Font size
WorksheetsSTUDENT CLUBS & SOCIETIES
Total questions: 44
Worksheet time: 15mins
Ngay lập tức = ... ?
Urgently
Immediately
Differently
Well
Rất muốn/ háo hức tìm bạn với cùng sở thích =
To be ... to find friends with common interests
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Rất muốn/ háo hức tìm bạn với cùng sở thích =
To be desperate to find friends with common ... / interests
(1 từ bắt đầu bằng chữ "h")
(a)
Cần gấp thông tin liên lạc sinh viên xung quanh trường đại học
= Urgently in need of student ... around college
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Liên quan đến tôn giáo = ... ?
(a)
Những trải nghiệm văn hóa = ... experiences
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Những trải nghiệm thú vị = Interesting ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Những cuộc thảo luận / tranh luận = ... ?
debates
discussions
members
functions
Nhiều đáp án: to be frequent = ... ?
to be regular
thường xuyên
to be often
to be social
Chúng tôi đã nhận ra rằng phải có những người khác cũng chia sẻ tình yêu của chúng tôi với phim ảnh.
= We ... that there must be others who also shared our love of movies.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
quyền là thành viên = ... ?
(a)
Cho ai quyền truy cập tới = give somebody ... to
(a)
Nhiều đáp án: các hoạt động xã hội = social ... ?
functions
activities
groups
trips
Nhiều đáp án: To debate = ... ?
to discuss
thảo luận
tranh luận
bắt đầu
Hiệp hội này có nhiều cơ hội để tranh luận
= This ... has many opportunities to debate
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Một tổ chức quốc tế = An ... organization
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Nhiều đáp án: ở trường = ...
at school
on campus
at the club
at the barbecue
Một tổ chức nhằm mục đích thúc đẩy nhận thức quốc tế.
= An organization that ... to promote international awareness.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Tuyên truyền nhận thức quốc tế = To ... international awareness
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Nhiều đáp án: to establish = ... ?
to form
to create
hình thành
tạo ra
Những tài nguyên = ... ?
(a)
Nhiều đáp án: Financial resources = ... ?
money
tiền
nguồn tài nguyên tài chính
hiệp hội
Nhiều đáp án: những vị khách = ... ?
guests
visitors
opportunities
awareness
Những khách mời diễn giả = ... speakers
(1 từ bắt đầu bằng chữ "g")
(a)
chủ nghĩa nữ quyền = ... ?
(a)
Liên Hợp Quốc = ... ...
(2 từ bắt đầu bằng chữ "U" & "N")
(a)
Nhiều đáp án: Các cuộc thi = ... ?
Competitions
Tournaments
Championships
Agencies
Nhiều đáp án: To compete with = ...
To rival
Cạnh tranh với
Hình thành
Bao gồm
Tuyên truyền nhận thức quốc tế = To promote international ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Một xã hội tương lai = A future ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Một cuộc thi nội bộ = An ... competition
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Những bài học cho những người mới bắt đầu
= ...' lessons
(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")
(a)
Những cơ hội thi đấu trong nước
= Chances to compete ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "n")
(a)
Những kĩ năng nói
= ... skills
(1 từ bắt đầu bằng chữ "v")
(a)
Những kĩ năng xã hội = ... skills
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Mặt khác = ... ... ... ...
(4 từ bắt đầu bằng chữ "o", "t", "o", & "h")
(a)
Những phần thưởng tuyệt vời
= Great ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Chúng tôi thường tổ chức ba buổi trình diễn mỗi năm
= We usually put on three ... each year.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Đóng phim = To ... in a movie
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Đạo diễn một bộ phim
= To ... a movie
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Một câu lạc bộ giáo dục = An ... club
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Chủ tịch câu lạc bộ = The ... of the club
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Câu lạc bộ thưởng thức điện ảnh = Film ... society
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Câu lạc bộ sinh viên kỹ thuật
= ... students' club
(1 từ bắt đầu bằng chữ "t")
(a)
