wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài ktra tiếng anh 1

Total questions: 44

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

What is your name ?

a)

Bạn bao nhiêu tuổi?

b)

Bạn tên là gì ?

c)

Bạn thích cái gì ?

d)

Bạn khỏe không?

2.

What ... your name ?

a)

Am

b)

Is

c)

Are

d)

Tobe

3.

What is your name?

(a)  

4.

Bạn tên là gì ?

a)

What is your name ?

b)

What your name?

c)

What are your name?

d)

What is your name

5.

Câu hỏi : (a)  

Trả lời : My name is Peter

6.

Tôi tên là Peter

a)

My name is Peter

b)

My name Peter

c)

My name ir Peter

7.

Bạn bao nhiêu tuổi rồi?

a)

My name is Peter

b)

Eight

c)

I'm eight year old

d)

I'm eight years old

8.

Bạn bao nhiêu tuổi rồi?

(a)  

9.

How old are you?

(a)  

10.

Tôi 8 tuổi

a)

I'm eight

b)

I'm eight years old

c)

I am eight years old

d)

Eight

11.

Bạn bao nhiêu tuổi rồi?

a)

What is your name ?

b)

How are you?

c)

How old are you?

d)

What is this ?

12.

Tôi có thể vào không?

(a)  

13.

Tôi có thể ra ngoài không?

(a)  

14.

May I come in

a)

Tôi có thể ra ngoài không?

b)

Tôi có thể vào không?

c)

Tôi muốn vào

d)

Tôi muốn ra ngoài

15.

May I ... ... : tôi có thể ra ngoài không?

(a)  

16.

May I go out

a)

Tôi có thể ra ngoài không

b)

Tôi có thể vào không

c)

Tôi muốn vào

d)

Tôi muốn ra ngoài

17.

May I ...... ...... : tôi có thể vào không

a)

Yes

b)

No

c)

Come in

d)

Go out

18.

Hãy nhìn lên bảng

(a)  

19.

Don't talk

a)

Im lặng

b)

Không được nói

c)

Ồn quá

d)

Đứng lên

20.

Đứng lên

a)

Stand up

b)

Don't talk

c)

Sit down

d)

Wake up

21.

Không được nói

(a)  

22.

Đứng lên

(a)  

23.

Sit down

(a)  

24.

Ngồi xuống

a)

Stand up

b)

Sitdown

c)

Standup

d)

Sit down

25.

How old are you?

a)

I'm eight years old

b)

My name is Peter

c)

Eight

d)

I'm Peter

26.

Câu hỏi : ...

Trả lời : I'm eight years old

(a)  

27.

I

a)

Chúng tôi

b)

Tôi

c)

Bạn

d)

Họ

28.

Tôi

a)

They

b)

We

c)

I

d)

You

29.

You

a)

Bạn

b)

Họ

c)

Chúng tôi

d)

Tôi

30.

Bạn

a)

You

b)

We

c)

They

d)

I

31.

Chúng tôi

a)

We

b)

You

c)

I

d)

They

32.

We

a)

Bạn

b)

Chúng tôi

c)

Họ

d)

Tôi

33.

Họ

a)

We

b)

You

c)

I

d)

They

34.

They

a)

Tôi

b)

Bạn

c)

Chúng tôi

d)

Họ

35.

My ...

a)

... Của tôi

b)

.... Của bạn

c)

.... Của chúng tôi

d)

... Của họ

36.

Tôi

(a)  

37.

Bạn

(a)  

38.

Your ...

a)

.... Của họ

b)

.... Của tôi

c)

.... Của bạn

d)

..... Của chúng tôi

39.

Chúng tôi

(a)  

40.

Bọn tôi

(a)  

41.

Bọn họ

(a)  

42.

Họ

(a)  

43.

Our ...

a)

.... Của họ

b)

.... Của tôi

c)

.... Của bạn

d)

..... Của chúng tôi

44.

Their ...

a)

.... Của họ

b)

.... Của tôi

c)

.... Của bạn

d)

..... Của chúng tôi