can you do?

a)

I can swim.

b)

I play football.

c)

I can cook.

d)

I cook.

32.

con hãy chọn cụm từ đúng:

a)

draw a dog

b)

draw a cat

c)

write

d)

skip

33.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. SWIM

b)

B. COOK

c)

C. SKIP

34.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. SWIM

b)

B. COOK

c)

C. SKIP

35.

con hãy chọn đáp án đúng

a)

do

b)

can

c)

sing

d)

dance

36.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. PLAY CHESS

b)

B. PLAY FOOTBALL

c)

C. PLAY TENNIS

37.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. PLAY THE GUITAR

b)

B. PLAY THE PIANO

c)

C. LISTEN TO MUSIC

38.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. READ A BOOK

b)

B. RIDE A BIKE

c)

C. WATCH TV

39.

Exercise 2. Điền vào chỗ trống

1. Can you swim? – (a)   , I can.

40.

4. Can they pl_y chess? – Yes, they can.

(a)  

41.

2. What can you do?

a)

I can cook.

b)

I can swim

c)

I can sing.

42.

5. My father can _______

a)

cook

b)

swim

c)

skate

43.

con chọn đáp án đúng

a)

swim

b)

cook

c)

skate

d)

play

44.

con hãy sắp xếp chữ cái thành từ đúng:

k p i s

(a)  

45.

dance

a)

nhảy dây

b)

nhảy múa

c)

hát

d)

ăn

46.

nấu ăn?

a)

look

b)

cook

c)

skate

d)

swim

47.

badminton

a)
b)
c)
d)
48.
a)

swing - bơi lội

b)

Swim - bơi lội

c)

Swing - đu xích đu

d)

Swim - đu xích đu

49.

skate, skip, ride a bike, look

Tìm nghĩa tiếng Việt tương ứng của các động từ trên.

a)

nhìn, ăn, nhảy, đạp xe đạp

b)

trượt băng, nhảy dây, đạp xe đạp, nhảy múa

c)

trượt băng, nhảy dây, đạp xe đạp, nhìn

d)

nhảy múa, nhảy dây, đạp xe đạp, nhìn

50.

What can you do?

(a)  

51.

What can you do?

(a)  

52.

What can you do?

(a)  

53.

What can you do?

(a)  

54.

What can you do?

(a)  

55.

Dịch câu sau sang tiếng anh: Tôi không thể trượt tuyết.

a)

I can skate

b)

I can't skate

56.

Dịch câu sau sang tiếng anh: Tôi không thể bơi

a)

I can't swim

b)

I can swim

57.

Dịch câu sau sang tiếng Việt: I can't skip

a)

Tôi không thể đá bóng

b)

Tôi không thể nhảy múa

c)

Tôi không thể nhảy dây

d)

Tôi không thể nấu ăn

58.

Tôi có thể đạp xe.

a)

I can ride a horse.

b)

I can ride a bike.

c)

I can't ride a bike.

59.

I can ride a horse.

a)

Tôi không thể cưỡi ngựa.

b)

Tôi không thể đạp xe.

c)

Tôi có thể cưỡi ngựa.

60.

I can't skate.

a)

Tôi có thể đạp xe

b)

Tôi không thể cưỡi ngựa.

c)

Tôi không thể trượt pa-tanh.

61.
a)

I can ride a bike.

b)

I can ride a horse.

c)

I can skate.

62.

can not =

a)

can't

b)

can n't

c)

can'n

63.

Tôi có thể

a)

I can

b)

I can't

64.

swim

a)
b)
c)
d)
65.

This cat ______ climb the tree.

a)

can

b)

can't

66.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Anh ấy không thể chạy

a)

He can't walk.

b)

He can swim.

c)

He can run.

d)

He can't run.

67.

It's ____________

a)

Saturday

b)

Sunday

c)

Monday

d)

Tuesday

68.

bike

a)

nấu ăn

b)

trượt băng

c)

chạy

d)

xe đạp

69.

"what can you do?"

Đây là câu hỏi gì?

a)

hỏi tuổi

b)

hỏi sức khỏe

c)

hỏi khả năng làm gì

d)

hỏi tên

70.

badminton

a)
b)
c)
d)
71.

Điền từ còn thiếu vào câu sau

Yes, I _ _ _

(a)  

72.

Read?

a)

đọc

b)

đạp xe đạp

c)

chạy

d)

nấu ăn

73.

Can you play the guitar?

a)

No, I don't

b)

Yes, I can't

c)

Yes, I can

d)

No, I can

74.

Play chess

a)

chơi cờ vua

b)

môn cờ vua

c)

cờ tướng

d)

chơi cờ caro

75.

Can you dance?

a)

Yes,I can't

b)

No,I can

c)

No,I can't

d)

câu 1,2,3 đều sai

76.

con hãy sắp xếp các từ sau thành câu đúng:

I/    hide/     can/    play/    -and-/     seek.

(a)  

77.

Choose the correct answer

a)

can

b)

can't

78.

Choose the correct answer

a)

can

b)

can't

79.

Choose the correct answer

a)

can

b)

can't

80.

Choose the correct answer

a)

Yes, he can

b)

No, he can't

81.

Cậu bé sờ tay vào bánh xe kết quả chiếc xe bị trượt đi

a)

Cook

b)

sing

c)

skate

d)

red